F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủPortadown vs Larne FC

Portadown vs Larne FC

Xem thông tin Portadown vs Larne FC tại Northern Ireland Premier League, bắt đầu lúc 00:30 ngày 16/02/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Northern Ireland Premier LeagueNorthern Ireland Premier League
00:30 ngày 16/02/2025
Portadown

Portadown

2 - 0
Larne FC

Larne FC

Giải đấuNorthern Ireland Premier League
Ngày thi đấu16/02/2025
Giờ Việt Nam00:30
Mã trận đấu4165814
Thống kê

Thống kê trận đấu

PortadownChỉ sốLarne FC
5Chỉ số 25
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2543
76Chỉ số 2387
44Chỉ số 2458
6Chỉ số 224
0Chỉ số 80
3Chỉ số 211
2Chỉ số 36
Lineup

Đội hình trận đấu

Portadown

211517192021112457

Đội hình xuất phát

B.Altintop
B.Altintop#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.McCarey
A.McCarey#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Wylie
B.Wylie#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Joshua ukek#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Teelan
J.Teelan#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Obhakhan#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tabu rabby minzamba#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.McCullough
S.McCullough#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.McCartan
S.McCartan#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lewis·MacKinnon
Lewis·MacKinnon#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Chapman
L.Chapman#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

L.Chapman#13
L.Chapman
L.Chapman#34
L.Chapman
L.Chapman#10
L.Chapman
L.Chapman#9
L.Chapman
L.Chapman#18
L.Chapman
L.Chapman#28
L.Chapman
L.Chapman#4

Larne FC

192712311167222524

Đội hình xuất phát

R.Nolan
R.Nolan#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Gallagher
C.Gallagher#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Ferguson
R.Ferguson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Cosgrove
T.Cosgrove#23 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
S.Graham
S.Graham#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Mceneff
J.Mceneff#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.McKendry
C.McKendry#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Panayiotou
H.Panayiotou#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dylan sloan
dylan sloan#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Want
S.Want#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Donnelly
A.Donnelly#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

A.Donnelly#46
A.Donnelly
A.Donnelly#47
A.Donnelly
A.Donnelly#36
A.Donnelly#34
A.Donnelly
A.Donnelly#24
A.Donnelly#28
A.Donnelly#44
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CliftonvilleCliftonville
540158
2
PortadownPortadown
531156
3
Ballymena United FCBallymena United FC
511347
4
Glenavon LurganGlenavon Lurgan
521246
5
Carrick Rangers FCCarrick Rangers FC
512232
6
Loughgall FCLoughgall FC
511322
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Linfield FCLinfield FC
530285
2
Larne FCLarne FC
523063
3
Glentoran FCGlentoran FC
521261
4
Dungannon SwiftsDungannon Swifts
521257
5
ColeraineColeraine
520355
6
CrusadersCrusaders
511354
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Linfield FCLinfield FC
33244576
2
Larne FCLarne FC
33159954
3
Glentoran FCGlentoran FC
33159954
4
Dungannon SwiftsDungannon Swifts
331551350
5
CrusadersCrusaders
331551350
6
ColeraineColeraine
3313101049
7
CliftonvilleCliftonville
331371346
8
PortadownPortadown
331371346
9
Ballymena United FCBallymena United FC
331341643
10
Glenavon LurganGlenavon Lurgan
331091439
11
Carrick Rangers FCCarrick Rangers FC
33691827
12
Loughgall FCLoughgall FC
33462318
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Portadown

CliftonvilleCliftonville2 - 2PortadownPortadown
Match #4165805 · Home #10957 · Away #12831 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
Larne FCLarne FC1 - 1PortadownPortadown
Match #4165663 · Home #11001 · Away #12831 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
CrusadersCrusaders3 - 2PortadownPortadown
Match #4165797 · Home #12832 · Away #12831 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
PortadownPortadown1 - 3Linfield FCLinfield FC
Match #4165796 · Home #12831 · Away #10958 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 9, 0, 0] · A [3, 3, 0, 2, 7, 0, 0]
Loughgall FCLoughgall FC0 - 1PortadownPortadown
Match #4165790 · Home #11002 · Away #12831 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Annagh UnitedAnnagh United3 - 2PortadownPortadown
Match #4257802 · Home #29012 · Away #12831 · Status #8 · H [3, 2, 0, 6, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
PortadownPortadown0 - 2Glentoran FCGlentoran FC
Match #4165784 · Home #12831 · Away #10999 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
Glenavon LurganGlenavon Lurgan2 - 0PortadownPortadown
Match #4165776 · Home #19525 · Away #12831 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 0, 0, 0]
PortadownPortadown1 - 0CrusadersCrusaders
Match #4165772 · Home #12831 · Away #12832 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
PortadownPortadown2 - 0CliftonvilleCliftonville
Match #4165766 · Home #12831 · Away #10957 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 2, 4, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Larne FC

Linfield FCLinfield FC1 - 0Larne FCLarne FC
Match #4165782 · Home #10958 · Away #11001 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 1, 0, 0]
Larne FCLarne FC0 - 1CrusadersCrusaders
Match #4165807 · Home #11001 · Away #12832 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Carrick Rangers FCCarrick Rangers FC1 - 2Larne FCLarne FC
Match #4165707 · Home #25679 · Away #11001 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Larne FCLarne FC1 - 1PortadownPortadown
Match #4165663 · Home #11001 · Away #12831 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Larne FCLarne FC2 - 1Ballymena United FCBallymena United FC
Match #4165800 · Home #11001 · Away #10680 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Larne FCLarne FC1 - 1Glentoran FCGlentoran FC
Match #4275113 · Home #11001 · Away #10999 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 5, 0, 4] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 5]
Larne FCLarne FC0 - 0CliftonvilleCliftonville
Match #4262248 · Home #11001 · Away #10957 · Status #8 · H [0, 0, 1, 4, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 1, 0]
Larne FCLarne FC2 - 0CliftonvilleCliftonville
Match #4165788 · Home #11001 · Away #10957 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
CrusadersCrusaders1 - 3Larne FCLarne FC
Match #4259164 · Home #12832 · Away #11001 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 4, 7, 0, 0]
Limavady UnitedLimavady United0 - 0Larne FCLarne FC
Match #4257813 · Home #12830 · Away #11001 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 1, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Portadown
#12#22#30#42#55#60#70
Larne FC
#10#20#30#46#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K