F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủKV Kortrijk vs RWDM Brussels

KV Kortrijk vs RWDM Brussels

Xem thông tin KV Kortrijk vs RWDM Brussels tại Belgian Challenger Pro League, bắt đầu lúc 01:00 ngày 18/04/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Belgian Challenger Pro LeagueBelgian Challenger Pro League
01:00 ngày 18/04/2026
KV Kortrijk

KV Kortrijk

3 - 1
RWDM Brussels

RWDM Brussels

Giải đấuBelgian Challenger Pro League
Ngày thi đấu18/04/2026
Giờ Việt Nam01:00
Mã trận đấu4425897
Thống kê

Thống kê trận đấu

KV KortrijkChỉ sốRWDM Brussels
1Chỉ số 33
8Chỉ số 214
62Chỉ số 2454
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
7Chỉ số 223
0Chỉ số 80
13Chỉ số 26
83Chỉ số 23114
6Chỉ số 371
Lineup

Đội hình trận đấu

KV Kortrijk

Sơ đồ 4-4-2
31362215371914351868

Đội hình xuất phát

M.Ilić
M.Ilić#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Kohon
R.Kohon#36 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Ruyssen
G.Ruyssen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Fofana
M.Fofana#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Anderson
M.Anderson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
I.Hurtevent
I.Hurtevent#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
B.Dejaegere
B.Dejaegere#19 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
Lenn De Smet
Lenn De Smet#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
B.Lambert
B.Lambert#35 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J.V.Landschoot
J.V.Landschoot#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
T.Ambrose
T.Ambrose#68 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.Ambrose
T.Ambrose#39
T.Ambrose#99
T.Ambrose
T.Ambrose#11
T.Ambrose
T.Ambrose#10
T.Ambrose
T.Ambrose#5
T.Ambrose
T.Ambrose#90
T.Ambrose
T.Ambrose#25
T.Ambrose
T.Ambrose#13
T.Ambrose
T.Ambrose#6

RWDM Brussels

Sơ đồ 4-2-3-1
1994834760302010279

Đội hình xuất phát

B.Lathouwers
B.Lathouwers#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Persyn
T.Persyn#99 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Doudaev
D.Doudaev#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
M.Lemmens
M.Lemmens#83 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Verhaeghe
M.Verhaeghe#47 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
O.Szulc#60 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Loune
A.Loune#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
K.Poku
K.Poku#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
G.Robail
G.Robail#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Y.Chaib
Y.Chaib#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
M.Simbakoli
M.Simbakoli#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

M.Simbakoli
M.Simbakoli#11
M.Simbakoli#63
M.Simbakoli
M.Simbakoli#19
M.Simbakoli
M.Simbakoli#8
M.Simbakoli
M.Simbakoli#13
M.Simbakoli
M.Simbakoli#26
M.Simbakoli
M.Simbakoli#14
M.Simbakoli
M.Simbakoli#23
M.Simbakoli
M.Simbakoli#17
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của KV Kortrijk

SK BeverenSK Beveren1 - 0KV KortrijkKV Kortrijk
Match #4425885 · Home #11507 · Away #10342 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
KV KortrijkKV Kortrijk2 - 0Gent BGent B
Match #4425881 · Home #10342 · Away #71646 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Francs BorainsFrancs Borains4 - 1KV KortrijkKV Kortrijk
Match #4425871 · Home #18209 · Away #10342 · Status #8 · H [4, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
KV KortrijkKV Kortrijk3 - 1Olympic CharleroiOlympic Charleroi
Match #4367648 · Home #10342 · Away #19826 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 16, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
KVSK LommelKVSK Lommel1 - 1KV KortrijkKV Kortrijk
Match #4367634 · Home #15683 · Away #10342 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
KV KortrijkKV Kortrijk3 - 1RFC de LiegeRFC de Liege
Match #4367627 · Home #10342 · Away #21332 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
KV KortrijkKV Kortrijk1 - 0Beerschot WilrijkBeerschot Wilrijk
Match #4367611 · Home #10342 · Away #24289 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
KAS EupenKAS Eupen1 - 0KV KortrijkKV Kortrijk
Match #4367599 · Home #15216 · Away #10342 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
KV KortrijkKV Kortrijk3 - 2KSC LokerenKSC Lokeren
Match #4367594 · Home #10342 · Away #58650 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 8, 0, 0]
Club NxtClub Nxt2 - 0KV KortrijkKV Kortrijk
Match #4367583 · Home #26367 · Away #10342 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của RWDM Brussels

RWDM BrusselsRWDM Brussels2 - 1RSCA FuturesRSCA Futures
Match #4425891 · Home #14825 · Away #71795 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
KVSK LommelKVSK Lommel3 - 2RWDM BrusselsRWDM Brussels
Match #4425882 · Home #15683 · Away #14825 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
RWDM BrusselsRWDM Brussels1 - 1Koninklijke Lierse SportkringKoninklijke Lierse Sportkring
Match #4425875 · Home #14825 · Away #10693 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
SK BeverenSK Beveren3 - 2RWDM BrusselsRWDM Brussels
Match #4367638 · Home #11507 · Away #14825 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Olympic CharleroiOlympic Charleroi0 - 2RWDM BrusselsRWDM Brussels
Match #4367635 · Home #19826 · Away #14825 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
RWDM BrusselsRWDM Brussels2 - 2KAS EupenKAS Eupen
Match #4367623 · Home #14825 · Away #15216 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Beerschot WilrijkBeerschot Wilrijk1 - 1RWDM BrusselsRWDM Brussels
Match #4367614 · Home #24289 · Away #14825 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 3, 0, 0]
RWDM BrusselsRWDM Brussels1 - 2KSC LokerenKSC Lokeren
Match #4367606 · Home #14825 · Away #58650 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
Francs BorainsFrancs Borains0 - 0RWDM BrusselsRWDM Brussels
Match #4367600 · Home #18209 · Away #14825 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
RWDM BrusselsRWDM Brussels1 - 0Gent BGent B
Match #4367591 · Home #14825 · Away #71646 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

KV Kortrijk
#13#22#30#41#513#60#70
RWDM Brussels
#11#21#30#43#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K