F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủLexington vs Tulsa Roughneck

Lexington vs Tulsa Roughneck

Xem thông tin Lexington vs Tulsa Roughneck tại USL Championship, bắt đầu lúc 06:00 ngày 19/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

USL ChampionshipUSL Championship
06:00 ngày 19/05/2025
Lexington

Lexington

0 - 2
Tulsa Roughneck

Tulsa Roughneck

Giải đấuUSL Championship
Ngày thi đấu19/05/2025
Giờ Việt Nam06:00
Mã trận đấu4268688
Thống kê

Thống kê trận đấu

LexingtonChỉ sốTulsa Roughneck
0Chỉ số 214
3Chỉ số 32
3Chỉ số 26
0Chỉ số 81
65Chỉ số 2535
109Chỉ số 2384
50Chỉ số 2457
2Chỉ số 226
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

Lexington

Sơ đồ 4-2-3-1
12265243801183799

Đội hình xuất phát

L.Ketterer
L.Ketterer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Greene
J.Greene#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
j.hafferty
j.hafferty#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Burks
K.Burks#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
k.sargeant
k.sargeant#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Djeffal
S.Djeffal#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
D.Williams
D.Williams#80 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
M.Epps
M.Epps#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
N·Firmino
N·Firmino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
E.Goldthorp
E.Goldthorp#37 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Burke
Burke#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Burke
Burke#14
Burke#16
Burke
Burke#27
Burke
Burke#17
Burke
Burke#83
Burke
Burke#72
Burke
Burke#31

Tulsa Roughneck

Sơ đồ 3-4-3
994911522661293521

Đội hình xuất phát

J.Peñaranda
J.Peñaranda#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Pierre
D.Pierre#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
A.Cissoko
A.Cissoko#91 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
L·Batista
L·Batista#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
owen damm
owen damm#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
G.Colli
G.Colli#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
boubacar diallo
boubacar diallo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
L.Stauffer
L.Stauffer#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
T.Calheira
T.Calheira#9 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
A.Toure
A.Toure#35 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Alexander dalou
Alexander dalou#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

Alexander dalou
Alexander dalou#10
Alexander dalou#39
Alexander dalou
Alexander dalou#22
Alexander dalou
Alexander dalou#14
Alexander dalou
Alexander dalou#47
Alexander dalou#8
Alexander dalou
Alexander dalou#5
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Louisville City FCLouisville City FC
29217170
2
Charleston BatteryCharleston Battery
30195662
3
North CarolinaNorth Carolina
301361145
4
Hartford AthleticHartford Athletic
291351144
5
Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds
291271043
6
Loudoun UnitedLoudoun United
301261242
7
Rhode IslandRhode Island
301081238
8
Detroit CityDetroit City
29991136
9
Indy ElevenIndy Eleven
291051435
10
Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies
29961433
11
Miami FCMiami FC
29761627
12
Birmingham LegionBirmingham Legion
305121327

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tulsa RoughneckTulsa Roughneck
29159554
2
Sacramento Republic FCSacramento Republic FC
29139748
3
New Mexico UnitedNew Mexico United
301461048
4
El Paso Locomotive FCEl Paso Locomotive FC
291011841
5
Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
29912839
6
San AntonioSan Antonio
291071237
7
Colorado SpringsColorado Springs
291071237
8
Orange County SCOrange County SC
29991136
9
LexingtonLexington
29991136
10
Oakland RootsOakland Roots
29781429
11
Monterey Bay FCMonterey Bay FC
29771528
12
Las Vegas LightsLas Vegas Lights
29681526
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Lexington

Loudoun UnitedLoudoun United5 - 1LexingtonLexington
Match #4268632 · Home #50566 · Away #74394 · Status #8 · H [5, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 2, 0, 0]
Louisville City FCLouisville City FC2 - 0LexingtonLexington
Match #4268583 · Home #26242 · Away #74394 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 3, 0, 0]
LexingtonLexington0 - 1Loudoun UnitedLoudoun United
Match #4322785 · Home #74394 · Away #50566 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
LexingtonLexington0 - 0Monterey Bay FCMonterey Bay FC
Match #4268558 · Home #74394 · Away #69376 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
LexingtonLexington0 - 0Las Vegas LightsLas Vegas Lights
Match #4268519 · Home #74394 · Away #44995 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
El Paso Locomotive FCEl Paso Locomotive FC2 - 1LexingtonLexington
Match #4268488 · Home #50075 · Away #74394 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 10, 0, 0]
Columbus Crew BColumbus Crew B3 - 0LexingtonLexington
Match #4309780 · Home #69678 · Away #74394 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
LexingtonLexington2 - 3San AntonioSan Antonio
Match #4268458 · Home #74394 · Away #34336 · Status #8 · H [2, 2, 0, 4, 10, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 2, 0, 0]
LexingtonLexington1 - 1Indy ElevenIndy Eleven
Match #4268433 · Home #74394 · Away #30752 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
LexingtonLexington5 - 0Southern IndianaSouthern Indiana
Match #4303513 · Home #74394 · Away #87608 · Status #8 · H [5, 2, 0, 3, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tulsa Roughneck

Tulsa RoughneckTulsa Roughneck1 - 1El Paso Locomotive FCEl Paso Locomotive FC
Match #4268623 · Home #29215 · Away #50075 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 0, 0, 0]
Orange County SCOrange County SC2 - 1Tulsa RoughneckTulsa Roughneck
Match #4268605 · Home #26240 · Away #29215 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 3, 0, 0]
Knoxville troopsKnoxville troops2 - 2Tulsa RoughneckTulsa Roughneck
Match #4322789 · Home #34843 · Away #29215 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 8, 0, 4] · A [2, 1, 1, 4, 10, 0, 2]
Las Vegas LightsLas Vegas Lights1 - 4Tulsa RoughneckTulsa Roughneck
Match #4268555 · Home #44995 · Away #29215 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [4, 3, 0, 1, 2, 0, 0]
Tulsa RoughneckTulsa Roughneck1 - 1Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
Match #4315093 · Home #29215 · Away #21431 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 14, 1, 2] · A [1, 0, 1, 2, 7, 1, 4]
Tulsa RoughneckTulsa Roughneck1 - 2Oakland RootsOakland Roots
Match #4268513 · Home #29215 · Away #54008 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 11, 0, 0] · A [2, 2, 0, 5, 0, 0, 0]
Forward Madison FCForward Madison FC1 - 3Tulsa RoughneckTulsa Roughneck
Match #4309792 · Home #50901 · Away #29215 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [3, 2, 1, 4, 2, 0, 0]
Tulsa RoughneckTulsa Roughneck1 - 0Sacramento Republic FCSacramento Republic FC
Match #4268450 · Home #29215 · Away #27673 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Tulsa RoughneckTulsa Roughneck0 - 1North CarolinaNorth Carolina
Match #4268431 · Home #29215 · Away #39236 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Tulsa AthleticsTulsa Athletics0 - 1Tulsa RoughneckTulsa Roughneck
Match #4288265 · Home #33355 · Away #29215 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Lexington
#10#20#30#43#53#60#70
Tulsa Roughneck
#12#21#30#42#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K