F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủMaccabi Tel Aviv vs CSKA Sofia

Maccabi Tel Aviv vs CSKA Sofia

Xem thông tin Maccabi Tel Aviv vs CSKA Sofia tại UEFA Europa League, bắt đầu lúc 23:00 ngày 06/08/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa LeagueUEFA Europa League
23:00 ngày 06/08/2026
Maccabi Tel Aviv

Maccabi Tel Aviv

0 - 3
CSKA Sofia

CSKA Sofia

Giải đấuUEFA Europa League
Ngày thi đấu06/08/2026
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4602545
Thống kê

Thống kê trận đấu

Maccabi Tel AvivChỉ sốCSKA Sofia
49Chỉ số 2551
3Chỉ số 217
3Chỉ số 22
5Chỉ số 228
0Chỉ số 80
3Chỉ số 34
113Chỉ số 2399
0Chỉ số 40
86Chỉ số 2456
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Maccabi Tel Aviv

Sơ đồ 4-2-3-1
224151325283029423634

Đội hình xuất phát

ofek melika
ofek melika#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.BenHamo
I.BenHamo#41 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Camara
M.Camara#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
R.Shlomo
R.Shlomo#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Rosen
S.Rosen#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
I.Sissokho
I.Sissokho#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
I.Noy
I.Noy#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
H.Varela
H.Varela#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
D.Peretz
D.Peretz#42 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
I.Shahar
I.Shahar#36 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
S.Farhi
S.Farhi#34 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

S.Farhi
S.Farhi#10
S.Farhi
S.Farhi#6
S.Farhi
S.Farhi#9
S.Farhi
S.Farhi#24
S.Farhi
S.Farhi#90
S.Farhi
S.Farhi#19
S.Farhi
S.Farhi#18
S.Farhi
S.Farhi#77
S.Farhi
S.Farhi#60
S.Farhi
S.Farhi#21
S.Farhi
S.Farhi#23
S.Farhi
S.Farhi#59

CSKA Sofia

Sơ đồ 5-4-1
2121453217786289

Đội hình xuất phát

F.Lapoukhov
F.Lapoukhov#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Pastor
Pastor#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
Teodor·Valentinov Ivanov
Teodor·Valentinov Ivanov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
J.Gbamin
J.Gbamin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
F.Rodriguez
F.Rodriguez#32 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
Á.Martino
Á.Martino#17 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
M.E.Ngome
M.E.Ngome#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Sensi
S.Sensi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
B.Jordão
B.Jordão#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
I.Pittas
I.Pittas#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Godoy
S.Godoy#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

S.Godoy
S.Godoy#11
S.Godoy
S.Godoy#38
S.Godoy
S.Godoy#10
S.Godoy
S.Godoy#19
S.Godoy
S.Godoy#34
S.Godoy
S.Godoy#94
S.Godoy
S.Godoy#77
S.Godoy
S.Godoy#25
S.Godoy
S.Godoy#30
S.Godoy
S.Godoy#99
S.Godoy
S.Godoy#80
S.Godoy
S.Godoy#91
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Maccabi Tel Aviv

Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv1 - 0Sheriff TiraspolSheriff Tiraspol
Match #4589425 · Home #10400 · Away #12236 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Sheriff TiraspolSheriff Tiraspol0 - 5Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv
Match #4589352 · Home #12236 · Away #10400 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [5, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
Hapoel Beer ShevaHapoel Beer Sheva1 - 3Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv
Match #4578496 · Home #10678 · Away #10400 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 6, 0, 0] · A [3, 1, 2, 3, 4, 0, 0]
FK IMT BelgradFK IMT Belgrad1 - 0Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv
Match #4564562 · Home #57543 · Away #10400 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Hapoel Beer ShevaHapoel Beer Sheva1 - 2Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv
Match #4544659 · Home #10678 · Away #10400 · Status #8 · H [1, 1, 1, 4, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 10, 0, 0]
Hapoel Petah TikvaHapoel Petah Tikva2 - 2Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv
Match #4531608 · Home #12528 · Away #10400 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
Hapoel Beer ShevaHapoel Beer Sheva4 - 2Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv
Match #4531602 · Home #10678 · Away #10400 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv1 - 2Beitar JerusalemBeitar Jerusalem
Match #4531606 · Home #10400 · Away #11680 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv3 - 0Maccabi HaifaMaccabi Haifa
Match #4531600 · Home #10400 · Away #10228 · Status #8 · H [3, 3, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Hapoel Tel AvivHapoel Tel Aviv1 - 1Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv
Match #4531596 · Home #12433 · Away #10400 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của CSKA Sofia

CSKA SofiaCSKA Sofia2 - 1FC Dunav RuseFC Dunav Ruse
Match #4554065 · Home #10233 · Away #16146 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
CSKA SofiaCSKA Sofia0 - 0QarabagQarabag
Match #4589423 · Home #10233 · Away #12345 · Status #8 · H [0, 0, 0, 6, 2, 0, 5] · A [0, 0, 0, 3, 10, 0, 4]
CSKA SofiaCSKA Sofia3 - 2Botev PlovdivBotev Plovdiv
Match #4554059 · Home #10233 · Away #12365 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 17, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
QarabagQarabag0 - 0CSKA SofiaCSKA Sofia
Match #4589350 · Home #12345 · Away #10233 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Slavia SofiaSlavia Sofia0 - 0CSKA SofiaCSKA Sofia
Match #4554054 · Home #10506 · Away #10233 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 11, 0, 0]
Derry CityDerry City1 - 2CSKA SofiaCSKA Sofia
Match #4556472 · Home #10459 · Away #10233 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
CSKA SofiaCSKA Sofia3 - 2Derry CityDerry City
Match #4556471 · Home #10233 · Away #10459 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
CSKA SofiaCSKA Sofia3 - 0Marek DupnitzaMarek Dupnitza
Match #4564557 · Home #10233 · Away #11362 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
CSKA SofiaCSKA Sofia3 - 2Odra OpoleOdra Opole
Match #4562355 · Home #10233 · Away #18188 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 13, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
CSKA SofiaCSKA Sofia0 - 4Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4559606 · Home #10233 · Away #41458 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [4, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Maccabi Tel Aviv
#10#20#30#43#53#60#70
CSKA Sofia
#13#22#30#44#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K