F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủKuPs vs KTP Kotka

KuPs vs KTP Kotka

Xem thông tin KuPs vs KTP Kotka tại Finnish Veikkausliiga, bắt đầu lúc 19:00 ngày 10/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Finnish VeikkausliigaFinnish Veikkausliiga
19:00 ngày 10/05/2025
KuPs

KuPs

3 - 0
KTP Kotka

KTP Kotka

Giải đấuFinnish Veikkausliiga
Ngày thi đấu10/05/2025
Giờ Việt Nam19:00
Mã trận đấu4266536
Thống kê

Thống kê trận đấu

KuPsChỉ sốKTP Kotka
15Chỉ số 224
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 80
125Chỉ số 2366
10Chỉ số 22
11Chỉ số 211
1Chỉ số 32
0Chỉ số 41
88Chỉ số 2425
Lineup

Đội hình trận đấu

KuPs

Sơ đồ 4-1-2-1-2
12315162210713342019

Đội hình xuất phát

J.Kreidl
J.Kreidl#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
A.Lötjönen
A.Lötjönen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
I.Cisse
I.Cisse#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Miettinen
S.Miettinen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
N.Hämäläinen
N.Hämäläinen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Arifi
D.Arifi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
J.Voutilainen
J.Voutilainen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62
J.Oksanen
J.Oksanen#13 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
O.Ruoppi
O.Ruoppi#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72
M.Toure#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
D.Krasniqi
D.Krasniqi#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Krasniqi
D.Krasniqi#18
D.Krasniqi#32
D.Krasniqi
D.Krasniqi#6
D.Krasniqi
D.Krasniqi#17
D.Krasniqi
D.Krasniqi#12
D.Krasniqi
D.Krasniqi#25
D.Krasniqi
D.Krasniqi#21
D.Krasniqi
D.Krasniqi#8
D.Krasniqi
D.Krasniqi#11

KTP Kotka

Sơ đồ 4-3-3
33141742583723919

Đội hình xuất phát

M.Zhuk
M.Zhuk#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Lehtiranta
J.Lehtiranta#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Manga
T.Manga#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Toivio
J.Toivio#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
U.Huhramak
U.Huhramak#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A. Wilson#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Franck Landry·Elle Essouma#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
A.Tanaka
A.Tanaka#37 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
M.B.Larsen
M.B.Larsen#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
A.Tarvonen
A.Tarvonen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
M.Glasson
M.Glasson#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Glasson
M.Glasson#21
M.Glasson
M.Glasson#77
M.Glasson#16
M.Glasson#15
M.Glasson#29
M.Glasson
M.Glasson#27
M.Glasson
M.Glasson#18
M.Glasson
M.Glasson#26
M.Glasson
M.Glasson#11
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Inter TurkuInter Turku
22137246
2
Ilves TampereIlves Tampere
22143545
3
HJK HelsinkiHJK Helsinki
22142644
4
KuPsKuPs
22135444
5
SJK SeinajoenSJK Seinajoen
22125541
6
Gnistan HelsinkiGnistan Helsinki
2277828
7
Vaasa VPSVaasa VPS
2267925
8
JaroJaro
22741125
9
IFK MariehamnIFK Mariehamn
22561121
10
AC OuluAC Oulu
22531418
11
FC HakaFC Haka
22441416
12
KTP KotkaKTP Kotka
22351414
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vaasa VPSVaasa VPS
2267925
2
JaroJaro
22741125
3
IFK MariehamnIFK Mariehamn
22561121
4
AC OuluAC Oulu
22531418
5
FC HakaFC Haka
22441416
6
KTP KotkaKTP Kotka
22351414
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Inter TurkuInter Turku
22137246
2
Ilves TampereIlves Tampere
22143545
3
HJK HelsinkiHJK Helsinki
22142644
4
KuPsKuPs
22135444
5
SJK SeinajoenSJK Seinajoen
22125541
6
Gnistan HelsinkiGnistan Helsinki
2277828
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của KuPs

Đối chiếu

Phong độ gần đây của KTP Kotka

JIPPOJIPPO1 - 1KTP KotkaKTP Kotka
Match #4327344 · Home #19917 · Away #25725 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 6] · A [1, 0, 0, 4, 3, 0, 7]
KTP KotkaKTP Kotka1 - 3AC OuluAC Oulu
Match #4266530 · Home #25725 · Away #15475 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
JaroJaro2 - 3KTP KotkaKTP Kotka
Match #4266524 · Home #10436 · Away #25725 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 8, 0, 0]
KTP KotkaKTP Kotka0 - 5Ilves TampereIlves Tampere
Match #4266519 · Home #25725 · Away #10973 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [5, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
FC KuusysiFC Kuusysi1 - 5KTP KotkaKTP Kotka
Match #4314270 · Home #45777 · Away #25725 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [5, 3, 0, 0, 0, 0, 0]
KTP KotkaKTP Kotka2 - 2Vaasa VPSVaasa VPS
Match #4266512 · Home #25725 · Away #10972 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
KTP KotkaKTP Kotka0 - 1SJK SeinajoenSJK Seinajoen
Match #4266507 · Home #25725 · Away #10437 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Ilves TampereIlves Tampere0 - 2KTP KotkaKTP Kotka
Match #4308488 · Home #10973 · Away #25725 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
KTP KotkaKTP Kotka2 - 0JaPSJaPS
Match #4299818 · Home #25725 · Away #24285 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
KTP KotkaKTP Kotka4 - 1Gnistan HelsinkiGnistan Helsinki
Match #4295316 · Home #25725 · Away #14343 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

KuPs
#13#22#30#41#510#60#70
KTP Kotka
#10#20#31#42#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K