F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủLKS Lodz vs GKS Tychy

LKS Lodz vs GKS Tychy

Xem thông tin LKS Lodz vs GKS Tychy tại Poland Liga 1, bắt đầu lúc 22:00 ngày 21/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Poland Liga 1Poland Liga 1
22:00 ngày 21/04/2025
LKS Lodz

LKS Lodz

1 - 3
GKS Tychy

GKS Tychy

Giải đấuPoland Liga 1
Ngày thi đấu21/04/2025
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4138878
Thống kê

Thống kê trận đấu

LKS LodzChỉ sốGKS Tychy
8Chỉ số 221
57Chỉ số 2443
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
2Chỉ số 213
3Chỉ số 26
0Chỉ số 80
100Chỉ số 2381
53Chỉ số 2547
Lineup

Đội hình trận đấu

LKS Lodz

Sơ đồ 4-3-3
186283714212079915

Đội hình xuất phát

a.bobek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Dankowski
K.Dankowski#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Rudol
S.Rudol#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
krzysztof falowski#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
p.glowacki#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Mokrzycki
M.Mokrzycki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
M.Kupczak
M.Kupczak#21 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
m.wysokinski
m.wysokinski#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
H.Balić
H.Balić#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Marko·Mrvaljevic
Marko·Mrvaljevic#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Antoni mlynarczyk
Antoni mlynarczyk#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

Antoni mlynarczyk#24
Antoni mlynarczyk
Antoni mlynarczyk#30
Antoni mlynarczyk
Antoni mlynarczyk#11
Antoni mlynarczyk#10
Antoni mlynarczyk
Antoni mlynarczyk#22
Antoni mlynarczyk
Antoni mlynarczyk#33
Antoni mlynarczyk
Antoni mlynarczyk#17
Antoni mlynarczyk
Antoni mlynarczyk#2
Antoni mlynarczyk#12

GKS Tychy

Sơ đồ 3-4-2-1
1164337152211108818

Đội hình xuất phát

M.Lubik
M.Lubik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Budnicki
J.Budnicki#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
M.Dijakovic
M.Dijakovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
J.Teclaw
J.Teclaw#3 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
J.Keiblinger
J.Keiblinger#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Bieronski
J.Bieronski#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
J.Ertlthaler
J.Ertlthaler#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Blachewicz
M.Blachewicz#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
R.Makowski
R.Makowski#10 · D · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
N.Dziegielewski
N.Dziegielewski#88 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
B.Śpiączka
B.Śpiączka#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

B.Śpiączka#19
B.Śpiączka
B.Śpiączka#9
B.Śpiączka#7
B.Śpiączka
B.Śpiączka#17
B.Śpiączka
B.Śpiączka#6
B.Śpiączka#5
B.Śpiączka
B.Śpiączka#77
B.Śpiączka#31
B.Śpiączka
B.Śpiączka#14
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Arka GdyniaArka Gdynia
33209469
2
Bruk Bet TermalicaBruk Bet Termalica
33208568
3
Wisla PlockWisla Plock
331710661
4
Wisla KrakowWisla Krakow
33178859
5
Miedz LegnicaMiedz Legnica
33168956
6
Polonia WarszawaPolonia Warszawa
331671055
7
GKS TychyGKS Tychy
331214750
8
Gornik LecznaGornik Leczna
331311950
9
Znicz PruszkowZnicz Pruszkow
3313101049
10
LKS LodzLKS Lodz
331381247
11
Ruch ChorzowRuch Chorzow
331381247
12
Stal RzeszowStal Rzeszow
33981635
13
Odra OpoleOdra Opole
33791730
14
Chrobry GlogowChrobry Glogow
33791730
15
Kotwica KolobrzegKotwica Kolobrzeg
336111629
16
Pogon SiedlcePogon Siedlce
33691827
17
Warta PoznanWarta Poznan
33662124
18
Stal Stalowa WolaStal Stalowa Wola
334111823
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của LKS Lodz

Wisla PlockWisla Plock3 - 0LKS LodzLKS Lodz
Match #4138873 · Home #11345 · Away #11525 · Status #8 · H [3, 3, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
LKS LodzLKS Lodz1 - 2Bruk Bet TermalicaBruk Bet Termalica
Match #4138859 · Home #11525 · Away #10520 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Pogon SiedlcePogon Siedlce1 - 1LKS LodzLKS Lodz
Match #4138851 · Home #25850 · Away #11525 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
LKS LodzLKS Lodz1 - 2Odra OpoleOdra Opole
Match #4138840 · Home #11525 · Away #18188 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Chrobry GlogowChrobry Glogow1 - 2LKS LodzLKS Lodz
Match #4138829 · Home #16895 · Away #11525 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
LKS LodzLKS Lodz3 - 1Warta PoznanWarta Poznan
Match #4138820 · Home #11525 · Away #16700 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 12, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Kotwica KolobrzegKotwica Kolobrzeg0 - 0LKS LodzLKS Lodz
Match #4138813 · Home #23811 · Away #11525 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
LKS LodzLKS Lodz0 - 1Miedz LegnicaMiedz Legnica
Match #4138802 · Home #11525 · Away #18379 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Gornik LecznaGornik Leczna2 - 2LKS LodzLKS Lodz
Match #4138796 · Home #10284 · Away #11525 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 7, 0, 0]
LKS LodzLKS Lodz0 - 0GKS TychyGKS Tychy
Match #4284811 · Home #11525 · Away #21385 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của GKS Tychy

GKS TychyGKS Tychy1 - 0Stal RzeszowStal Rzeszow
Match #4138871 · Home #21385 · Away #12904 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Stal Stalowa WolaStal Stalowa Wola0 - 1GKS TychyGKS Tychy
Match #4138863 · Home #23279 · Away #21385 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Ruch ChorzowRuch Chorzow0 - 1GKS TychyGKS Tychy
Match #4138852 · Home #11607 · Away #21385 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
GKS TychyGKS Tychy2 - 1Wisla PlockWisla Plock
Match #4138845 · Home #21385 · Away #11345 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 12, 0, 0]
Rakow CzestochowaRakow Czestochowa3 - 0GKS TychyGKS Tychy
Match #4307820 · Home #25453 · Away #21385 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Bruk Bet TermalicaBruk Bet Termalica2 - 1GKS TychyGKS Tychy
Match #4138836 · Home #10520 · Away #21385 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
GKS TychyGKS Tychy2 - 0Pogon SiedlcePogon Siedlce
Match #4138826 · Home #21385 · Away #25850 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Odra OpoleOdra Opole1 - 5GKS TychyGKS Tychy
Match #4138816 · Home #18188 · Away #21385 · Status #8 · H [1, 1, 1, 4, 6, 0, 0] · A [5, 3, 0, 1, 3, 0, 0]
GKS TychyGKS Tychy3 - 1Chrobry GlogowChrobry Glogow
Match #4138809 · Home #21385 · Away #16895 · Status #8 · H [3, 2, 1, 4, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
Warta PoznanWarta Poznan1 - 3GKS TychyGKS Tychy
Match #4138800 · Home #16700 · Away #21385 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 8, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

LKS Lodz
#11#20#30#41#53#60#70
GKS Tychy
#13#23#30#43#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K