F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủLuton Town vs Huddersfield Town

Luton Town vs Huddersfield Town

Xem thông tin Luton Town vs Huddersfield Town tại English Football League One, bắt đầu lúc 02:45 ngày 26/11/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

English Football League OneEnglish Football League One
02:45 ngày 26/11/2025
Luton Town

Luton Town

2 - 1
Huddersfield Town

Huddersfield Town

Giải đấuEnglish Football League One
Ngày thi đấu26/11/2025
Giờ Việt Nam02:45
Mã trận đấu4349226
Thống kê

Thống kê trận đấu

Luton TownChỉ sốHuddersfield Town
0Chỉ số 80
5Chỉ số 212
54Chỉ số 2344
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 31
3Chỉ số 221
45Chỉ số 2437
12Chỉ số 27
5Chỉ số 373
Lineup

Đội hình trận đấu

Luton Town

Sơ đồ 3-5-1-1
2415173162782333229

Đội hình xuất phát

J.Keeley
J.Keeley#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Mengi
T.Mengi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
N.Lonwijk
N.Lonwijk#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
K.Naismith
K.Naismith#3 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32
H.Odofin
H.Odofin#16 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
J.Richards
J.Richards#27 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
L.Walsh
L.Walsh#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
G.Saville
G.Saville#23 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
C.Bramall
C.Bramall#33 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
L.Dabo
L.Dabo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75
J.Yates
J.Yates#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Yates
J.Yates#1
J.Yates
J.Yates#14
J.Yates
J.Yates#37
J.Yates
J.Yates#5
J.Yates
J.Yates#19
J.Yates
J.Yates#30
J.Yates
J.Yates#28

Huddersfield Town

Sơ đồ 4-2-2-2
12205111048241525

Đội hình xuất phát

O.Goodman
O.Goodman#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Sorensen
L.Sorensen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Feeney
J.Feeney#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Low
J.Low#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Roosken
R.Roosken#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Harness
M.Harness#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52
R.Ledson
R.Ledson#4 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:52
B.Wiles
B.Wiles#8 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:70
L.Castledine
L.Castledine#24 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:70
D.Charles
D.Charles#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
B.R.Samoukovic
B.R.Samoukovic#25 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

B.R.Samoukovic
B.R.Samoukovic#21
B.R.Samoukovic
B.R.Samoukovic#36
B.R.Samoukovic
B.R.Samoukovic#3
B.R.Samoukovic
B.R.Samoukovic#9
B.R.Samoukovic
B.R.Samoukovic#22
B.R.Samoukovic
B.R.Samoukovic#26
B.R.Samoukovic
B.R.Samoukovic#7
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Huddersfield TownHuddersfield Town1 - 2Luton TownLuton Town
Match #3758802 · Home #10114 · Away #11840 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
Luton TownLuton Town3 - 3Huddersfield TownHuddersfield Town
Match #3758638 · Home #11840 · Away #10114 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 9, 0, 0] · A [3, 2, 1, 2, 5, 0, 0]
Huddersfield TownHuddersfield Town1 - 0Luton TownLuton Town
Match #3733095 · Home #10114 · Away #11840 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
Luton TownLuton Town1 - 1Huddersfield TownHuddersfield Town
Match #3733087 · Home #11840 · Away #10114 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 9, 0, 0]
Huddersfield TownHuddersfield Town2 - 0Luton TownLuton Town
Match #3569832 · Home #10114 · Away #11840 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Luton TownLuton Town0 - 0Huddersfield TownHuddersfield Town
Match #3568904 · Home #11840 · Away #10114 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Luton TownLuton Town1 - 1Huddersfield TownHuddersfield Town
Match #3431326 · Home #11840 · Away #10114 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 6, 0, 0]
Huddersfield TownHuddersfield Town1 - 1Luton TownLuton Town
Match #3431116 · Home #10114 · Away #11840 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 2, 0, 0]
Huddersfield TownHuddersfield Town0 - 2Luton TownLuton Town
Match #2686958 · Home #10114 · Away #11840 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Luton TownLuton Town2 - 1Huddersfield TownHuddersfield Town
Match #2685897 · Home #11840 · Away #10114 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Luton Town

BarnsleyBarnsley5 - 0Luton TownLuton Town
Match #4349282 · Home #10129 · Away #11840 · Status #8 · H [5, 3, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Luton TownLuton Town0 - 0Rotherham UnitedRotherham United
Match #4349274 · Home #11840 · Away #10173 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Stockport CountyStockport County0 - 3Luton TownLuton Town
Match #4349266 · Home #10817 · Away #11840 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 4, 3, 0, 0]
Luton TownLuton Town4 - 3Forest Green RoversForest Green Rovers
Match #4447224 · Home #11840 · Away #10734 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Luton TownLuton Town3 - 1Brighton U21Brighton U21
Match #4403291 · Home #11840 · Away #32525 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Northampton TownNorthampton Town0 - 1Luton TownLuton Town
Match #4349250 · Home #11428 · Away #11840 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 10, 0, 0]
Luton TownLuton Town0 - 2Mansfield TownMansfield Town
Match #4349239 · Home #11840 · Away #10570 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
Cambridge UnitedCambridge United3 - 1Luton TownLuton Town
Match #4403289 · Home #10860 · Away #11840 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Stevenage BoroughStevenage Borough2 - 0Luton TownLuton Town
Match #4349218 · Home #10862 · Away #11840 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
BlackpoolBlackpool2 - 2Luton TownLuton Town
Match #4349161 · Home #10128 · Away #11840 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Huddersfield Town

Mansfield TownMansfield Town1 - 3Huddersfield TownHuddersfield Town
Match #4349286 · Home #10570 · Away #10114 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 3, 0, 1, 4, 0, 0]
Huddersfield TownHuddersfield Town3 - 1Plymouth ArgylePlymouth Argyle
Match #4349261 · Home #10114 · Away #10256 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 11, 0, 0] · A [1, 0, 0, 6, 3, 0, 0]
Huddersfield TownHuddersfield Town3 - 1Mansfield TownMansfield Town
Match #4403236 · Home #10114 · Away #10570 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Bolton WanderersBolton Wanderers2 - 1Huddersfield TownHuddersfield Town
Match #4447233 · Home #10007 · Away #10114 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 10, 0, 0]
Wycombe WanderersWycombe Wanderers3 - 0Huddersfield TownHuddersfield Town
Match #4349255 · Home #11115 · Away #10114 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 1, 0, 0]
Huddersfield TownHuddersfield Town1 - 2Bolton WanderersBolton Wanderers
Match #4349237 · Home #10114 · Away #10007 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 8, 0, 0]
Huddersfield TownHuddersfield Town1 - 2Stockport CountyStockport County
Match #4349212 · Home #10114 · Away #10817 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [2, 1, 1, 2, 2, 0, 0]
Harrogate TownHarrogate Town1 - 0Huddersfield TownHuddersfield Town
Match #4403234 · Home #15798 · Away #10114 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 11, 0, 0]
Exeter CityExeter City0 - 1Huddersfield TownHuddersfield Town
Match #4349201 · Home #11352 · Away #10114 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
Huddersfield TownHuddersfield Town0 - 2Manchester CityManchester City
Match #4422363 · Home #10114 · Away #10181 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Luton Town
#12#21#30#40#512#60#70
Huddersfield Town
#11#20#30#41#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K