F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủLanzhou Longyuan Athletic vs Tai'an Tiankuang

Lanzhou Longyuan Athletic vs Tai'an Tiankuang

Xem thông tin Lanzhou Longyuan Athletic vs Tai'an Tiankuang tại Chinese Football League 2, bắt đầu lúc 18:00 ngày 02/07/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Chinese Football League 2Chinese Football League 2
18:00 ngày 02/07/2025
Lanzhou Longyuan Athletic

Lanzhou Longyuan Athletic

1 - 2
Tai'an Tiankuang

Tai'an Tiankuang

Giải đấuChinese Football League 2
Ngày thi đấu02/07/2025
Giờ Việt Nam18:00
Mã trận đấu4304477
Thống kê

Thống kê trận đấu

Lanzhou Longyuan AthleticChỉ sốTai'an Tiankuang
0Chỉ số 80
8Chỉ số 22
50Chỉ số 2550
87Chỉ số 2463
154Chỉ số 23141
8Chỉ số 223
0Chỉ số 40
0Chỉ số 33
2Chỉ số 216
Lineup

Đội hình trận đấu

Lanzhou Longyuan Athletic

Sơ đồ 4-4-2
1331544626203951033

Đội hình xuất phát

Q.Mu
Q.Mu#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
Z.Zhou
Z.Zhou#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Mijit
M.Mijit#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Y.Xiao
Y.Xiao#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Y.Chen
Y.Chen#46 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Mei
J.Mei#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
H.Xie
H.Xie#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
K.Chen
K.Chen#39 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Omer
Omer#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Y.Pan
Y.Pan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
U.Muhtar
U.Muhtar#33 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

U.Muhtar
U.Muhtar#8
U.Muhtar
U.Muhtar#1
U.Muhtar
U.Muhtar#43
U.Muhtar
U.Muhtar#6
U.Muhtar
U.Muhtar#47
U.Muhtar
U.Muhtar#11
U.Muhtar
U.Muhtar#21
U.Muhtar
U.Muhtar#25
U.Muhtar
U.Muhtar#18
U.Muhtar
U.Muhtar#38
U.Muhtar
U.Muhtar#19
U.Muhtar
U.Muhtar#16

Tai'an Tiankuang

Sơ đồ 4-2-3-1
242353314188115876

Đội hình xuất phát

K.Wang
K.Wang#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
W.Xie
W.Xie#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
N.Nihmat
N.Nihmat#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
G.Lin
G.Lin#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
X.Hai
X.Hai#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Y.Zhilei
Y.Zhilei#18 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
X.Yuan
X.Yuan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
F.Tan
F.Tan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
R.Ma
R.Ma#58 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
X.Zhang
X.Zhang#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Q.Tang
Q.Tang#6 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Q.Tang
Q.Tang#56
Q.Tang
Q.Tang#25
Q.Tang
Q.Tang#2
Q.Tang
Q.Tang#47
Q.Tang
Q.Tang#36
Q.Tang
Q.Tang#52
Q.Tang
Q.Tang#19
Q.Tang
Q.Tang#21
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Wuxi WugoWuxi Wugo
1063121
2
Changchun XiduChangchun Xidu
1062220
3
Haimen CodionHaimen Codion
1053218
4
Shanghai Port BShanghai Port B
1052317
5
Shandong Taishan BShandong Taishan B
1044216
6
Jiangxi LushanJiangxi Lushan
1043315
7
Hubei IstarHubei Istar
1033412
8
Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang
1032511
9
Shanxi Chongde RonghaiShanxi Chongde Ronghai
1025311
10
Hangzhou Linping WuyueHangzhou Linping Wuyue
1024410
11
Lanzhou Longyuan AthleticLanzhou Longyuan Athletic
101457
12
Beijing ITBeijing IT
101184

