F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủHangzhou Linping Wuyue vs Tai'an Tiankuang

Hangzhou Linping Wuyue vs Tai'an Tiankuang

Xem thông tin Hangzhou Linping Wuyue vs Tai'an Tiankuang tại Chinese Football League 2, bắt đầu lúc 15:00 ngày 11/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Chinese Football League 2Chinese Football League 2
15:00 ngày 11/05/2025
Hangzhou Linping Wuyue

Hangzhou Linping Wuyue

2 - 2
Tai'an Tiankuang

Tai'an Tiankuang

Giải đấuChinese Football League 2
Ngày thi đấu11/05/2025
Giờ Việt Nam15:00
Mã trận đấu4304658
Thống kê

Thống kê trận đấu

Hangzhou Linping WuyueChỉ sốTai'an Tiankuang
3Chỉ số 213
1Chỉ số 80
1Chỉ số 22
10Chỉ số 2411
7Chỉ số 2211
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
10Chỉ số 237
Lineup

Đội hình trận đấu

Hangzhou Linping Wuyue

Sơ đồ 3-4-3
12174277685133930

Đội hình xuất phát

N.Chen
N.Chen#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.Li
H.Li#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
H.Jin
H.Jin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Y.Xu
Y.Xu#27 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
T.Gao
T.Gao#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
T.He
T.He#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.An
S.An#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
J.Zhou
J.Zhou#51 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Y.Wu
Y.Wu#33 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
X.Yang
X.Yang#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Y.Ying
Y.Ying#30 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

Y.Ying
Y.Ying#55
Y.Ying
Y.Ying#25
Y.Ying
Y.Ying#2
Y.Ying
Y.Ying#23
Y.Ying
Y.Ying#20
Y.Ying
Y.Ying#32
Y.Ying
Y.Ying#60
Y.Ying
Y.Ying#5
Y.Ying
Y.Ying#57
Y.Ying
Y.Ying#11
Y.Ying
Y.Ying#16
Y.Ying
Y.Ying#1

Tai'an Tiankuang

Sơ đồ 4-4-2
191653332718858106

Đội hình xuất phát

W.Fan
W.Fan#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y.Ma
Y.Ma#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
N.Nihmat
N.Nihmat#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
G.Lin
G.Lin#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Gao
S.Gao#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
X.Zhang
X.Zhang#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Y.Zhilei
Y.Zhilei#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
X.Yuan
X.Yuan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
R.Ma
R.Ma#58 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
X.Tian
X.Tian#10 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90
Q.Tang
Q.Tang#6 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

Q.Tang
Q.Tang#4
Q.Tang
Q.Tang#29
Q.Tang
Q.Tang#9
Q.Tang
Q.Tang#24
Q.Tang
Q.Tang#52
Q.Tang
Q.Tang#23
Q.Tang
Q.Tang#37
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Wuxi WugoWuxi Wugo
1063121
2
Changchun XiduChangchun Xidu
1062220
3
Haimen CodionHaimen Codion
1053218
4
Shanghai Port BShanghai Port B
1052317
5
Shandong Taishan BShandong Taishan B
1044216
6
Jiangxi LushanJiangxi Lushan
1043315
7
Hubei IstarHubei Istar
1033412
8
Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang
1032511
9
Shanxi Chongde RonghaiShanxi Chongde Ronghai
1025311
10
Hangzhou Linping WuyueHangzhou Linping Wuyue
1024410
11
Lanzhou Longyuan AthleticLanzhou Longyuan Athletic
101457
12
Beijing ITBeijing IT
101184

