F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủLion City Sailors vs Sanfrecce Hiroshima

Lion City Sailors vs Sanfrecce Hiroshima

Xem thông tin Lion City Sailors vs Sanfrecce Hiroshima tại AFC Champions League Two, bắt đầu lúc 19:00 ngày 12/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

AFC Champions League TwoAFC Champions League Two
19:00 ngày 12/03/2025
Lion City Sailors

Lion City Sailors

1 - 1
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

Giải đấuAFC Champions League Two
Ngày thi đấu12/03/2025
Giờ Việt Nam19:00
Mã trận đấu4291181
Thống kê

Thống kê trận đấu

Lion City SailorsChỉ sốSanfrecce Hiroshima
0Chỉ số 41
1Chỉ số 214
2Chỉ số 30
74Chỉ số 2391
0Chỉ số 80
1Chỉ số 212
26Chỉ số 2574
2Chỉ số 2213
26Chỉ số 2496
Lineup

Đội hình trận đấu

Lion City Sailors

Sơ đồ 5-4-1
12214264291758109

Đội hình xuất phát

I.Mahbud
I.Mahbud#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Huizen
C.Huizen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
H.Harun
H.Harun#14 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
B.Wright
B.Wright#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
T.Datković
T.Datković#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
D.Costa
D.Costa#29 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
M.Lestienne
M.Lestienne#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
L.Tan
L.Tan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
R.Pires
R.Pires#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
B.Ramselaar
B.Ramselaar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
L.Thy
L.Thy#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.Thy
L.Thy#68
L.Thy
L.Thy#7
L.Thy
L.Thy#13
L.Thy
L.Thy#30
L.Thy
L.Thy#20
L.Thy
L.Thy#18
L.Thy
L.Thy#6
L.Thy
L.Thy#80
L.Thy
L.Thy#11
L.Thy
L.Thy#23
L.Thy
L.Thy#28
L.Thy
L.Thy#16

Sanfrecce Hiroshima

Sơ đồ 3-4-2-1
13341915354724395190

Đội hình xuất phát

K.Osako
K.Osako#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Shiotani
T.Shiotani#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
H.Araki
H.Araki#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
S.Sasaki
S.Sasaki#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
S.Nakano
S.Nakano#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Y·Nakajima
Y·Nakajima#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.Tanaka
S.Tanaka#47 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
S.Higashi
S.Higashi#24 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Nakamura
S.Nakamura#39 · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
M.Kato
M.Kato#51 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
R.Germain
R.Germain#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Germain
R.Germain#13
R.Germain
R.Germain#21
R.Germain
R.Germain#29
R.Germain
R.Germain#44
R.Germain
R.Germain#40
R.Germain
R.Germain#5
R.Germain
R.Germain#32
R.Germain
R.Germain#66
R.Germain
R.Germain#26
R.Germain
R.Germain#50
R.Germain
R.Germain#3
R.Germain
R.Germain#36
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tractor S.C.Tractor S.C.
431010
2
Al-Wakrah SCAl-Wakrah SC
41124
3
Ravshan KulobRavshan Kulob
41033
4
Mohun Bagan Super GiantMohun Bagan Super Giant
00000

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al TaawounAl Taawoun
650115
2
Al KhaldiyaAl Khaldiya
640212
3
Al Quwa Al JawiyaAl Quwa Al Jawiya
63039
4
Altyn Asyr FCAltyn Asyr FC
60060

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al-SharjahAl-Sharjah
641113
2
Al WehdatAl Wehdat
632111
3
SepahanSepahan
631210
4
FC Istiklol DushanbeFC Istiklol Dushanbe
60060

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shabab Al AhliShabab Al Ahli
641113
2
Al-Hussein SC (Irbid)Al-Hussein SC (Irbid)
631210
3
Al Kuwait SCAl Kuwait SC
61326
4
Nasaf QarshiNasaf Qarshi
61144

