F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủTai'an Tiankuang vs Shandong Taishan B

Tai'an Tiankuang vs Shandong Taishan B

Xem thông tin Tai'an Tiankuang vs Shandong Taishan B tại Chinese Football League 2, bắt đầu lúc 14:00 ngày 13/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Chinese Football League 2Chinese Football League 2
14:00 ngày 13/04/2025
Tai'an Tiankuang

Tai'an Tiankuang

0 - 1
Shandong Taishan B

Shandong Taishan B

Giải đấuChinese Football League 2
Ngày thi đấu13/04/2025
Giờ Việt Nam14:00
Mã trận đấu4304556
Thống kê

Thống kê trận đấu

Tai'an TiankuangChỉ sốShandong Taishan B
61Chỉ số 2452
5Chỉ số 224
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
85Chỉ số 2395
8Chỉ số 24
0Chỉ số 80
5Chỉ số 214
2Chỉ số 32
Lineup

Đội hình trận đấu

Tai'an Tiankuang

Sơ đồ 4-2-3-1
11618363287521069

Đội hình xuất phát

M.Wang
M.Wang#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y.Ma
Y.Ma#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Y.Zhilei
Y.Zhilei#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Wang
J.Wang#36 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Gao
S.Gao#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
X.Yuan
X.Yuan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
X.Zhang
X.Zhang#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
B.Wang
B.Wang#52 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
X.Tian
X.Tian#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
Q.Tang
Q.Tang#6 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
H.Lu
H.Lu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

H.Lu
H.Lu#59
H.Lu
H.Lu#4
H.Lu
H.Lu#37
H.Lu
H.Lu#3
H.Lu
H.Lu#47
H.Lu
H.Lu#23
H.Lu
H.Lu#11
H.Lu
H.Lu#17
H.Lu
H.Lu#19
H.Lu
H.Lu#14
H.Lu
H.Lu#29
H.Lu
H.Lu#58

Shandong Taishan B

Sơ đồ 4-2-3-1
5166645560656747427258

Đội hình xuất phát

Q.Liu
Q.Liu#51 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
B.He
B.He#66 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
R.Yang
R.Yang#64 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
X.Peng
X.Peng#55 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
Shemshidin
Shemshidin#60 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Yin
J.Yin#65 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
T.Long
T.Long#67 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
K.He
K.He#47 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
J.Wang
J.Wang#42 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Y.Zhang
Y.Zhang#72 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Y.Peng
Y.Peng#58 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Y.Peng
Y.Peng#56
Y.Peng
Y.Peng#9
Y.Peng
Y.Peng#53
Y.Peng
Y.Peng#57
Y.Peng
Y.Peng#46
Y.Peng
Y.Peng#43
Y.Peng
Y.Peng#61
Y.Peng
Y.Peng#48
Y.Peng
Y.Peng#54
Y.Peng
Y.Peng#68
Y.Peng
Y.Peng#62
Y.Peng
Y.Peng#50
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Wuxi WugoWuxi Wugo
1063121
2
Changchun XiduChangchun Xidu
1062220
3
Haimen CodionHaimen Codion
1053218
4
Shanghai Port BShanghai Port B
1052317
5
Shandong Taishan BShandong Taishan B
1044216
6
Jiangxi LushanJiangxi Lushan
1043315
7
Hubei IstarHubei Istar
1033412
8
Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang
1032511
9
Shanxi Chongde RonghaiShanxi Chongde Ronghai
1025311
10
Hangzhou Linping WuyueHangzhou Linping Wuyue
1024410
11
Lanzhou Longyuan AthleticLanzhou Longyuan Athletic
101457
12
Beijing ITBeijing IT
101184

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Guangxi HengchenGuangxi Hengchen
1072123
2
Chengdu Rongcheng BChengdu Rongcheng B
1062220
3
Shenzhen 2028Shenzhen 2028
1062220
4
Guizhou Guiyang AthleticGuizhou Guiyang Athletic
1061319
5
Guangzhou Dandelion AlphaGuangzhou Dandelion Alpha
1051416
6
Wenzhou Professional Football ClubWenzhou Professional Football Club
1044216
7
Wuhan Three Towns BWuhan Three Towns B
1034313
8
Kunming City StarKunming City Star
1034313
9
Ganzhou RuishiGanzhou Ruishi
1024410
10
Guangdong MingtuGuangdong Mingtu
101457
11
Quanzhou YassinQuanzhou Yassin
101366
12
Guangxi LanhangGuangxi Lanhang
100191
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tai'an Tiankuang

Haimen CodionHaimen Codion1 - 0Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang
Match #4304547 · Home #69951 · Away #71374 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang1 - 2Changchun XiduChangchun Xidu
Match #4304527 · Home #71374 · Away #70470 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
Wuxi WugoWuxi Wugo0 - 0Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang
Match #4304507 · Home #60822 · Away #71374 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Shanghai Port BShanghai Port B2 - 1Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang
Match #4304498 · Home #75181 · Away #71374 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Qingdao May WindQingdao May Wind1 - 5Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang
Match #4295516 · Home #74785 · Away #71374 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [5, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang1 - 2Guangxi LanhangGuangxi Lanhang
Match #4183595 · Home #71374 · Away #70441 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 1, 3, 4, 0, 0]
Wenzhou Professional Football ClubWenzhou Professional Football Club3 - 0Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang
Match #4183582 · Home #60823 · Away #71374 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Ganzhou RuishiGanzhou Ruishi3 - 1Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang
Match #4183575 · Home #71376 · Away #71374 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang3 - 1Kunming City StarKunming City Star
Match #4183567 · Home #71374 · Away #53146 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang2 - 0Quanzhou YassinQuanzhou Yassin
Match #4183557 · Home #71374 · Away #60827 · Status #8 · H [2, 2, 0, 6, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Shandong Taishan B

Shandong Taishan BShandong Taishan B1 - 1Wuxi WugoWuxi Wugo
Match #4304548 · Home #71266 · Away #60822 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 11, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Lanzhou Longyuan AthleticLanzhou Longyuan Athletic0 - 2Shandong Taishan BShandong Taishan B
Match #4304530 · Home #70468 · Away #71266 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
Shandong Taishan BShandong Taishan B0 - 0Hubei IstarHubei Istar
Match #4304514 · Home #71266 · Away #40074 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Shandong Taishan BShandong Taishan B2 - 2Haimen CodionHaimen Codion
Match #4304497 · Home #71266 · Away #69951 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 1, 1, 5, 0, 0]
Guangxi HengchenGuangxi Hengchen0 - 3Shandong Taishan BShandong Taishan B
Match #4183598 · Home #70423 · Away #71266 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Shandong Taishan BShandong Taishan B3 - 2Shanghai Port BShanghai Port B
Match #4183591 · Home #71266 · Away #75181 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Shandong Taishan BShandong Taishan B3 - 0Hunan Billows(2006-2025)Hunan Billows(2006-2025)
Match #4183573 · Home #71266 · Away #13026 · Status #8 · H [3, 2, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Shenzhen JuniorsShenzhen Juniors1 - 0Shandong Taishan BShandong Taishan B
Match #4183566 · Home #74782 · Away #71266 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Guangdong Guangzhou PowerGuangdong Guangzhou Power2 - 0Shandong Taishan BShandong Taishan B
Match #4183558 · Home #74630 · Away #71266 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Shandong Taishan BShandong Taishan B1 - 3Guangxi HengchenGuangxi Hengchen
Match #4183542 · Home #71266 · Away #70423 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Tai'an Tiankuang
#10#20#30#42#58#60#70
Shandong Taishan B
#11#20#30#42#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K