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Guangxi HengchenGuangxi Hengchen
1072123
2
Chengdu Rongcheng BChengdu Rongcheng B
1062220
3
Shenzhen 2028Shenzhen 2028
1062220
4
Guizhou Guiyang AthleticGuizhou Guiyang Athletic
1061319
5
Guangzhou Dandelion AlphaGuangzhou Dandelion Alpha
1051416
6
Wenzhou Professional Football ClubWenzhou Professional Football Club
1044216
7
Wuhan Three Towns BWuhan Three Towns B
1034313
8
Kunming City StarKunming City Star
1034313
9
Ganzhou RuishiGanzhou Ruishi
1024410
10
Guangdong MingtuGuangdong Mingtu
101457
11
Quanzhou YassinQuanzhou Yassin
101366
12
Guangxi LanhangGuangxi Lanhang
100191
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Lanzhou Longyuan Athletic

Lanzhou Longyuan AthleticLanzhou Longyuan Athletic1 - 2Wuxi WugoWuxi Wugo
Match #4304464 · Home #70468 · Away #60822 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
Hubei IstarHubei Istar2 - 3Lanzhou Longyuan AthleticLanzhou Longyuan Athletic
Match #4304422 · Home #40074 · Away #70468 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 11, 0, 0]
Shandong Taishan BShandong Taishan B2 - 2Lanzhou Longyuan AthleticLanzhou Longyuan Athletic
Match #4304390 · Home #71266 · Away #70468 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Lanzhou Longyuan AthleticLanzhou Longyuan Athletic1 - 1Haimen CodionHaimen Codion
Match #4304378 · Home #70468 · Away #69951 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Hangzhou Linping WuyueHangzhou Linping Wuyue1 - 3Lanzhou Longyuan AthleticLanzhou Longyuan Athletic
Match #4304357 · Home #74787 · Away #70468 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
Beijing ITBeijing IT2 - 0Lanzhou Longyuan AthleticLanzhou Longyuan Athletic
Match #4304344 · Home #18279 · Away #70468 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 2, 0, 0]
Lanzhou Longyuan AthleticLanzhou Longyuan Athletic1 - 1Shanghai Port BShanghai Port B
Match #4304672 · Home #70468 · Away #75181 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Shanxi Chongde RonghaiShanxi Chongde Ronghai2 - 0Lanzhou Longyuan AthleticLanzhou Longyuan Athletic
Match #4304656 · Home #70460 · Away #70468 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Lanzhou Longyuan AthleticLanzhou Longyuan Athletic0 - 2Jiangxi LushanJiangxi Lushan
Match #4304648 · Home #70468 · Away #13028 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 1, 0, 0]
Lanzhou Longyuan AthleticLanzhou Longyuan Athletic0 - 1Changchun XiduChangchun Xidu
Match #4304583 · Home #70468 · Away #70470 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tai'an Tiankuang

Shandong Taishan BShandong Taishan B4 - 1Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang
Match #4304463 · Home #71266 · Away #71374 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang0 - 1Haimen CodionHaimen Codion
Match #4304436 · Home #71374 · Away #69951 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Changchun XiduChangchun Xidu1 - 0Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang
Match #4304388 · Home #70470 · Away #71374 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 10, 0, 0]
Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang1 - 2Wuxi WugoWuxi Wugo
Match #4304375 · Home #71374 · Away #60822 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 10, 0, 0]
Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang1 - 1Shanghai Port BShanghai Port B
Match #4304354 · Home #71374 · Away #75181 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 8, 0, 0]
Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang2 - 1Beijing ITBeijing IT
Match #4304670 · Home #71374 · Away #18279 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Hangzhou Linping WuyueHangzhou Linping Wuyue2 - 2Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang
Match #4304658 · Home #74787 · Away #71374 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang1 - 0Shanxi Chongde RonghaiShanxi Chongde Ronghai
Match #4304644 · Home #71374 · Away #70460 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Jiangxi LushanJiangxi Lushan2 - 0Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang
Match #4304595 · Home #13028 · Away #71374 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang3 - 0Lanzhou Longyuan AthleticLanzhou Longyuan Athletic
Match #4304571 · Home #71374 · Away #70468 · Status #8 · H [3, 0, 1, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Lanzhou Longyuan Athletic
#11#21#30#40#58#60#70
Tai'an Tiankuang
#12#22#30#43#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K