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
651016
2
Sydney FCSydney FC
640212
3
Kaya FC-IloiloKaya FC-Iloilo
61144
4
Eastern Football ClubEastern Football Club
61053

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Lion City SailorsLion City Sailors
631210
2
Port FCPort FC
631210
3
Zhejiang Professional FCZhejiang Professional FC
63039
4
Persib BandungPersib Bandung
61235

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
True Bangkok UnitedTrue Bangkok United
641113
2
Thep Xanh Nam Dinh FCThep Xanh Nam Dinh FC
632111
3
Tampines Rovers FCTampines Rovers FC
62228
4
Lee ManLee Man
60151

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Jeonbuk Hyundai MotorsJeonbuk Hyundai Motors
640212
2
Muangthong UnitedMuangthong United
632111
3
Selangor FCSelangor FC
631210
4
Dynamic Herb CebuDynamic Herb Cebu
60151
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Lion City Sailors

Hougang United FCHougang United FC1 - 1Lion City SailorsLion City Sailors
Match #4120807 · Home #14587 · Away #12238 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 19, 0, 0]
Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima0 - 3Lion City SailorsLion City Sailors
Match #4291180 · Home #10062 · Away #12238 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [3, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
Lion City SailorsLion City Sailors1 - 0Tampines Rovers FCTampines Rovers FC
Match #4120800 · Home #12238 · Away #12240 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Balestier Khalsa FCBalestier Khalsa FC1 - 5Lion City SailorsLion City Sailors
Match #4120798 · Home #12239 · Away #12238 · Status #8 · H [1, 0, 1, 3, 3, 0, 0] · A [5, 3, 0, 3, 1, 0, 0]
Lion City SailorsLion City Sailors4 - 0Muangthong UnitedMuangthong United
Match #4251416 · Home #12238 · Away #26429 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Lion City SailorsLion City Sailors4 - 1Tanjong Pagar UtdTanjong Pagar Utd
Match #4267333 · Home #12238 · Away #17695 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Muangthong UnitedMuangthong United2 - 3Lion City SailorsLion City Sailors
Match #4251417 · Home #26429 · Away #12238 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [3, 3, 1, 2, 2, 0, 0]
Lion City SailorsLion City Sailors4 - 1Tanjong Pagar UtdTanjong Pagar Utd
Match #4120793 · Home #12238 · Away #17695 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 10, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 1, 0, 0]
Kaya FC-IloiloKaya FC-Iloilo2 - 0Lion City SailorsLion City Sailors
Match #4197079 · Home #13505 · Away #12238 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Geylang United FCGeylang United FC1 - 2Lion City SailorsLion City Sailors
Match #4120790 · Home #11306 · Away #12238 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima0 - 3Lion City SailorsLion City Sailors
Match #4291180 · Home #10062 · Away #12238 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [3, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima1 - 0Yokohama FCYokohama FC
Match #4256430 · Home #10062 · Away #13756 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse1 - 1Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
Match #4256492 · Home #10337 · Away #10062 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima1 - 0Yokohama F. MarinosYokohama F. Marinos
Match #4256498 · Home #10062 · Away #10336 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima4 - 0Thep Xanh Nam Dinh FCThep Xanh Nam Dinh FC
Match #4251409 · Home #10062 · Away #19331 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Machida ZelviaMachida Zelvia1 - 2Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
Match #4256472 · Home #25413 · Away #10062 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Thep Xanh Nam Dinh FCThep Xanh Nam Dinh FC0 - 3Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
Match #4251408 · Home #19331 · Away #10062 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Vissel KobeVissel Kobe0 - 2Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
Match #4250201 · Home #10070 · Away #10062 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Cracovia KrakowCracovia Krakow1 - 2Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
Match #4275272 · Home #10518 · Away #10062 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia3 - 4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
Match #4275641 · Home #43723 · Away #10062 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Lion City Sailors
#11#21#30#42#51#60#70
Sanfrecce Hiroshima
#11#21#31#40#512#60#70
Đăng ký nhận 8888K