F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủKuPs vs HJK Helsinki

KuPs vs HJK Helsinki

Xem thông tin KuPs vs HJK Helsinki tại Finnish Veikkausliiga, bắt đầu lúc 00:00 ngày 28/06/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Finnish VeikkausliigaFinnish Veikkausliiga
00:00 ngày 28/06/2025
KuPs

KuPs

3 - 0
HJK Helsinki

HJK Helsinki

Giải đấuFinnish Veikkausliiga
Ngày thi đấu28/06/2025
Giờ Việt Nam00:00
Mã trận đấu4266572
Thống kê

Thống kê trận đấu

KuPsChỉ sốHJK Helsinki
0Chỉ số 32
94Chỉ số 23111
7Chỉ số 23
3Chỉ số 225
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
6Chỉ số 218
40Chỉ số 2468
Lineup

Đội hình trận đấu

KuPs

Sơ đồ 4-2-3-1
1615162513102134820

Đội hình xuất phát

J.Kreidl
J.Kreidl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Savolainen
S.Savolainen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
I.Cisse
I.Cisse#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Miettinen
S.Miettinen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
C.Antwi
C.Antwi#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Oksanen
J.Oksanen#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
D.Arifi
D.Arifi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
J.Luyeye
J.Luyeye#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
O.Ruoppi
O.Ruoppi#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
P.Pennanen
P.Pennanen#8 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70
M.Toure
M.Toure#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Toure
M.Toure#24
M.Toure
M.Toure#29
M.Toure
M.Toure#11
M.Toure
M.Toure#23
M.Toure
M.Toure#19
M.Toure
M.Toure#17
M.Toure
M.Toure#12
M.Toure
M.Toure#26

HJK Helsinki

Sơ đồ 4-2-3-1
252832138212249920

Đội hình xuất phát

T.Nijhuis
T.Nijhuis#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Ylitolva
M.Ylitolva#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Antzoulas
G.Antzoulas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
B.Lyons-Foster
B.Lyons-Foster#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
K.Simojoki
K.Simojoki#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
G.Kanelopoulos
G.Kanelopoulos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
P.Mentu
P.Mentu#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
L.Moller
L.Moller#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
A.Ring
A.Ring#4 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
B.Michel
B.Michel#99 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
T.Pukki
T.Pukki#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.Pukki
T.Pukki#97
T.Pukki
T.Pukki#24
T.Pukki
T.Pukki#95
T.Pukki
T.Pukki#11
T.Pukki
T.Pukki#15
T.Pukki
T.Pukki#14
T.Pukki
T.Pukki#18
T.Pukki
T.Pukki#1
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Inter TurkuInter Turku
22137246
2
Ilves TampereIlves Tampere
22143545
3
HJK HelsinkiHJK Helsinki
22142644
4
KuPsKuPs
22135444
5
SJK SeinajoenSJK Seinajoen
22125541
6
Gnistan HelsinkiGnistan Helsinki
2277828
7
Vaasa VPSVaasa VPS
2267925
8
JaroJaro
22741125
9
IFK MariehamnIFK Mariehamn
22561121
10
AC OuluAC Oulu
22531418
11
FC HakaFC Haka
22441416
12
KTP KotkaKTP Kotka
22351414
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vaasa VPSVaasa VPS
2267925
2
JaroJaro
22741125
3
IFK MariehamnIFK Mariehamn
22561121
4
AC OuluAC Oulu
22531418
5
FC HakaFC Haka
22441416
6
KTP KotkaKTP Kotka
22351414
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Inter TurkuInter Turku
22137246
2
Ilves TampereIlves Tampere
22143545
3
HJK HelsinkiHJK Helsinki
22142644
4
KuPsKuPs
22135444
5
SJK SeinajoenSJK Seinajoen
22125541
6
Gnistan HelsinkiGnistan Helsinki
2277828
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của KuPs

Đối chiếu

Phong độ gần đây của HJK Helsinki

Klubi 04 HelsinkiKlubi 04 Helsinki0 - 4HJK HelsinkiHJK Helsinki
Match #4343043 · Home #12885 · Away #10387 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [4, 0, 0, 0, 9, 0, 0]
HJK HelsinkiHJK Helsinki3 - 1FC HakaFC Haka
Match #4266566 · Home #10387 · Away #10541 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
AC OuluAC Oulu0 - 4HJK HelsinkiHJK Helsinki
Match #4266560 · Home #15475 · Away #10387 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [4, 1, 0, 2, 13, 0, 0]
Mikkelin PalloilijatMikkelin Palloilijat0 - 1HJK HelsinkiHJK Helsinki
Match #4337533 · Home #15070 · Away #10387 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
HJK HelsinkiHJK Helsinki0 - 0KuPsKuPs
Match #4266556 · Home #10387 · Away #10744 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
HJK HelsinkiHJK Helsinki2 - 1JaPSJaPS
Match #4334012 · Home #10387 · Away #24285 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
IFK MariehamnIFK Mariehamn0 - 4HJK HelsinkiHJK Helsinki
Match #4266550 · Home #10687 · Away #10387 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [4, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
HJK HelsinkiHJK Helsinki4 - 2SJK SeinajoenSJK Seinajoen
Match #4266590 · Home #10387 · Away #10437 · Status #8 · H [4, 3, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
HJK HelsinkiHJK Helsinki4 - 1KTP KotkaKTP Kotka
Match #4266544 · Home #10387 · Away #25725 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 12, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
JaroJaro0 - 3HJK HelsinkiHJK Helsinki
Match #4266539 · Home #10436 · Away #10387 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

KuPs
#13#22#30#40#57#60#70
HJK Helsinki
#10#20#30#42#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K