F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủMaccabi Bnei Reineh vs Ashdod MS

Maccabi Bnei Reineh vs Ashdod MS

Xem thông tin Maccabi Bnei Reineh vs Ashdod MS tại Israel Premier League, bắt đầu lúc 23:15 ngày 15/02/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Israel Premier LeagueIsrael Premier League
23:15 ngày 15/02/2025
Maccabi Bnei Reineh

Maccabi Bnei Reineh

1 - 4
Ashdod MS

Ashdod MS

Giải đấuIsrael Premier League
Ngày thi đấu15/02/2025
Giờ Việt Nam23:15
Mã trận đấu4187649
Thống kê

Thống kê trận đấu

Maccabi Bnei ReinehChỉ sốAshdod MS
58Chỉ số 2542
5Chỉ số 224
95Chỉ số 2388
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
1Chỉ số 24
52Chỉ số 2430
2Chỉ số 33
1Chỉ số 215
Lineup

Đội hình trận đấu

Maccabi Bnei Reineh

Sơ đồ 5-3-2
3029326162511518910

Đội hình xuất phát

Omar Nahfaoui
Omar Nahfaoui#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Iyad hutba
Iyad hutba#29 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32
Sambinha
Sambinha#3 · F · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
N.Ljubisavljević
N.Ljubisavljević#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Shaker
M.Shaker#16 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
K.Bručić
K.Bručić#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
O.Altman
O.Altman#51 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
G.Hadida
G.Hadida#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
chance mondzenga#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
q.ghanem
q.ghanem#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
U.Mohammed
U.Mohammed#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

U.Mohammed
U.Mohammed#5
U.Mohammed
U.Mohammed#7
U.Mohammed
U.Mohammed#1
U.Mohammed
U.Mohammed#8
U.Mohammed#6
U.Mohammed
U.Mohammed#11
U.Mohammed
U.Mohammed#34
U.Mohammed
U.Mohammed#55
U.Mohammed
U.Mohammed#17

Ashdod MS

Sơ đồ 4-3-3
2511542019614181023

Đội hình xuất phát

K.Niemczycki
K.Niemczycki#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Levy
R.Levy#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
N.Bitton
N.Bitton#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
T.Awany
T.Awany#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
O.B.Harush
O.B.Harush#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
a.levi
a.levi#19 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
martin atemengue
martin atemengue#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
n.mucha
n.mucha#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
I.Tamam
I.Tamam#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
mohammad an kna#10 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
ori
ori#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

ori#16
ori
ori#7
ori
ori#13
ori
ori#41
ori
ori#30
ori
ori#24
ori
ori#28
ori
ori#8
ori#17
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Hapoel Beer ShevaHapoel Beer Sheva
26186258
2
Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv
26176357
3
Maccabi HaifaMaccabi Haifa
26146647
4
Beitar JerusalemBeitar Jerusalem
26137646
5
Hapoel HaifaHapoel Haifa
26125941
6
Maccabi NetanyaMaccabi Netanya
261141137
7
Hapoel Kiryat ShmonaHapoel Kiryat Shmona
261041234
8
Maccabi Bnei ReinehMaccabi Bnei Reineh
26941331
9
Hapoel JerusalemHapoel Jerusalem
26791030
10
Ironi TiberiasIroni Tiberias
26691127
11
Maccabi Petah Tikva FCMaccabi Petah Tikva FC
26661424
12
Hapoel Bnei Sakhnin FCHapoel Bnei Sakhnin FC
26661423
13
Ashdod MSAshdod MS
26571422
14
Hapoel HaderaHapoel Hadera
263111220
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Hapoel JerusalemHapoel Jerusalem
742144
2
Maccabi Bnei ReinehMaccabi Bnei Reineh
731341
3
Hapoel Kiryat ShmonaHapoel Kiryat Shmona
710637
4
Hapoel Bnei Sakhnin FCHapoel Bnei Sakhnin FC
741236
5
Ashdod MSAshdod MS
734035
6
Ironi TiberiasIroni Tiberias
722335
7
Maccabi Petah Tikva FCMaccabi Petah Tikva FC
723233
8
Hapoel HaderaHapoel Hadera
721427
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv
962177
2
Hapoel Beer ShevaHapoel Beer Sheva
952275
3
Maccabi HaifaMaccabi Haifa
932458
4
Beitar JerusalemBeitar Jerusalem
922554
5
Hapoel HaifaHapoel Haifa
932452
6
Maccabi NetanyaMaccabi Netanya
922545
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Maccabi Bnei Reineh

