F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủMaldives vs Tajikistan

Maldives vs Tajikistan

Xem thông tin Maldives vs Tajikistan tại AFC Asian Cup, bắt đầu lúc 17:30 ngày 14/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

AFC Asian CupAFC Asian Cup
17:30 ngày 14/10/2025
Maldives

Maldives

0 - 3
Tajikistan

Tajikistan

Giải đấuAFC Asian Cup
Ngày thi đấu14/10/2025
Giờ Việt Nam17:30
Mã trận đấu4251506
Thống kê

Thống kê trận đấu

MaldivesChỉ sốTajikistan
1Chỉ số 31
45Chỉ số 2555
5Chỉ số 225
0Chỉ số 40
83Chỉ số 2399
0Chỉ số 81
3Chỉ số 22
4Chỉ số 219
27Chỉ số 2448
Lineup

Đội hình trận đấu

Maldives

Sơ đồ 4-2-3-1
221225146231117910

Đội hình xuất phát

m.faisal
m.faisal#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Aiham
A.Aiham#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Samooh
A.Samooh#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
M.Irufaan
M.Irufaan#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
h.hassan
h.hassan#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Aiham
A.Aiham#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Hussain·Nihaan
Hussain·Nihaan#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
r.hassanahmed
r.hassanahmed#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
i.hussainmahudhee
i.hussainmahudhee#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
n.hassan
n.hassan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
H.Mohamed
H.Mohamed#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

H.Mohamed#4
H.Mohamed
H.Mohamed#7
H.Mohamed#18
H.Mohamed
H.Mohamed#20
H.Mohamed
H.Mohamed#1
H.Mohamed#19
H.Mohamed#16
H.Mohamed
H.Mohamed#21
H.Mohamed
H.Mohamed#13
H.Mohamed#3
H.Mohamed
H.Mohamed#15

Tajikistan

Sơ đồ 4-2-3-1
154219871517219

Đội hình xuất phát

O.Baklov
O.Baklov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Manuchehr
S.Manuchehr#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Qurbonov
S.Qurbonov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Z.Jurabaev
Z.Jurabaev#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Nazarov
A.Nazarov#19 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
A.Juraboev
A.Juraboev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
P.Umarbaev
P.Umarbaev#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
S.Mabatshoev
S.Mabatshoev#15 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
E.Panshanbe
E.Panshanbe#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
D.Imomnazarov
D.Imomnazarov#21 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
R.Soirov
R.Soirov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Soirov
R.Soirov#3
R.Soirov
R.Soirov#18
R.Soirov
R.Soirov#14
R.Soirov
R.Soirov#13
R.Soirov#22
R.Soirov
R.Soirov#11
R.Soirov
R.Soirov#16
R.Soirov
R.Soirov#20
R.Soirov
R.Soirov#23
R.Soirov
R.Soirov#10
R.Soirov
R.Soirov#6
R.Soirov
R.Soirov#12
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
TajikistanTajikistan
541013
2
PhilippinesPhilippines
541013
3
Timor LesteTimor Leste
51043
4
MaldivesMaldives
50050

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
LebanonLebanon
541013
2
YemenYemen
42208
3
Brunei DarussalamBrunei Darussalam
51043
4
BhutanBhutan
40131

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SingaporeSingapore
532011
2
Hong KongHong Kong
52218
3
BangladeshBangladesh
51225
4
IndiaIndia
50232

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
ThailandThailand
540112
2
TurkmenistanTurkmenistan
540112
3
Sri LankaSri Lanka
52036
4
Chinese TaipeiChinese Taipei
50050

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SyriaSyria
550015
2
MyanmarMyanmar
42026
3
AfghanistanAfghanistan
40222
4
PakistanPakistan
50232

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MalaysiaMalaysia
550015
2
VietnamVietnam
43019
3
LaosLaos
41033
4
NepalNepal
50050
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Maldives

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tajikistan

TajikistanTajikistan2 - 0MaldivesMaldives
Match #4251505 · Home #14385 · Away #11268 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
TajikistanTajikistan2 - 2IR IranIR Iran
Match #4413510 · Home #14385 · Away #14298 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
TajikistanTajikistan2 - 0AfghanistanAfghanistan
Match #4413508 · Home #14385 · Away #18771 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
TajikistanTajikistan1 - 2IndiaIndia
Match #4413506 · Home #14385 · Away #11270 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 10, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
PhilippinesPhilippines2 - 2TajikistanTajikistan
Match #4251511 · Home #12320 · Away #14385 · Status #8 · H [2, 1, 0, 7, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 7, 0, 0, 0]
CambodiaCambodia1 - 2TajikistanTajikistan
Match #4337016 · Home #11677 · Away #14385 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
TajikistanTajikistan1 - 0Timor LesteTimor Leste
Match #4251548 · Home #14385 · Away #13574 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
TajikistanTajikistan0 - 5BelarusBelarus
Match #4306514 · Home #14385 · Away #10408 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [5, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
TajikistanTajikistan3 - 1AfghanistanAfghanistan
Match #4242319 · Home #14385 · Away #18771 · Status #8 · H [3, 2, 1, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 9, 0, 0]
TajikistanTajikistan4 - 0NepalNepal
Match #4240028 · Home #14385 · Away #20138 · Status #8 · H [4, 3, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Maldives
#10#20#30#41#53#60#70
Tajikistan
#13#22#30#41#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K