F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủLeixoes vs CD Tondela

Leixoes vs CD Tondela

Xem thông tin Leixoes vs CD Tondela tại Liga Portugal 2, bắt đầu lúc 01:00 ngày 11/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Liga Portugal 2Liga Portugal 2
01:00 ngày 11/03/2025
Leixoes

Leixoes

0 - 1
CD Tondela

CD Tondela

Giải đấuLiga Portugal 2
Ngày thi đấu11/03/2025
Giờ Việt Nam01:00
Mã trận đấu4165370
Thống kê

Thống kê trận đấu

LeixoesChỉ sốCD Tondela
5Chỉ số 28
0Chỉ số 81
5Chỉ số 229
4Chỉ số 33
0Chỉ số 40
97Chỉ số 2391
63Chỉ số 2466
48Chỉ số 2552
4Chỉ số 214
Lineup

Đội hình trận đấu

Leixoes

Sơ đồ 4-3-3
2461145152783077297

Đội hình xuất phát

D.Figueira
D.Figueira#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Amorim
J.Amorim#61 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
H.Basto
H.Basto#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
R.Vieira#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Simaozinho
Simaozinho#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Fabinho
Fabinho#27 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
isidoro fabricio#8 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
seruca#30 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
R.Ndo
R.Ndo#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
J.Reis
J.Reis#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Werton#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

Werton
Werton#9
Werton
Werton#51
Werton#12
Werton
Werton#10
Werton
Werton#23
Werton#13
Werton
Werton#11
Werton#2
Werton
Werton#91

CD Tondela

Sơ đồ 3-4-3
3153418486281197

Đội hình xuất phát

B.Fontes
B.Fontes#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Afonso
J.Afonso#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
R.Alves
R.Alves#34 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
Talocha
Talocha#18 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Tiago Manso
Tiago Manso#48 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Ceitil
A.Ceitil#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Bebeto
Bebeto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
H.Tavares
H.Tavares#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Costinha
Costinha#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Miro
Miro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Xavier
Xavier#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

Xavier#3
Xavier
Xavier#60
Xavier
Xavier#1
Xavier
Xavier#17
Xavier#30
Xavier
Xavier#21
Xavier#23
Xavier
Xavier#26
Xavier
Xavier#43
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CD TondelaCD Tondela
341713464
2
AlvercaAlverca
341712563
3
VizelaVizela
341711662
4
SL Benfica BSL Benfica B
341510955
5
SCU TorreenseSCU Torreense
341591054
6
Uniao LeiriaUniao Leiria
341571252
7
GD ChavesGD Chaves
341491151
8
FeirenseFeirense
3413101149
9
FC FelgueirasFC Felgueiras
3411131046
10
ViseuViseu
3411121145
11
PenafielPenafiel
341291345
12
MaritimoMaritimo
3410131143
13
LeixoesLeixoes
3410111341
14
Porto BPorto B
348111535
15
Portimonense SCPortimonense SC
34971834
16
Pacos de FerreiraPacos de Ferreira
34961933
17
OliveirenseOliveirense
34781929
18
CD MafraCD Mafra
34691927
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Leixoes

Đối chiếu

Phong độ gần đây của CD Tondela

CD TondelaCD Tondela2 - 2SCU TorreenseSCU Torreense
Match #4165346 · Home #32896 · Away #24316 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
ViseuViseu1 - 1CD TondelaCD Tondela
Match #4165328 · Home #16185 · Away #32896 · Status #8 · H [1, 1, 1, 4, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
CD TondelaCD Tondela1 - 0CD MafraCD Mafra
Match #4165305 · Home #32896 · Away #16300 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
FC FelgueirasFC Felgueiras1 - 0CD TondelaCD Tondela
Match #4165284 · Home #10900 · Away #32896 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
CD TondelaCD Tondela2 - 0PenafielPenafiel
Match #4165252 · Home #32896 · Away #10188 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Porto BPorto B2 - 2CD TondelaCD Tondela
Match #4165208 · Home #22938 · Away #32896 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 10, 0, 0]
CD TondelaCD Tondela0 - 0MaritimoMaritimo
Match #4165205 · Home #32896 · Away #11484 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
AlvercaAlverca1 - 1CD TondelaCD Tondela
Match #4165147 · Home #12189 · Away #32896 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
CD TondelaCD Tondela1 - 4Uniao LeiriaUniao Leiria
Match #4165168 · Home #32896 · Away #13923 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 3, 0, 0]
GD ChavesGD Chaves2 - 2CD TondelaCD Tondela
Match #4165129 · Home #11151 · Away #32896 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Leixoes
#10#20#30#44#55#60#70
CD Tondela
#11#21#30#43#58#60#70
Đăng ký nhận 8888K