F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủLKS Lodz vs GKS Tychy

LKS Lodz vs GKS Tychy

Xem thông tin LKS Lodz vs GKS Tychy tại Poland Liga 1, bắt đầu lúc 19:30 ngày 05/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Poland Liga 1Poland Liga 1
19:30 ngày 05/10/2025
LKS Lodz

LKS Lodz

3 - 1
GKS Tychy

GKS Tychy

Giải đấuPoland Liga 1
Ngày thi đấu05/10/2025
Giờ Việt Nam19:30
Mã trận đấu4352928
Thống kê

Thống kê trận đấu

LKS LodzChỉ sốGKS Tychy
0Chỉ số 40
4Chỉ số 215
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
48Chỉ số 2552
4Chỉ số 26
35Chỉ số 2433
70Chỉ số 2375
9Chỉ số 226
Lineup

Đội hình trận đấu

LKS Lodz

Sơ đồ 4-4-2
1622281121420109980

Đội hình xuất phát

A.Bobek
A.Bobek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Rudol
S.Rudol#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Crăciun
A.Crăciun#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
krzysztof falowski#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Norlin
G.Norlin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Loffelsend
J.Loffelsend#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Mokrzycki
M.Mokrzycki#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
m.wysokinski
m.wysokinski#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
S.Ernst
S.Ernst#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
F.Piasecki
F.Piasecki#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
B.Toma
B.Toma#80 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

B.Toma
B.Toma#30
B.Toma
B.Toma#90
B.Toma
B.Toma#21
B.Toma#26
B.Toma
B.Toma#19
B.Toma#31
B.Toma
B.Toma#8
B.Toma#12
B.Toma
B.Toma#7

GKS Tychy

Sơ đồ 3-4-2-1
135437152811902219

Đội hình xuất phát

L.Wechsel
L.Wechsel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Teclaw
J.Teclaw#3 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32
K.Glogowski
K.Glogowski#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Lipkowski
Lipkowski#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
J.Keiblinger
J.Keiblinger#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Bieronski
J.Bieronski#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Kalemba#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Blachewicz
M.Blachewicz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Welniak
K.Welniak#90 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
tobiasz kubik
tobiasz kubik#22 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
Maksymilian stangret
Maksymilian stangret#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Maksymilian stangret
Maksymilian stangret#10
Maksymilian stangret#23
Maksymilian stangret#47
Maksymilian stangret
Maksymilian stangret#92
Maksymilian stangret#31
Maksymilian stangret
Maksymilian stangret#8
Maksymilian stangret
Maksymilian stangret#18
Maksymilian stangret
Maksymilian stangret#7
Maksymilian stangret
Maksymilian stangret#9
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
KS Wieczysta KrakowKS Wieczysta Krakow
541013
2
Wisla KrakowWisla Krakow
440012
3
Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki
531110
4
LKS LodzLKS Lodz
63039
5
Chrobry GlogowChrobry Glogow
52218
6
GKS TychyGKS Tychy
52218
7
Stal RzeszowStal Rzeszow
52218
8
Odra OpoleOdra Opole
52218
9
Slask WroclawSlask Wroclaw
52218
10
Polonia WarszawaPolonia Warszawa
62228
11
Pogon SiedlcePogon Siedlce
52127
12
Polonia BytomPolonia Bytom
52036
13
Ruch ChorzowRuch Chorzow
51225
14
Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice
50414
15
Miedz LegnicaMiedz Legnica
61144
16
Stal MielecStal Mielec
51134
17
Gornik LecznaGornik Leczna
50323
18
Znicz PruszkowZnicz Pruszkow
50050
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của LKS Lodz

Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki3 - 0LKS LodzLKS Lodz
Match #4352919 · Home #52045 · Away #11525 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
LKS LodzLKS Lodz3 - 3Chrobry GlogowChrobry Glogow
Match #4429646 · Home #11525 · Away #16895 · Status #8 · H [3, 3, 0, 4, 10, 5, 0] · A [3, 1, 0, 3, 8, 3, 0]
LKS LodzLKS Lodz0 - 0KS Wieczysta KrakowKS Wieczysta Krakow
Match #4352910 · Home #11525 · Away #37773 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Ruch ChorzowRuch Chorzow2 - 1LKS LodzLKS Lodz
Match #4352904 · Home #11607 · Away #11525 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Zaglebie LubinZaglebie Lubin2 - 0LKS LodzLKS Lodz
Match #4422103 · Home #10280 · Away #11525 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Odra OpoleOdra Opole1 - 1LKS LodzLKS Lodz
Match #4352893 · Home #18188 · Away #11525 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
LKS LodzLKS Lodz2 - 2Polonia WarszawaPolonia Warszawa
Match #4352884 · Home #11525 · Away #12092 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
Miedz LegnicaMiedz Legnica2 - 1LKS LodzLKS Lodz
Match #4352875 · Home #18379 · Away #11525 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
LKS LodzLKS Lodz2 - 0Stal MielecStal Mielec
Match #4352867 · Home #11525 · Away #13306 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Chrobry GlogowChrobry Glogow2 - 1LKS LodzLKS Lodz
Match #4352855 · Home #16895 · Away #11525 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của GKS Tychy

GKS TychyGKS Tychy1 - 3Pogon SiedlcePogon Siedlce
Match #4352925 · Home #21385 · Away #25850 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 11, 0, 0] · A [3, 1, 0, 5, 3, 0, 0]
Zawisza Bydgoszcz SAZawisza Bydgoszcz SA2 - 0GKS TychyGKS Tychy
Match #4429572 · Home #16817 · Away #21385 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 6, 0, 0]
Znicz PruszkowZnicz Pruszkow4 - 0GKS TychyGKS Tychy
Match #4352915 · Home #19837 · Away #21385 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
GKS TychyGKS Tychy1 - 2Polonia BytomPolonia Bytom
Match #4352907 · Home #21385 · Away #13965 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 12, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 9, 0, 0]
Piast GliwicePiast Gliwice3 - 0GKS TychyGKS Tychy
Match #4422815 · Home #10281 · Away #21385 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Slask WroclawSlask Wroclaw2 - 1GKS TychyGKS Tychy
Match #4352898 · Home #10519 · Away #21385 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 1, 0, 8, 0, 0]
GKS TychyGKS Tychy0 - 1Stal MielecStal Mielec
Match #4352889 · Home #21385 · Away #13306 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [1, 1, 1, 5, 4, 0, 0]
Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice1 - 2GKS TychyGKS Tychy
Match #4352879 · Home #25454 · Away #21385 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 11, 0, 0]
GKS TychyGKS Tychy2 - 2Gornik LecznaGornik Leczna
Match #4352872 · Home #21385 · Away #10284 · Status #8 · H [2, 2, 1, 2, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Odra OpoleOdra Opole0 - 0GKS TychyGKS Tychy
Match #4352856 · Home #18188 · Away #21385 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

LKS Lodz
#13#21#30#41#54#60#70
GKS Tychy
#11#20#30#41#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K