F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủLarne FC vs Coleraine

Larne FC vs Coleraine

Xem thông tin Larne FC vs Coleraine tại Northern Ireland Premier League, bắt đầu lúc 00:30 ngày 16/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Northern Ireland Premier LeagueNorthern Ireland Premier League
00:30 ngày 16/03/2025
Larne FC

Larne FC

1 - 1
Coleraine

Coleraine

Giải đấuNorthern Ireland Premier League
Ngày thi đấu16/03/2025
Giờ Việt Nam00:30
Mã trận đấu4165830
Thống kê

Thống kê trận đấu

Larne FCChỉ sốColeraine
53Chỉ số 2547
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
1Chỉ số 215
0Chỉ số 40
2Chỉ số 224
86Chỉ số 23109
57Chỉ số 2464
4Chỉ số 24
Lineup

Đội hình trận đấu

Larne FC

192823427111692921

Đội hình xuất phát

R.Nolan
R.Nolan#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Olatunde Bayode#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Cosgrove
T.Cosgrove#23 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A.Donnelly
A.Donnelly#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Gallagher
C.Gallagher#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Graham
S.Graham#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Mceneff
J.Mceneff#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.O'Neill
P.O'Neill#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A. Ryan
A. Ryan#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Want
S.Want#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Ferguson
R.Ferguson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

R.Ferguson#46
R.Ferguson
R.Ferguson#8
R.Ferguson
R.Ferguson#22
R.Ferguson
R.Ferguson#7
R.Ferguson#34
R.Ferguson
R.Ferguson#36

Coleraine

1110291522517282741

Đội hình xuất phát

K.Spence
K.Spence#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Murray
C.Murray#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.McManus
D.McManus#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kyle·McClelland
Kyle·McClelland#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Kane
L.Kane#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Ives
L.Ives#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Glackin
J.Glackin#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Dunne
C.Dunne#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Doherty
R.Doherty#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Boyle
D.Boyle#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Brown
R.Brown#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

R.Brown
R.Brown#26
R.Brown#6
R.Brown
R.Brown#12
R.Brown
R.Brown#7
R.Brown
R.Brown#13
R.Brown
R.Brown#8
R.Brown
R.Brown#9
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CliftonvilleCliftonville
540158
2
PortadownPortadown
531156
3
Ballymena United FCBallymena United FC
511347
4
Glenavon LurganGlenavon Lurgan
521246
5
Carrick Rangers FCCarrick Rangers FC
512232
6
Loughgall FCLoughgall FC
511322
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Linfield FCLinfield FC
530285
2
Larne FCLarne FC
523063
3
Glentoran FCGlentoran FC
521261
4
Dungannon SwiftsDungannon Swifts
521257
5
ColeraineColeraine
520355
6
CrusadersCrusaders
511354
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Linfield FCLinfield FC
33244576
2
Larne FCLarne FC
33159954
3
Glentoran FCGlentoran FC
33159954
4
Dungannon SwiftsDungannon Swifts
331551350
5
CrusadersCrusaders
331551350
6
ColeraineColeraine
3313101049
7
CliftonvilleCliftonville
331371346
8
PortadownPortadown
331371346
9
Ballymena United FCBallymena United FC
331341643
10
Glenavon LurganGlenavon Lurgan
331091439
11
Carrick Rangers FCCarrick Rangers FC
33691827
12
Loughgall FCLoughgall FC
33462318
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Larne FC

Ballymena United FCBallymena United FC1 - 2Larne FCLarne FC
Match #4165743 · Home #10680 · Away #11001 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Loughgall FCLoughgall FC0 - 1Larne FCLarne FC
Match #4165825 · Home #11002 · Away #11001 · Status #8 · H [0, 0, 1, 5, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
Carrick Rangers FCCarrick Rangers FC1 - 0Larne FCLarne FC
Match #4299121 · Home #25679 · Away #11001 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Loughgall FCLoughgall FC1 - 4Larne FCLarne FC
Match #4165760 · Home #11002 · Away #11001 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [4, 2, 0, 2, 10, 0, 0]
Larne FCLarne FC0 - 1Dungannon SwiftsDungannon Swifts
Match #4165819 · Home #11001 · Away #10998 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
Larne FCLarne FC1 - 1Glenavon LurganGlenavon Lurgan
Match #4165764 · Home #11001 · Away #19525 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
PortadownPortadown2 - 0Larne FCLarne FC
Match #4165814 · Home #12831 · Away #11001 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 6, 5, 0, 0]
Linfield FCLinfield FC1 - 0Larne FCLarne FC
Match #4165782 · Home #10958 · Away #11001 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 1, 0, 0]
Larne FCLarne FC0 - 1CrusadersCrusaders
Match #4165807 · Home #11001 · Away #12832 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Carrick Rangers FCCarrick Rangers FC1 - 2Larne FCLarne FC
Match #4165707 · Home #25679 · Away #11001 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Coleraine

Glenavon LurganGlenavon Lurgan0 - 1ColeraineColeraine
Match #4165787 · Home #19525 · Away #14252 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
ColeraineColeraine2 - 0PortadownPortadown
Match #4165756 · Home #14252 · Away #12831 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Linfield FCLinfield FC0 - 2ColeraineColeraine
Match #4165820 · Home #10958 · Away #14252 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
ColeraineColeraine1 - 2Glentoran FCGlentoran FC
Match #4165809 · Home #14252 · Away #10999 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Carrick Rangers FCCarrick Rangers FC0 - 1ColeraineColeraine
Match #4165804 · Home #25679 · Away #14252 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
ColeraineColeraine0 - 0CliftonvilleCliftonville
Match #4165708 · Home #14252 · Away #10957 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Dungannon SwiftsDungannon Swifts1 - 1ColeraineColeraine
Match #4277202 · Home #10998 · Away #14252 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 1, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 1, 0]
Dungannon SwiftsDungannon Swifts1 - 1ColeraineColeraine
Match #4165798 · Home #10998 · Away #14252 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
ColeraineColeraine0 - 2CrusadersCrusaders
Match #4165793 · Home #14252 · Away #12832 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
ColeraineColeraine5 - 0Armagh CityArmagh City
Match #4257808 · Home #14252 · Away #16127 · Status #8 · H [5, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Larne FC
#11#20#30#41#54#60#70
Coleraine
#11#20#30#41#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K