F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủTai'an Tiankuang vs Shijiazhuang Gongfu

Tai'an Tiankuang vs Shijiazhuang Gongfu

Xem thông tin Tai'an Tiankuang vs Shijiazhuang Gongfu tại Chinese FA Cup, bắt đầu lúc 14:00 ngày 20/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Chinese FA CupChinese FA Cup
14:00 ngày 20/04/2025
Tai'an Tiankuang

Tai'an Tiankuang

0 - 2
Shijiazhuang Gongfu

Shijiazhuang Gongfu

Giải đấuChinese FA Cup
Ngày thi đấu20/04/2025
Giờ Việt Nam14:00
Mã trận đấu4304724
Thống kê

Thống kê trận đấu

Tai'an TiankuangChỉ sốShijiazhuang Gongfu
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2431
42Chỉ số 2558
3Chỉ số 213
9Chỉ số 21
10Chỉ số 220
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
91Chỉ số 2370
Lineup

Đội hình trận đấu

Tai'an Tiankuang

Sơ đồ 4-4-2
132183616629858109

Đội hình xuất phát

M.Wang
M.Wang#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Gao
S.Gao#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Y.Zhilei
Y.Zhilei#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Wang
J.Wang#36 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Y.Ma
Y.Ma#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Q.Tang
Q.Tang#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
H.Ji
H.Ji#29 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
X.Yuan
X.Yuan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
R.Ma
R.Ma#58 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
X.Tian
X.Tian#10 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90
H.Lu
H.Lu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

H.Lu
H.Lu#46
H.Lu
H.Lu#49
H.Lu
H.Lu#52
H.Lu
H.Lu#47
H.Lu
H.Lu#19
H.Lu
H.Lu#7
H.Lu
H.Lu#37
H.Lu
H.Lu#14
H.Lu
H.Lu#17
H.Lu
H.Lu#23
H.Lu
H.Lu#5
H.Lu
H.Lu#4

Shijiazhuang Gongfu

Sơ đồ 4-4-2
17642112021274535

Đội hình xuất phát

N.Xuran
N.Xuran#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Z.Liu
Z.Liu#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Z.Chen
Z.Chen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Pan
K.Pan#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Deng
J.Deng#2 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
H.Zhu
H.Zhu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
L.Liu
L.Liu#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
S.Zhan
S.Zhan#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
H.Gao
H.Gao#27 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Z.Zhao
Z.Zhao#45 · D · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Z.Yang
Z.Yang#35 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

Z.Yang
Z.Yang#31
Z.Yang
Z.Yang#39
Z.Yang
Z.Yang#23
Z.Yang
Z.Yang#29
Z.Yang
Z.Yang#34
Z.Yang
Z.Yang#15
Z.Yang
Z.Yang#37
Z.Yang
Z.Yang#38
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Fujian Quanzhou QinggongFujian Quanzhou Qinggong
33009
2
Shanghai ZetianShanghai Zetian
32016
3
Chongqing HandaChongqing Handa
31023
4
Guangxi BushanGuangxi Bushan
30030

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Wuhan LianzhenWuhan Lianzhen
22006
2
Shanghai Mitsubishi Heavy Industries FlyShanghai Mitsubishi Heavy Industries Fly
21013
3
Wuhu BaishengWuhu Baisheng
20020

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Chongqing Chunlei FCChongqing Chunlei FC
32016
2
Qingdao May WindQingdao May Wind
31114
3
Shenzhen XingjunShenzhen Xingjun
31114
4
Guangxi UnionGuangxi Union
31023

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shenzhen JixiangShenzhen Jixiang
33009
2
Ningbo FiorenNingbo Fioren
32016
3
Ningxia Pingluo HengliNingxia Pingluo Hengli
31023
4
Hainan ShuangyuHainan Shuangyu
30030

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shanghai SecondShanghai Second
21104
2
Guangzhou Huadu Red TreasureGuangzhou Huadu Red Treasure
21104
3
Hainan ZhonghongHainan Zhonghong
20020

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shaanxi Northwest JuniorsShaanxi Northwest Juniors
33009
2
Xiamen ChengyiXiamen Chengyi
31114
3
Qingdao Laoshan GangfanQingdao Laoshan Gangfan
31114
4
Shanxi XiangyuShanxi Xiangyu
30030
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tai'an Tiankuang

Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang0 - 1Shandong Taishan BShandong Taishan B
Match #4304556 · Home #71374 · Away #71266 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Haimen CodionHaimen Codion1 - 0Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang
Match #4304547 · Home #69951 · Away #71374 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang1 - 2Changchun XiduChangchun Xidu
Match #4304527 · Home #71374 · Away #70470 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
Wuxi WugoWuxi Wugo0 - 0Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang
Match #4304507 · Home #60822 · Away #71374 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Shanghai Port BShanghai Port B2 - 1Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang
Match #4304498 · Home #75181 · Away #71374 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Qingdao May WindQingdao May Wind1 - 5Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang
Match #4295516 · Home #74785 · Away #71374 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [5, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang1 - 2Guangxi LanhangGuangxi Lanhang
Match #4183595 · Home #71374 · Away #70441 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 1, 3, 4, 0, 0]
Wenzhou Professional Football ClubWenzhou Professional Football Club3 - 0Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang
Match #4183582 · Home #60823 · Away #71374 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Ganzhou RuishiGanzhou Ruishi3 - 1Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang
Match #4183575 · Home #71376 · Away #71374 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang3 - 1Kunming City StarKunming City Star
Match #4183567 · Home #71374 · Away #53146 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Shijiazhuang Gongfu

Shijiazhuang GongfuShijiazhuang Gongfu2 - 0Yanbian LongdingYanbian Longding
Match #4296376 · Home #60821 · Away #53112 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Ningbo Professional Football ClubNingbo Professional Football Club0 - 2Shijiazhuang GongfuShijiazhuang Gongfu
Match #4296363 · Home #14347 · Away #60821 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Nantong ZhiyunNantong Zhiyun0 - 2Shijiazhuang GongfuShijiazhuang Gongfu
Match #4296354 · Home #34313 · Away #60821 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Dingnan UnitedDingnan United2 - 2Shijiazhuang GongfuShijiazhuang Gongfu
Match #4296349 · Home #34311 · Away #60821 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 1, 2, 2, 0, 0]
Shijiazhuang GongfuShijiazhuang Gongfu2 - 0Suzhou DongwuSuzhou Dongwu
Match #4092292 · Home #60821 · Away #14346 · Status #8 · H [2, 0, 0, 5, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 6, 0, 0]
Ningbo Professional Football ClubNingbo Professional Football Club0 - 1Shijiazhuang GongfuShijiazhuang Gongfu
Match #4092289 · Home #14347 · Away #60821 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Shijiazhuang GongfuShijiazhuang Gongfu3 - 2Yunnan YukunYunnan Yukun
Match #4092279 · Home #60821 · Away #70422 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Shijiazhuang GongfuShijiazhuang Gongfu1 - 0Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong
Match #4092270 · Home #60821 · Away #70439 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Nanjing CityNanjing City1 - 1Shijiazhuang GongfuShijiazhuang Gongfu
Match #4092243 · Home #53113 · Away #60821 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Foshan NanshiFoshan Nanshi1 - 1Shijiazhuang GongfuShijiazhuang Gongfu
Match #4092302 · Home #60824 · Away #60821 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Tai'an Tiankuang
#10#20#30#42#59#60#70
Shijiazhuang Gongfu
#12#21#30#41#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K