F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủLudogorets Razgrad vs RC Celta

Ludogorets Razgrad vs RC Celta

Xem thông tin Ludogorets Razgrad vs RC Celta tại UEFA Europa League, bắt đầu lúc 00:45 ngày 28/11/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa LeagueUEFA Europa League
00:45 ngày 28/11/2025
Ludogorets Razgrad

Ludogorets Razgrad

3 - 2
RC Celta

RC Celta

Giải đấuUEFA Europa League
Ngày thi đấu28/11/2025
Giờ Việt Nam00:45
Mã trận đấu4415734
Thống kê

Thống kê trận đấu

Ludogorets RazgradChỉ sốRC Celta
1Chỉ số 27
2Chỉ số 80
2Chỉ số 229
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
49Chỉ số 23142
10Chỉ số 2472
43Chỉ số 2557
4Chỉ số 217
1Chỉ số 373
Lineup

Đội hình trận đấu

Ludogorets Razgrad

Sơ đồ 4-3-3
39172443233082111420

Đội hình xuất phát

H.Bonmann
H.Bonmann#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Son
Son#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
O.Verdon
O.Verdon#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Almeida
D.Almeida#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Nedyalkov
A.Nedyalkov#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
D.Duarte
D.Duarte#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Pedrinho
Pedrinho#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
I.Yordanov
I.Yordanov#82 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
CaioVidal
CaioVidal#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
p.stanic
p.stanic#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A.Camara
A.Camara#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Camara
A.Camara#10
A.Camara
A.Camara#80
A.Camara
A.Camara#42
A.Camara
A.Camara#37
A.Camara
A.Camara#1
A.Camara
A.Camara#55
A.Camara
A.Camara#26
A.Camara
A.Camara#67
A.Camara
A.Camara#77
A.Camara
A.Camara#18
A.Camara
A.Camara#29

RC Celta

Sơ đồ 4-4-2
13291221391462897

Đội hình xuất phát

I.Villar
I.Villar#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
O.Mingueza
O.Mingueza#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Y.Lago
Y.Lago#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Fernández
M.Fernández#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Ristić
M.Ristić#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.El-Abdellaoui
J.El-Abdellaoui#39 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
D.Rodríguez
D.Rodríguez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
I.Moriba
I.Moriba#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Á.Arcos
Á.Arcos#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
F.Jutglà
F.Jutglà#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
B.Iglesias
B.Iglesias#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

B.Iglesias
B.Iglesias#23
B.Iglesias
B.Iglesias#5
B.Iglesias
B.Iglesias#32
B.Iglesias
B.Iglesias#15
B.Iglesias
B.Iglesias#18
B.Iglesias
B.Iglesias#13
B.Iglesias
B.Iglesias#10
B.Iglesias
B.Iglesias#16
B.Iglesias
B.Iglesias#22
B.Iglesias
B.Iglesias#2
B.Iglesias
B.Iglesias#19
B.Iglesias
B.Iglesias#20
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Ludogorets Razgrad

FK Septemvri SofiaFK Septemvri Sofia0 - 2Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad
Match #4420372 · Home #28259 · Away #17597 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad2 - 3ArdaArda
Match #4420364 · Home #17597 · Away #46977 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 14, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 3, 0, 0]
Ferencvarosi TCFerencvarosi TC3 - 1Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad
Match #4415714 · Home #10268 · Away #17597 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Cherno More VarnaCherno More Varna0 - 0Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad
Match #4420354 · Home #11369 · Away #17597 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
FK Chernomorets 1919 BurgasFK Chernomorets 1919 Burgas2 - 3Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad
Match #4447049 · Home #57108 · Away #17597 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia5 - 4Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad
Match #4420343 · Home #43723 · Away #17597 · Status #8 · H [5, 3, 0, 3, 3, 0, 0] · A [4, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Young BoysYoung Boys3 - 2Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad
Match #4415709 · Home #10200 · Away #17597 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad1 - 1Spartak VarnaSpartak Varna
Match #4420341 · Home #17597 · Away #15108 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
CSKA SofiaCSKA Sofia0 - 0Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad
Match #4420333 · Home #10233 · Away #17597 · Status #8 · H [0, 0, 1, 5, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad0 - 2Real BetisReal Betis
Match #4415675 · Home #17597 · Away #10029 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của RC Celta

Deportivo AlavésDeportivo Alavés0 - 1RC CeltaRC Celta
Match #4358460 · Home #10646 · Away #10371 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
RC CeltaRC Celta2 - 4FC BarcelonaFC Barcelona
Match #4358441 · Home #10371 · Away #10015 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [4, 3, 1, 4, 5, 0, 0]
Dinamo ZagrebDinamo Zagreb0 - 3RC CeltaRC Celta
Match #4415737 · Home #10317 · Away #10371 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [3, 3, 0, 0, 2, 0, 0]
LevanteLevante1 - 2RC CeltaRC Celta
Match #4358426 · Home #10458 · Away #10371 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Puerto de VegaPuerto de Vega0 - 2RC CeltaRC Celta
Match #4442789 · Home #90452 · Away #10371 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
CA OsasunaCA Osasuna2 - 3RC CeltaRC Celta
Match #4358407 · Home #10749 · Away #10371 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 4, 2, 0, 0]
RC CeltaRC Celta2 - 1OGC NiceOGC Nice
Match #4415762 · Home #10371 · Away #10529 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 4, 0, 0]
RC CeltaRC Celta1 - 1Real SociedadReal Sociedad
Match #4358385 · Home #10371 · Away #10222 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 10, 0, 0]
RC CeltaRC Celta1 - 1Atletico MadridAtletico Madrid
Match #4358370 · Home #10371 · Away #10251 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 3, 0, 0]
RC CeltaRC Celta3 - 1PAOK SalonikiPAOK Saloniki
Match #4415769 · Home #10371 · Away #11054 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Ludogorets Razgrad
#13#21#30#42#51#60#70
RC Celta
#12#20#30#43#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K