F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủTajikistan vs IR Iran

Tajikistan vs IR Iran

Xem thông tin Tajikistan vs IR Iran tại CAFA Nations Cup, bắt đầu lúc 22:30 ngày 04/09/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

CAFA Nations CupCAFA Nations Cup
22:30 ngày 04/09/2025
Tajikistan

Tajikistan

2 - 2
IR Iran

IR Iran

Giải đấuCAFA Nations Cup
Ngày thi đấu04/09/2025
Giờ Việt Nam22:30
Mã trận đấu4413510
Thống kê

Thống kê trận đấu

TajikistanChỉ sốIR Iran
31Chỉ số 2454
4Chỉ số 227
40Chỉ số 2560
72Chỉ số 2373
0Chỉ số 80
4Chỉ số 26
2Chỉ số 216
3Chỉ số 32
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

Tajikistan

1022136151752271

Đội hình xuất phát

A.Dzhalilov
A.Dzhalilov#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Z.Jurabaev
Z.Jurabaev#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Imomnazarov
D.Imomnazarov#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Davlatmir
T.Davlatmir#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Khanonov
V.Khanonov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Mabatshoev
S.Mabatshoev#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Panshanbe
E.Panshanbe#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Manuchehr
S.Manuchehr#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Samiev
S.Samiev#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Umarbaev
P.Umarbaev#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Yatimov
R.Yatimov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

R.Yatimov
R.Yatimov#9
R.Yatimov
R.Yatimov#33
R.Yatimov
R.Yatimov#19
R.Yatimov
R.Yatimov#20
R.Yatimov
R.Yatimov#23
R.Yatimov
R.Yatimov#11
R.Yatimov
R.Yatimov#4
R.Yatimov
R.Yatimov#8
R.Yatimov
R.Yatimov#30
R.Yatimov
R.Yatimov#18
R.Yatimov
R.Yatimov#14
R.Yatimov
R.Yatimov#12

IR Iran

1812014264242527521

Đội hình xuất phát

A.Yousefi
A.Yousefi#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Niazmand
P.Niazmand#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Aghasi
A.Aghasi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Ghoddos
S.Ghoddos#14 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
M.Ghorbani
M.Ghorbani#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Hazbavi
M.Hazbavi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Moghanloo
S.Moghanloo#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.M.Mohebi
M.M.Mohebi#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Mohebbi
M.Mohebbi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Nemati
A.Nemati#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Norafkan
O.Norafkan#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

O.Norafkan
O.Norafkan#17
O.Norafkan
O.Norafkan#8
O.Norafkan
O.Norafkan#23
O.Norafkan
O.Norafkan#22
O.Norafkan
O.Norafkan#13
O.Norafkan
O.Norafkan#28
O.Norafkan
O.Norafkan#7
O.Norafkan
O.Norafkan#10
O.Norafkan
O.Norafkan#16
O.Norafkan
O.Norafkan#12
O.Norafkan
O.Norafkan#19
O.Norafkan
O.Norafkan#9
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tajikistan

TajikistanTajikistan2 - 0AfghanistanAfghanistan
Match #4413508 · Home #14385 · Away #18771 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
TajikistanTajikistan1 - 2IndiaIndia
Match #4413506 · Home #14385 · Away #11270 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 10, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
PhilippinesPhilippines2 - 2TajikistanTajikistan
Match #4251511 · Home #12320 · Away #14385 · Status #8 · H [2, 1, 0, 7, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 7, 0, 0, 0]
CambodiaCambodia1 - 2TajikistanTajikistan
Match #4337016 · Home #11677 · Away #14385 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
TajikistanTajikistan1 - 0Timor LesteTimor Leste
Match #4251548 · Home #14385 · Away #13574 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
TajikistanTajikistan0 - 5BelarusBelarus
Match #4306514 · Home #14385 · Away #10408 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [5, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
TajikistanTajikistan3 - 1AfghanistanAfghanistan
Match #4242319 · Home #14385 · Away #18771 · Status #8 · H [3, 2, 1, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 9, 0, 0]
TajikistanTajikistan4 - 0NepalNepal
Match #4240028 · Home #14385 · Away #20138 · Status #8 · H [4, 3, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
TajikistanTajikistan0 - 3PhilippinesPhilippines
Match #4229707 · Home #14385 · Away #12320 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
SyriaSyria1 - 0TajikistanTajikistan
Match #4225739 · Home #14922 · Away #14385 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của IR Iran

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Tajikistan
#12#20#30#42#54#60#70
IR Iran
#12#21#30#42#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K