F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủLlanelli Town AFC vs Flint Town

Llanelli Town AFC vs Flint Town

Xem thông tin Llanelli Town AFC vs Flint Town tại Welsh Premier League, bắt đầu lúc 21:30 ngày 07/02/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Welsh Premier LeagueWelsh Premier League
21:30 ngày 07/02/2026
Llanelli Town AFC

Llanelli Town AFC

0 - 2
Flint Town

Flint Town

Giải đấuWelsh Premier League
Ngày thi đấu07/02/2026
Giờ Việt Nam21:30
Mã trận đấu4483469
Thống kê

Thống kê trận đấu

Llanelli Town AFCChỉ sốFlint Town
0Chỉ số 40
23Chỉ số 2462
41Chỉ số 2559
4Chỉ số 2110
5Chỉ số 211
1Chỉ số 2213
2Chỉ số 30
0Chỉ số 81
75Chỉ số 23134
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Llanelli Town AFC

Sơ đồ 4-3-3
121420416186191115

Đội hình xuất phát

a.pennock#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
h.bright#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
sam parsons#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
lester#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
sean cronin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Power#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
owen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
josef hopkins#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
d.williams#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
tristan jenkins#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
gibbings#15 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

gibbings#13
gibbings#22
gibbings#17
gibbings#21
gibbings#99
gibbings#7

Flint Town

Sơ đồ 4-4-2
172642110349514

Đội hình xuất phát

Jack Flint
Jack Flint#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Phillips#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Woollam
B.Woollam#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
j.thorn
j.thorn#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
s.fofana
s.fofana#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
j.canavan
j.canavan#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
B.Wynne
B.Wynne#10 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
D.Stephenson
D.Stephenson#34 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Elliott Reeves
Elliott Reeves#9 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
H.Owen#5 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
O.Abadaki#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

O.Abadaki
O.Abadaki#15
O.Abadaki#26
O.Abadaki
O.Abadaki#8
O.Abadaki#11
O.Abadaki
O.Abadaki#17
O.Abadaki#13
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
The New SaintsThe New Saints
14112135
2
Pen-y-Bont FCPen-y-Bont FC
1382326
3
CaernarfonCaernarfon
1363421
4
Connahs Quay Nomads FCConnahs Quay Nomads FC
1263321
5
Colwyn BayColwyn Bay
1346318
6
Barry Town UnitedBarry Town United
1336415
7
Cardiff Metropolitan UniversityCardiff Metropolitan University
1336415
8
Bala Town F.C.Bala Town F.C.
1343615
9
Flint TownFlint Town
1242614
10
Briton Ferry Llansawel AFCBriton Ferry Llansawel AFC
1234513
11
Haverfordwest CountyHaverfordwest County
1232711
12
Llanelli Town AFCLlanelli Town AFC
1421117
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Llanelli Town AFC

Briton Ferry Llansawel AFCBriton Ferry Llansawel AFC3 - 1Llanelli Town AFCLlanelli Town AFC
Match #4478911 · Home #13562 · Away #24000 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Barry Town UnitedBarry Town United5 - 1Llanelli Town AFCLlanelli Town AFC
Match #4377241 · Home #26177 · Away #24000 · Status #8 · H [5, 3, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Llanelli Town AFCLlanelli Town AFC0 - 1Pen-y-Bont FCPen-y-Bont FC
Match #4377240 · Home #24000 · Away #30617 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Haverfordwest CountyHaverfordwest County3 - 0Llanelli Town AFCLlanelli Town AFC
Match #4377231 · Home #10509 · Away #24000 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Cardiff Metropolitan UniversityCardiff Metropolitan University2 - 1Llanelli Town AFCLlanelli Town AFC
Match #4377226 · Home #13658 · Away #24000 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 4, 0, 0]
Llanelli Town AFCLlanelli Town AFC1 - 2Connahs Quay Nomads FCConnahs Quay Nomads FC
Match #4377222 · Home #24000 · Away #11385 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Llanelli Town AFCLlanelli Town AFC0 - 6Barry Town UnitedBarry Town United
Match #4450243 · Home #24000 · Away #26177 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [6, 3, 0, 0, 7, 0, 0]
Llanelli Town AFCLlanelli Town AFC1 - 1CaernarfonCaernarfon
Match #4377215 · Home #24000 · Away #10507 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Colwyn BayColwyn Bay3 - 1Llanelli Town AFCLlanelli Town AFC
Match #4377210 · Home #21622 · Away #24000 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Bala Town F.C.Bala Town F.C.1 - 0Llanelli Town AFCLlanelli Town AFC
Match #4377199 · Home #12252 · Away #24000 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Flint Town

Flint TownFlint Town3 - 0Trearddur BayTrearddur Bay
Match #4465245 · Home #22118 · Away #72455 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Bala Town F.C.Bala Town F.C.3 - 4Flint TownFlint Town
Match #4478912 · Home #12252 · Away #22118 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [4, 4, 0, 1, 3, 0, 0]
Flint TownFlint Town0 - 4Bala Town F.C.Bala Town F.C.
Match #4377243 · Home #22118 · Away #12252 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [4, 3, 0, 3, 4, 0, 0]
Colwyn BayColwyn Bay1 - 2Flint TownFlint Town
Match #4377239 · Home #21622 · Away #22118 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Flint TownFlint Town0 - 2Connahs Quay Nomads FCConnahs Quay Nomads FC
Match #4377230 · Home #22118 · Away #11385 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Flint TownFlint Town2 - 2Haverfordwest CountyHaverfordwest County
Match #4377125 · Home #22118 · Away #10509 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 5, 7, 0, 0]
Pen-y-Bont FCPen-y-Bont FC0 - 0Flint TownFlint Town
Match #4461420 · Home #30617 · Away #22118 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 5, 0, 3] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 4]
CaernarfonCaernarfon1 - 1Flint TownFlint Town
Match #4377225 · Home #10507 · Away #22118 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Briton Ferry Llansawel AFCBriton Ferry Llansawel AFC2 - 2Flint TownFlint Town
Match #4377220 · Home #13562 · Away #22118 · Status #8 · H [2, 2, 0, 5, 1, 0, 0] · A [2, 2, 0, 7, 11, 0, 0]
Flint TownFlint Town1 - 0Airbus UK BroughtonAirbus UK Broughton
Match #4450250 · Home #22118 · Away #11051 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Llanelli Town AFC
#10#20#30#42#55#60#70
Flint Town
#12#21#30#40#511#60#70
Đăng ký nhận 8888K