F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủLOSC Lille vs Metz

LOSC Lille vs Metz

Xem thông tin LOSC Lille vs Metz tại French Ligue 1, bắt đầu lúc 21:00 ngày 26/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

French Ligue 1French Ligue 1
21:00 ngày 26/10/2025
LOSC Lille

LOSC Lille

6 - 1
Metz

Metz

Giải đấuFrench Ligue 1
Ngày thi đấu26/10/2025
Giờ Việt Nam21:00
Mã trận đấu4347753
Thống kê

Thống kê trận đấu

LOSC LilleChỉ sốMetz
12Chỉ số 214
3Chỉ số 32
0Chỉ số 40
59Chỉ số 2434
11Chỉ số 226
62Chỉ số 2538
110Chỉ số 2379
0Chỉ số 80
7Chỉ số 28
Lineup

Đội hình trận đấu

LOSC Lille

Sơ đồ 4-2-3-1
11218231532217102729

Đội hình xuất phát

B.Özer
B.Özer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Meunier
T.Meunier#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
C.Mbemba
C.Mbemba#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Mandi
A.Mandi#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Perraud
R.Perraud#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Bouaddi
A.Bouaddi#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
B.André
B.André#21 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
M.Fernandez
M.Fernandez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
H.Haraldsson
H.Haraldsson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
F.Correia
F.Correia#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
I.Hamza
I.Hamza#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

I.Hamza
I.Hamza#35
I.Hamza
I.Hamza#24
I.Hamza
I.Hamza#17
I.Hamza
I.Hamza#3
I.Hamza
I.Hamza#28
I.Hamza
I.Hamza#11
I.Hamza
I.Hamza#14
I.Hamza
I.Hamza#6
I.Hamza
I.Hamza#16

Metz

Sơ đồ 4-3-3
6139515721122014309

Đội hình xuất phát

P.Sy
P.Sy#61 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Kouao
K.Kouao#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Gbamin
J.Gbamin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Yegbe
T.Yegbe#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Tsitaishvili
G.Tsitaishvili#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B.Stambouli
B.Stambouli#21 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
Alpha·Toure
Alpha·Toure#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
J.Deminguet
J.Deminguet#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
C.Sabaly
C.Sabaly#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
H.Diallo
H.Diallo#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
G.Abuashvili
G.Abuashvili#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

G.Abuashvili
G.Abuashvili#23
G.Abuashvili
G.Abuashvili#2
G.Abuashvili
G.Abuashvili#19
G.Abuashvili
G.Abuashvili#99
G.Abuashvili
G.Abuashvili#1
G.Abuashvili
G.Abuashvili#29
G.Abuashvili
G.Abuashvili#10
G.Abuashvili#33
G.Abuashvili
G.Abuashvili#25
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Paris Saint GermainParis Saint Germain
32234573
2
RC LensRC Lens
32214767
3
LOSC LilleLOSC Lille
33187861
4
LyonLyon
33186960
5
Stade Rennais FCStade Rennais FC
33178859
6
MarseilleMarseille
331751156
7
AS MonacoAS Monaco
331661154
8
RC Strasbourg AlsaceRC Strasbourg Alsace
321381147
9
LorientLorient
3311121045
10
Toulouse FCToulouse FC
331281344
11
Paris FCParis FC
3310111241
12
Stade Brestois 29Stade Brestois 29
321081438
13
Angers SCOAngers SCO
33981635
14
Havre Athletic ClubHavre Athletic Club
336141332
15
AJ AuxerreAJ Auxerre
337101631
16
OGC NiceOGC Nice
337101631
17
FC NantesFC Nantes
33582023
18
MetzMetz
33372316
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của LOSC Lille

LOSC LilleLOSC Lille3 - 4PAOK SalonikiPAOK Saloniki
Match #4415680 · Home #11207 · Away #11054 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 13, 0, 0] · A [4, 3, 1, 4, 2, 0, 0]
FC NantesFC Nantes0 - 2LOSC LilleLOSC Lille
Match #4347738 · Home #11205 · Away #11207 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 9, 0, 0]
LOSC LilleLOSC Lille1 - 1Paris Saint GermainParis Saint Germain
Match #4347727 · Home #11207 · Away #10368 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
AS RomaAS Roma0 - 1LOSC LilleLOSC Lille
Match #4415817 · Home #10906 · Away #11207 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
LOSC LilleLOSC Lille0 - 1LyonLyon
Match #4347716 · Home #11207 · Away #11372 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
LOSC LilleLOSC Lille2 - 1BrannBrann
Match #4415719 · Home #11207 · Away #10269 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
RC LensRC Lens3 - 0LOSC LilleLOSC Lille
Match #4347709 · Home #10918 · Away #11207 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 10, 0, 0]
LOSC LilleLOSC Lille2 - 1Toulouse FCToulouse FC
Match #4347699 · Home #11207 · Away #10976 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 1, 4, 6, 0, 0]
LorientLorient1 - 7LOSC LilleLOSC Lille
Match #4347691 · Home #11520 · Away #11207 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [7, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
LOSC LilleLOSC Lille1 - 0AS MonacoAS Monaco
Match #4347680 · Home #11207 · Away #10492 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Metz

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

LOSC Lille
#16#22#30#43#57#60#70
Metz
#11#20#30#42#58#60#70
Đăng ký nhận 8888K