Hapoel Bnei Sakhnin FCHapoel Bnei Sakhnin FC2 - 0Maccabi Bnei ReinehMaccabi Bnei Reineh
Match #4187643 · Home #10267 · Away #42884 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Maccabi Bnei ReinehMaccabi Bnei Reineh1 - 0Hapoel Beer ShevaHapoel Beer Sheva
Match #4187634 · Home #42884 · Away #10678 · Status #8 · H [1, 0, 1, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 4, 0, 0]
Hapoel Kiryat ShmonaHapoel Kiryat Shmona0 - 0Maccabi Bnei ReinehMaccabi Bnei Reineh
Match #4187627 · Home #13262 · Away #42884 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 10, 0, 0]
Maccabi Bnei ReinehMaccabi Bnei Reineh1 - 2Maccabi Petah Tikva FCMaccabi Petah Tikva FC
Match #4187621 · Home #42884 · Away #10266 · Status #8 · H [1, 1, 1, 1, 10, 0, 0] · A [2, 1, 1, 1, 4, 0, 0]
Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv1 - 2Maccabi Bnei ReinehMaccabi Bnei Reineh
Match #4260777 · Home #10400 · Away #42884 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Beitar JerusalemBeitar Jerusalem1 - 4Maccabi Bnei ReinehMaccabi Bnei Reineh
Match #4187610 · Home #11680 · Away #42884 · Status #8 · H [1, 1, 1, 1, 4, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 3, 0, 0]
Maccabi Bnei ReinehMaccabi Bnei Reineh0 - 0Hapoel JerusalemHapoel Jerusalem
Match #4187607 · Home #42884 · Away #12431 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 1, 0, 0]
Maccabi HaifaMaccabi Haifa2 - 0Maccabi Bnei ReinehMaccabi Bnei Reineh
Match #4187599 · Home #10228 · Away #42884 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Maccabi Bnei ReinehMaccabi Bnei Reineh3 - 0Hapoel Kfar ShalemHapoel Kfar Shalem
Match #4254068 · Home #42884 · Away #25932 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Maccabi Bnei ReinehMaccabi Bnei Reineh0 - 2Hapoel HaifaHapoel Haifa
Match #4187592 · Home #42884 · Away #11040 · Status #8 · H [0, 0, 1, 5, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Ashdod MS

Ashdod MSAshdod MS0 - 2Hapoel Beer ShevaHapoel Beer Sheva
Match #4187644 · Home #12321 · Away #10678 · Status #8 · H [0, 0, 2, 4, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Maccabi Petah Tikva FCMaccabi Petah Tikva FC2 - 2Ashdod MSAshdod MS
Match #4187635 · Home #10266 · Away #12321 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 2, 1, 3, 3, 0, 0]
Ashdod MSAshdod MS1 - 1Hapoel JerusalemHapoel Jerusalem
Match #4187630 · Home #12321 · Away #12431 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Hapoel HaifaHapoel Haifa2 - 1Ashdod MSAshdod MS
Match #4187618 · Home #11040 · Away #12321 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Agudat Sport Nordia JerusalemAgudat Sport Nordia Jerusalem1 - 4Ashdod MSAshdod MS
Match #4260770 · Home #37975 · Away #12321 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [4, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
Ashdod MSAshdod MS1 - 1Hapoel HaderaHapoel Hadera
Match #4187616 · Home #12321 · Away #29097 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv5 - 1Ashdod MSAshdod MS
Match #4187608 · Home #10400 · Away #12321 · Status #8 · H [5, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 8, 0, 0]
Ashdod MSAshdod MS3 - 5Hapoel Bnei Sakhnin FCHapoel Bnei Sakhnin FC
Match #4187602 · Home #12321 · Away #10267 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [5, 2, 0, 1, 9, 0, 0]
Hapoel AfulaHapoel Afula2 - 2Ashdod MSAshdod MS
Match #4254061 · Home #22698 · Away #12321 · Status #8 · H [2, 1, 1, 2, 6, 3, 0] · A [2, 1, 0, 4, 11, 4, 0]
Hapoel Kiryat ShmonaHapoel Kiryat Shmona3 - 2Ashdod MSAshdod MS
Match #4187591 · Home #13262 · Away #12321 · Status #8 · H [3, 3, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Đăng ký nhận 8888K