F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủLesotho vs South Africa

Lesotho vs South Africa

Xem thông tin Lesotho vs South Africa tại FIFA World Cup qualification (CAF), bắt đầu lúc 23:00 ngày 05/09/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

FIFA World Cup qualification (CAF)FIFA World Cup qualification (CAF)
23:00 ngày 05/09/2025
Lesotho

Lesotho

0 - 3
South Africa

South Africa

Giải đấuFIFA World Cup qualification (CAF)
Ngày thi đấu05/09/2025
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4021914
Thống kê

Thống kê trận đấu

LesothoChỉ sốSouth Africa
32Chỉ số 2568
24Chỉ số 2440
0Chỉ số 40
67Chỉ số 2391
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
6Chỉ số 222
0Chỉ số 25
2Chỉ số 216
Lineup

Đội hình trận đấu

Lesotho

Sơ đồ 4-3-3
16141720131019412911

Đội hình xuất phát

S.Moerane
S.Moerane#16 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
T.Malane#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T. Sefoli
T. Sefoli#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Makhele
T.Makhele#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
F.Matlabe#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Fothoane
L.Fothoane#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Matsau#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
K.Mohloai
K.Mohloai#4 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
K. Makateng
K. Makateng#12 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
S.Motebang
S.Motebang#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
n.mokhachane
n.mokhachane#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

n.mokhachane#1
n.mokhachane#8
n.mokhachane
n.mokhachane#5
n.mokhachane
n.mokhachane#6
n.mokhachane
n.mokhachane#15
n.mokhachane#22
n.mokhachane#18
n.mokhachane#23
n.mokhachane#7
n.mokhachane
n.mokhachane#21
n.mokhachane#3

South Africa

Sơ đồ 4-2-3-1
12314654231779

Đội hình xuất phát

R.Williams
R.Williams#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
N.Mobbie
N.Mobbie#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Moloisane
T.Moloisane#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Mbokazi#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Modiba
A.Modiba#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
T.Mbatha
T.Mbatha#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
T.Mokoena
T.Mokoena#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
M.Nkota
M.Nkota#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
S.Mbule
S.Mbule#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
O.Appollis
O.Appollis#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
L.Foster
L.Foster#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.Foster
L.Foster#15
L.Foster
L.Foster#20
L.Foster
L.Foster#11
L.Foster
L.Foster#8
L.Foster
L.Foster#13
L.Foster
L.Foster#21
L.Foster#19
L.Foster
L.Foster#10
L.Foster
L.Foster#18
L.Foster
L.Foster#12
L.Foster
L.Foster#22
L.Foster
L.Foster#16
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
EgyptEgypt
651016
2
Burkina FasoBurkina Faso
632111
3
Sierra LeoneSierra Leone
72329
4
Guinea BissauGuinea Bissau
71427
5
EthiopiaEthiopia
61326
6
DjiboutiDjibouti
60151

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Democratic Republic of the CongoDemocratic Republic of the Congo
751116
2
SenegalSenegal
633012
3
SudanSudan
633012
4
TogoTogo
60424
5
South SudanSouth Sudan
70343
6
MauritaniaMauritania
60242

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
South AfricaSouth Africa
641113
2
RwandaRwanda
62228
3
BeninBenin
62228
4
NigeriaNigeria
61417
5
LesothoLesotho
61326
6
ZimbabweZimbabwe
60424

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Cabo VerdeCabo Verde
751116
2
CameroonCameroon
743015
3
LibyaLibya
732211
4
AngolaAngola
71427
5
MauritiusMauritius
71245
6
SwazilandSwaziland
70252

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MoroccoMorocco
550015
2
TanzaniaTanzania
42026
3
ZambiaZambia
41033
4
NigerNiger
31023
5
Republic of the CongoRepublic of the Congo
20020

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GabonGabon
760118
2
Cote d'IvoireCote d'Ivoire
651016
3
BurundiBurundi
631210
4
GambiaGambia
72147
5
KenyaKenya
71336
6
SeychellesSeychelles
70070

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AlgeriaAlgeria
760118
2
MozambiqueMozambique
640212
3
GuineaGuinea
731310
4
BotswanaBotswana
73049
5
UgandaUganda
63039
6
SomaliaSomalia
70161

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
TunisiaTunisia
761019
2
NamibiaNamibia
733112
3
LiberiaLiberia
731310
4
Equatorial GuineaEquatorial Guinea
731310
5
MalawiMalawi
73049
6
Sao Tome and PrincipeSao Tome and Principe
70070

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GhanaGhana
751116
2
MadagascarMadagascar
741213
3
MaliMali
733112
4
ComorosComoros
740312
5
Central African RepublicCentral African Republic
71245
6
ChadChad
70161
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

South AfricaSouth Africa2 - 0LesothoLesotho
Match #4021912 · Home #10310 · Away #19321 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
South AfricaSouth Africa0 - 0LesothoLesotho
Match #4061415 · Home #10310 · Away #19321 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
South AfricaSouth Africa4 - 0LesothoLesotho
Match #3573536 · Home #10310 · Away #19321 · Status #8 · H [4, 3, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 3, 0, 0]
South AfricaSouth Africa0 - 3LesothoLesotho
Match #2715922 · Home #10310 · Away #19321 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [3, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
LesothoLesotho3 - 2South AfricaSouth Africa
Match #2715921 · Home #19321 · Away #10310 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
South AfricaSouth Africa1 - 1LesothoLesotho
Match #2099710 · Home #10310 · Away #19321 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 5, 0, 4] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 2]
LesothoLesotho1 - 1South AfricaSouth Africa
Match #858922 · Home #19321 · Away #10310 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
LesothoLesotho0 - 0South AfricaSouth Africa
Match #858919 · Home #19321 · Away #10310 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
LesothoLesotho1 - 2South AfricaSouth Africa
Match #886228 · Home #19321 · Away #10310 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
LesothoLesotho0 - 2South AfricaSouth Africa
Match #840598 · Home #19321 · Away #10310 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Lesotho

Đối chiếu

Phong độ gần đây của South Africa

South AfricaSouth Africa3 - 3UgandaUganda
Match #4360535 · Home #10310 · Away #11140 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
NigerNiger0 - 0South AfricaSouth Africa
Match #4360533 · Home #23178 · Away #10310 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 7, 0, 0]
South AfricaSouth Africa2 - 1GuineaGuinea
Match #4360530 · Home #10310 · Away #13612 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
AlgeriaAlgeria1 - 1South AfricaSouth Africa
Match #4360528 · Home #23383 · Away #10310 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
AngolaAngola3 - 0South AfricaSouth Africa
Match #4342022 · Home #13364 · Away #10310 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
South AfricaSouth Africa3 - 1ComorosComoros
Match #4341465 · Home #10310 · Away #22465 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 1, 4, 3, 0, 0]
South AfricaSouth Africa2 - 0MozambiqueMozambique
Match #4341083 · Home #10310 · Away #11291 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
South AfricaSouth Africa0 - 0MauritiusMauritius
Match #4336038 · Home #10310 · Away #19195 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
South AfricaSouth Africa2 - 0ZimbabweZimbabwe
Match #4336037 · Home #10310 · Away #15916 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
South AfricaSouth Africa0 - 0TanzaniaTanzania
Match #4337728 · Home #10310 · Away #15919 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Lesotho
#10#20#30#42#50#60#70
South Africa
#13#21#30#41#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K