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Guangxi HengchenGuangxi Hengchen
1072123
2
Chengdu Rongcheng BChengdu Rongcheng B
1062220
3
Shenzhen 2028Shenzhen 2028
1062220
4
Guizhou Guiyang AthleticGuizhou Guiyang Athletic
1061319
5
Guangzhou Dandelion AlphaGuangzhou Dandelion Alpha
1051416
6
Wenzhou Professional Football ClubWenzhou Professional Football Club
1044216
7
Wuhan Three Towns BWuhan Three Towns B
1034313
8
Kunming City StarKunming City Star
1034313
9
Ganzhou RuishiGanzhou Ruishi
1024410
10
Guangdong MingtuGuangdong Mingtu
101457
11
Quanzhou YassinQuanzhou Yassin
101366
12
Guangxi LanhangGuangxi Lanhang
100191
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Hangzhou Linping Wuyue

Hangzhou Linping WuyueHangzhou Linping Wuyue0 - 1Shandong Taishan BShandong Taishan B
Match #4304646 · Home #74787 · Away #71266 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Haimen CodionHaimen Codion3 - 1Hangzhou Linping WuyueHangzhou Linping Wuyue
Match #4304594 · Home #69951 · Away #74787 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Hangzhou Linping WuyueHangzhou Linping Wuyue0 - 3Hubei IstarHubei Istar
Match #4304564 · Home #74787 · Away #40074 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
Shanghai Port BShanghai Port B1 - 2Hangzhou Linping WuyueHangzhou Linping Wuyue
Match #4304559 · Home #75181 · Away #74787 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Shanxi Chongde RonghaiShanxi Chongde Ronghai0 - 0Hangzhou Linping WuyueHangzhou Linping Wuyue
Match #4304545 · Home #70460 · Away #74787 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Hangzhou Linping WuyueHangzhou Linping Wuyue2 - 1Beijing ITBeijing IT
Match #4304519 · Home #74787 · Away #18279 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Hangzhou Linping WuyueHangzhou Linping Wuyue1 - 1Jiangxi LushanJiangxi Lushan
Match #4304513 · Home #74787 · Away #13028 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Lanzhou Longyuan AthleticLanzhou Longyuan Athletic1 - 1Hangzhou Linping WuyueHangzhou Linping Wuyue
Match #4304506 · Home #70468 · Away #74787 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Fujian Quanzhou QinggongFujian Quanzhou Qinggong0 - 0Hangzhou Linping WuyueHangzhou Linping Wuyue
Match #4295507 · Home #70443 · Away #74787 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 5] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 4]
Hangzhou Linping WuyueHangzhou Linping Wuyue3 - 0Hunan Billows(2006-2025)Hunan Billows(2006-2025)
Match #4183600 · Home #74787 · Away #13026 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tai'an Tiankuang

Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang1 - 0Shanxi Chongde RonghaiShanxi Chongde Ronghai
Match #4304644 · Home #71374 · Away #70460 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Jiangxi LushanJiangxi Lushan2 - 0Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang
Match #4304595 · Home #13028 · Away #71374 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang3 - 0Lanzhou Longyuan AthleticLanzhou Longyuan Athletic
Match #4304571 · Home #71374 · Away #70468 · Status #8 · H [3, 0, 1, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 3, 0, 0]
Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang0 - 2Shijiazhuang GongfuShijiazhuang Gongfu
Match #4304724 · Home #71374 · Away #60821 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang0 - 1Shandong Taishan BShandong Taishan B
Match #4304556 · Home #71374 · Away #71266 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Haimen CodionHaimen Codion1 - 0Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang
Match #4304547 · Home #69951 · Away #71374 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang1 - 2Changchun XiduChangchun Xidu
Match #4304527 · Home #71374 · Away #70470 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
Wuxi WugoWuxi Wugo0 - 0Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang
Match #4304507 · Home #60822 · Away #71374 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Shanghai Port BShanghai Port B2 - 1Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang
Match #4304498 · Home #75181 · Away #71374 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Qingdao May WindQingdao May Wind1 - 5Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang
Match #4295516 · Home #74785 · Away #71374 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [5, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Hangzhou Linping Wuyue
#12#21#30#42#51#60#70
Tai'an Tiankuang
#12#21#30#42#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K