F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủLouisville City FC vs Lexington

Louisville City FC vs Lexington

Xem thông tin Louisville City FC vs Lexington tại USL Championship, bắt đầu lúc 07:05 ngày 02/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

USL ChampionshipUSL Championship
07:05 ngày 02/05/2025
Louisville City FC

Louisville City FC

2 - 0
Lexington

Lexington

Giải đấuUSL Championship
Ngày thi đấu02/05/2025
Giờ Việt Nam07:05
Mã trận đấu4268583
Thống kê

Thống kê trận đấu

Louisville City FCChỉ sốLexington
114Chỉ số 23120
2Chỉ số 31
81Chỉ số 2457
5Chỉ số 213
0Chỉ số 41
44Chỉ số 2556
10Chỉ số 226
0Chỉ số 80
8Chỉ số 23
Lineup

Đội hình trận đấu

Louisville City FC

Sơ đồ 3-4-3
14532151727225237

Đội hình xuất phát

D.Las
D.Las#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Totsch
S.Totsch#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
A.Osuna
A.Osuna#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
K.Adams
K.Adams#32 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32
e.perez
e.perez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
T.Davila
T.Davila#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
evan davila
evan davila#27 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.McFadden
A.McFadden#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
jansen wilson
jansen wilson#25 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
S.Gleadle
S.Gleadle#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
r.serrano
r.serrano#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

r.serrano
r.serrano#16
r.serrano
r.serrano#3
r.serrano
r.serrano#31
r.serrano#24
r.serrano
r.serrano#9
r.serrano
r.serrano#12
r.serrano
r.serrano#13

Lexington

Sơ đồ 4-2-3-1
16527248031183399

Đội hình xuất phát

L.Ketterer
L.Ketterer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
j.hafferty
j.hafferty#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Burks
K.Burks#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
g.gilbert
g.gilbert#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
k.sargeant
k.sargeant#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Williams
D.Williams#80 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
S.Djeffal
S.Djeffal#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
M.Epps
M.Epps#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
N·Firmino
N·Firmino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Forster Ajago
Forster Ajago#33 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Burke
Burke#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Burke
Burke#14
Burke#16
Burke
Burke#37
Burke
Burke#22
Burke
Burke#17
Burke
Burke#83
Burke
Burke#31
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Louisville City FCLouisville City FC
29217170
2
Charleston BatteryCharleston Battery
30195662
3
North CarolinaNorth Carolina
301361145
4
Hartford AthleticHartford Athletic
291351144
5
Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds
291271043
6
Loudoun UnitedLoudoun United
301261242
7
Rhode IslandRhode Island
301081238
8
Detroit CityDetroit City
29991136
9
Indy ElevenIndy Eleven
291051435
10
Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies
29961433
11
Miami FCMiami FC
29761627
12
Birmingham LegionBirmingham Legion
305121327

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tulsa RoughneckTulsa Roughneck
29159554
2
Sacramento Republic FCSacramento Republic FC
29139748
3
New Mexico UnitedNew Mexico United
301461048
4
El Paso Locomotive FCEl Paso Locomotive FC
291011841
5
Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
29912839
6
San AntonioSan Antonio
291071237
7
Colorado SpringsColorado Springs
291071237
8
Orange County SCOrange County SC
29991136
9
LexingtonLexington
29991136
10
Oakland RootsOakland Roots
29781429
11
Monterey Bay FCMonterey Bay FC
29771528
12
Las Vegas LightsLas Vegas Lights
29681526
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Louisville City FC

Louisville City FCLouisville City FC4 - 1Richmond KickersRichmond Kickers
Match #4322790 · Home #26242 · Away #20289 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies1 - 2Louisville City FCLouisville City FC
Match #4268574 · Home #28719 · Away #26242 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 10, 0, 0]
Louisville City FCLouisville City FC2 - 1Loudoun UnitedLoudoun United
Match #4315085 · Home #26242 · Away #50566 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Sacramento Republic FCSacramento Republic FC1 - 1Louisville City FCLouisville City FC
Match #4268504 · Home #27673 · Away #26242 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Louisville City FCLouisville City FC2 - 0Detroit CityDetroit City
Match #4268464 · Home #26242 · Away #26910 · Status #8 · H [2, 1, 1, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Louisville City FCLouisville City FC2 - 0Loudoun UnitedLoudoun United
Match #4268435 · Home #26242 · Away #50566 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Birmingham LegionBirmingham Legion1 - 1Louisville City FCLouisville City FC
Match #4268409 · Home #49962 · Away #26242 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 9, 0, 0]
Charleston BatteryCharleston Battery1 - 2Louisville City FCLouisville City FC
Match #4268388 · Home #18624 · Away #26242 · Status #8 · H [1, 0, 1, 4, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 5, 3, 0, 0]
Louisville City FCLouisville City FC0 - 3Rhode IslandRhode Island
Match #4239054 · Home #26242 · Away #81339 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
Louisville City FCLouisville City FC3 - 2North CarolinaNorth Carolina
Match #4236304 · Home #26242 · Away #39236 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Lexington

LexingtonLexington0 - 1Loudoun UnitedLoudoun United
Match #4322785 · Home #74394 · Away #50566 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
LexingtonLexington0 - 0Monterey Bay FCMonterey Bay FC
Match #4268558 · Home #74394 · Away #69376 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
LexingtonLexington0 - 0Las Vegas LightsLas Vegas Lights
Match #4268519 · Home #74394 · Away #44995 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
El Paso Locomotive FCEl Paso Locomotive FC2 - 1LexingtonLexington
Match #4268488 · Home #50075 · Away #74394 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 10, 0, 0]
Columbus Crew BColumbus Crew B3 - 0LexingtonLexington
Match #4309780 · Home #69678 · Away #74394 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
LexingtonLexington2 - 3San AntonioSan Antonio
Match #4268458 · Home #74394 · Away #34336 · Status #8 · H [2, 2, 0, 4, 10, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 2, 0, 0]
LexingtonLexington1 - 1Indy ElevenIndy Eleven
Match #4268433 · Home #74394 · Away #30752 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
LexingtonLexington5 - 0Southern IndianaSouthern Indiana
Match #4303513 · Home #74394 · Away #87608 · Status #8 · H [5, 2, 0, 3, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Orange County SCOrange County SC2 - 2LexingtonLexington
Match #4268425 · Home #26240 · Away #74394 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 9, 0, 0]
LexingtonLexington2 - 0Hartford AthleticHartford Athletic
Match #4268393 · Home #74394 · Away #50565 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Louisville City FC
#12#20#30#42#58#60#70
Lexington
#10#20#31#41#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K