F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủKuPs vs Gnistan Helsinki

KuPs vs Gnistan Helsinki

Xem thông tin KuPs vs Gnistan Helsinki tại Finnish Veikkausliiga, bắt đầu lúc 22:00 ngày 01/07/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Finnish VeikkausliigaFinnish Veikkausliiga
22:00 ngày 01/07/2025
KuPs

KuPs

6 - 2
Gnistan Helsinki

Gnistan Helsinki

Giải đấuFinnish Veikkausliiga
Ngày thi đấu01/07/2025
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4266578
Thống kê

Thống kê trận đấu

KuPsChỉ sốGnistan Helsinki
0Chỉ số 40
1Chỉ số 80
8Chỉ số 23
1Chỉ số 31
8Chỉ số 217
0Chỉ số 240
50Chỉ số 2550
8Chỉ số 223
0Chỉ số 230
Lineup

Đội hình trận đấu

KuPs

Sơ đồ 4-1-2-1-2
12615162510138342111

Đội hình xuất phát

A.Hakala
A.Hakala#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Savolainen
S.Savolainen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
I.Cisse
I.Cisse#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Miettinen
S.Miettinen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
C.Antwi
C.Antwi#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Arifi
D.Arifi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
J.Oksanen
J.Oksanen#13 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62
P.Pennanen
P.Pennanen#8 · M · Đội trưởng: Có · x:80 · y:62
O.Ruoppi
O.Ruoppi#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72
J.Luyeye
J.Luyeye#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.Sadiku
A.Sadiku#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Sadiku
A.Sadiku#7
A.Sadiku
A.Sadiku#22
A.Sadiku
A.Sadiku#17
A.Sadiku
A.Sadiku#24
A.Sadiku
A.Sadiku#19
A.Sadiku
A.Sadiku#23
A.Sadiku
A.Sadiku#37
A.Sadiku
A.Sadiku#26
A.Sadiku
A.Sadiku#20

Gnistan Helsinki

Sơ đồ 5-4-1
134242212152844107

Đội hình xuất phát

A.Craninx
A.Craninx#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Heiskanen
S.Heiskanen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
O.Pettersson
O.Pettersson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
R.Gnanou
R.Gnanou#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
J.Raitala
J.Raitala#22 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32
E.Arko-Mensah
E.Arko-Mensah#12 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
G. Europaeus
G. Europaeus#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Kabashi
A.Kabashi#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
E.Bashkirov
E.Bashkirov#44 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J.Latonen
J.Latonen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
T.Väyrynen
T.Väyrynen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.Väyrynen
T.Väyrynen#6
T.Väyrynen
T.Väyrynen#13
T.Väyrynen
T.Väyrynen#9
T.Väyrynen
T.Väyrynen#30
T.Väyrynen
T.Väyrynen#2
T.Väyrynen
T.Väyrynen#20
T.Väyrynen
T.Väyrynen#42
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Inter TurkuInter Turku
22137246
2
Ilves TampereIlves Tampere
22143545
3
HJK HelsinkiHJK Helsinki
22142644
4
KuPsKuPs
22135444
5
SJK SeinajoenSJK Seinajoen
22125541
6
Gnistan HelsinkiGnistan Helsinki
2277828
7
Vaasa VPSVaasa VPS
2267925
8
JaroJaro
22741125
9
IFK MariehamnIFK Mariehamn
22561121
10
AC OuluAC Oulu
22531418
11
FC HakaFC Haka
22441416
12
KTP KotkaKTP Kotka
22351414
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vaasa VPSVaasa VPS
2267925
2
JaroJaro
22741125
3
IFK MariehamnIFK Mariehamn
22561121
4
AC OuluAC Oulu
22531418
5
FC HakaFC Haka
22441416
6
KTP KotkaKTP Kotka
22351414
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Inter TurkuInter Turku
22137246
2
Ilves TampereIlves Tampere
22143545
3
HJK HelsinkiHJK Helsinki
22142644
4
KuPsKuPs
22135444
5
SJK SeinajoenSJK Seinajoen
22125541
6
Gnistan HelsinkiGnistan Helsinki
2277828
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của KuPs

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Gnistan Helsinki

Gnistan HelsinkiGnistan Helsinki2 - 2Inter TurkuInter Turku
Match #4266571 · Home #14343 · Away #10746 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 12, 0, 0]
Vaasa VPSVaasa VPS0 - 0Gnistan HelsinkiGnistan Helsinki
Match #4266568 · Home #10972 · Away #14343 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Gnistan HelsinkiGnistan Helsinki2 - 1KTP KotkaKTP Kotka
Match #4266562 · Home #14343 · Away #25725 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0]
FC HakaFC Haka3 - 2Gnistan HelsinkiGnistan Helsinki
Match #4337529 · Home #10541 · Away #14343 · Status #8 · H [3, 1, 0, 4, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 10, 0, 0]
Gnistan HelsinkiGnistan Helsinki0 - 2Ilves TampereIlves Tampere
Match #4266557 · Home #14343 · Away #10973 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
Gnistan HelsinkiGnistan Helsinki3 - 0Ilves TampereIlves Tampere
Match #4334004 · Home #14343 · Away #10973 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
JaroJaro1 - 1Gnistan HelsinkiGnistan Helsinki
Match #4266548 · Home #10436 · Away #14343 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Gnistan HelsinkiGnistan Helsinki2 - 2SJK SeinajoenSJK Seinajoen
Match #4266541 · Home #14343 · Away #10437 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
AC OuluAC Oulu2 - 3Gnistan HelsinkiGnistan Helsinki
Match #4266538 · Home #15475 · Away #14343 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 0, 1, 3, 7, 0, 0]
JäPS/47JäPS/470 - 3Gnistan HelsinkiGnistan Helsinki
Match #4327343 · Home #51552 · Away #14343 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 1, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 9, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

KuPs
#16#23#30#41#58#60#70
Gnistan Helsinki
#12#21#30#41#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K