F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủLahti vs Klubi 04 Helsinki

Lahti vs Klubi 04 Helsinki

Xem thông tin Lahti vs Klubi 04 Helsinki tại Finnish Ykkosliiga, bắt đầu lúc 22:30 ngày 19/06/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Finnish YkkosliigaFinnish Ykkosliiga
22:30 ngày 19/06/2025
Lahti

Lahti

2 - 1
Klubi 04 Helsinki

Klubi 04 Helsinki

Giải đấuFinnish Ykkosliiga
Ngày thi đấu19/06/2025
Giờ Việt Nam22:30
Mã trận đấu4278724
Thống kê

Thống kê trận đấu

LahtiChỉ sốKlubi 04 Helsinki
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
39Chỉ số 2561
78Chỉ số 23123
40Chỉ số 2457
4Chỉ số 224
0Chỉ số 41
2Chỉ số 214
3Chỉ số 32
Lineup

Đội hình trận đấu

Lahti

531415957711192063

Đội hình xuất phát

Casagrande
Casagrande#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
osku maukonen
osku maukonen#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
David
David#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Hasa
N.Hasa#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kante abdoulaye
kante abdoulaye#95 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Karkulowski
T.Karkulowski#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Koskinen
O.Koskinen#11 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
M.Ferreira
M.Ferreira#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Muzinga
J.Muzinga#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Pami
M.Pami#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Sans
R.Sans#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

R.Sans
R.Sans#21
R.Sans
R.Sans#1
R.Sans
R.Sans#24
R.Sans
R.Sans#7
R.Sans
R.Sans#23
R.Sans#13
R.Sans
R.Sans#14
R.Sans
R.Sans#9
R.Sans
R.Sans#8

Klubi 04 Helsinki

9549675398975856655289

Đội hình xuất phát

S.Baranov
S.Baranov#95 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Hannula
O.Hannula#49 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
ingman#67 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jere kari#53 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Lietsa
A.Lietsa#98 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Mero
T.Mero#97 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Noori#58 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Ritari
M.Ritari#56 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Soiniemi
A.Soiniemi#65 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Toivonen
A.Toivonen#52 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Haapanen#89 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

M.Haapanen
M.Haapanen#63
M.Haapanen#73
M.Haapanen#79
M.Haapanen#77
M.Haapanen#62
M.Haapanen
M.Haapanen#51
M.Haapanen
M.Haapanen#48
M.Haapanen#92
M.Haapanen
M.Haapanen#91
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ekenas IF FotbollEkenas IF Fotboll
650115
2
TPS TurkuTPS Turku
641113
3
Klubi 04 HelsinkiKlubi 04 Helsinki
640212
4
LahtiLahti
632111
5
PK-35 VantaaPK-35 Vantaa
63219
6
JIPPOJIPPO
62228
7
JaPSJaPS
61235
8
SJK AkatemiaSJK Akatemia
61144
9
Käpylän PalloKäpylän Pallo
61144
10
Salon PalloilijatSalon Palloilijat
60151
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Lahti

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Klubi 04 Helsinki

JaPSJaPS2 - 0Klubi 04 HelsinkiKlubi 04 Helsinki
Match #4278715 · Home #24285 · Away #12885 · Status #8 · H [2, 1, 0, 5, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
Klubi 04 HelsinkiKlubi 04 Helsinki4 - 3IFK MariehamnIFK Mariehamn
Match #4337527 · Home #12885 · Away #10687 · Status #8 · H [4, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 4, 2, 0, 0]
Käpylän PalloKäpylän Pallo0 - 5Klubi 04 HelsinkiKlubi 04 Helsinki
Match #4278706 · Home #21993 · Away #12885 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [5, 2, 0, 1, 11, 0, 0]
Klubi 04 HelsinkiKlubi 04 Helsinki8 - 2EsPaEsPa
Match #4334017 · Home #12885 · Away #25131 · Status #8 · H [8, 4, 0, 0, 10, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 3, 0, 0]
Klubi 04 HelsinkiKlubi 04 Helsinki1 - 1PK-35 VantaaPK-35 Vantaa
Match #4278700 · Home #12885 · Away #18980 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
JIPPOJIPPO0 - 3Klubi 04 HelsinkiKlubi 04 Helsinki
Match #4278695 · Home #19917 · Away #12885 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 10, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Klubi 04 HelsinkiKlubi 04 Helsinki3 - 1TPS TurkuTPS Turku
Match #4278693 · Home #12885 · Away #12597 · Status #8 · H [3, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 6, 0, 0]
Ekenas IF FotbollEkenas IF Fotboll3 - 4Klubi 04 HelsinkiKlubi 04 Helsinki
Match #4278685 · Home #12047 · Away #12885 · Status #8 · H [3, 1, 0, 7, 3, 0, 0] · A [4, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
Gilla FCGilla FC0 - 6Klubi 04 HelsinkiKlubi 04 Helsinki
Match #4327357 · Home #87796 · Away #12885 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [6, 2, 0, 0, 11, 0, 0]
SJK AkatemiaSJK Akatemia1 - 2Klubi 04 HelsinkiKlubi 04 Helsinki
Match #4278683 · Home #39545 · Away #12885 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Lahti
#12#22#30#43#54#60#70
Klubi 04 Helsinki
#11#20#31#43#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K