F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủMalisheva vs Hibernian F.C.

Malisheva vs Hibernian F.C.

Xem thông tin Malisheva vs Hibernian F.C. tại UEFA Europa Conference League, bắt đầu lúc 21:30 ngày 23/07/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
21:30 ngày 23/07/2026
Malisheva

Malisheva

2 - 0
Hibernian F.C.

Hibernian F.C.

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu23/07/2026
Giờ Việt Nam21:30
Mã trận đấu4590886
Thống kê

Thống kê trận đấu

MalishevaChỉ sốHibernian F.C.
6Chỉ số 212
1Chỉ số 33
66Chỉ số 2499
3Chỉ số 26
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
147Chỉ số 23166
2Chỉ số 228
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Malisheva

Sơ đồ 3-5-2
15552717306729910

Đội hình xuất phát

I.Avdyli
I.Avdyli#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Shani
K.Shani#55 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
D.Kryeziu
D.Kryeziu#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
A.Skovgaard
A.Skovgaard#27 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
V.İsgändärli
V.İsgändärli#17 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
Donart Vitija
Donart Vitija#30 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
B.Ferati
B.Ferati#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
K.Uka
K.Uka#7 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
A.Veliu
A.Veliu#2 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
D.Ibishi
D.Ibishi#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
L.Xhylani
L.Xhylani#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.Xhylani#22
L.Xhylani#3
L.Xhylani#14
L.Xhylani#4
L.Xhylani#33
L.Xhylani#19
L.Xhylani
L.Xhylani#20
L.Xhylani
L.Xhylani#18
L.Xhylani#23
L.Xhylani#8
L.Xhylani
L.Xhylani#25
L.Xhylani
L.Xhylani#9

Hibernian F.C.

Sơ đồ 4-3-3
1255415814217910

Đội hình xuất phát

R.Sallinger
R.Sallinger#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
F.Passlack
F.Passlack#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
W.O'Hora
W.O'Hora#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
G.Hanley
G.Hanley#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Iredale
J.Iredale#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Mulligan
J.Mulligan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
M.Chaiwa
M.Chaiwa#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
J.Obita
J.Obita#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
O.Elding
O.Elding#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
N.Lowe
N.Lowe#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
M.Boyle
M.Boyle#10 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

M.Boyle
M.Boyle#35
M.Boyle
M.Boyle#12
M.Boyle
M.Boyle#47
M.Boyle
M.Boyle#32
M.Boyle
M.Boyle#6
M.Boyle
M.Boyle#18
M.Boyle
M.Boyle#30
M.Boyle
M.Boyle#3
M.Boyle
M.Boyle#27
M.Boyle
M.Boyle#20
M.Boyle
M.Boyle#11
M.Boyle
M.Boyle#13
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Malisheva

MalishevaMalisheva5 - 0Vllaznia ShkoderVllaznia Shkoder
Match #4556583 · Home #53247 · Away #10877 · Status #8 · H [5, 2, 0, 4, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Vllaznia ShkoderVllaznia Shkoder2 - 1MalishevaMalisheva
Match #4556582 · Home #10877 · Away #53247 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 10, 0, 0]
MalishevaMalisheva3 - 2FC DritaFC Drita
Match #4524908 · Home #53247 · Away #42185 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
KF LlapiKF Llapi3 - 2MalishevaMalisheva
Match #4524902 · Home #42240 · Away #53247 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
MalishevaMalisheva4 - 1KF Drenica SkenderajKF Drenica Skenderaj
Match #4524898 · Home #53247 · Away #40404 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
KF FerizajKF Ferizaj1 - 1MalishevaMalisheva
Match #4524891 · Home #39991 · Away #53247 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 2, 0, 0]
PrishtinaPrishtina0 - 1MalishevaMalisheva
Match #4524887 · Home #41207 · Away #53247 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 1, 5, 6, 0, 0]
MalishevaMalisheva3 - 1KF Gunilla HeiKF Gunilla Hei
Match #4524883 · Home #53247 · Away #42186 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
KF DukagjiniKF Dukagjini0 - 1MalishevaMalisheva
Match #4524876 · Home #51391 · Away #53247 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 1, 0, 0, 0, 0]
MalishevaMalisheva4 - 2FC BallkaniFC Ballkani
Match #4524873 · Home #53247 · Away #47779 · Status #8 · H [4, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 1, 3, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Hibernian F.C.

Hibernian F.C.Hibernian F.C.2 - 1Brondby IFBrondby IF
Match #4584475 · Home #10014 · Away #10065 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
CliftonvilleCliftonville1 - 5Hibernian F.C.Hibernian F.C.
Match #4566879 · Home #10957 · Away #10014 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [5, 3, 0, 0, 0, 0, 0]
Shamrock RoversShamrock Rovers1 - 0Hibernian F.C.Hibernian F.C.
Match #4561986 · Home #10333 · Away #10014 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Hibernian F.C.Hibernian F.C.0 - 1Motherwell F.C.Motherwell F.C.
Match #4529574 · Home #10014 · Away #10258 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 7, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 4, 0, 0]
Rangers F.C.Rangers F.C.1 - 2Hibernian F.C.Hibernian F.C.
Match #4529571 · Home #10423 · Away #10014 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
FalkirkFalkirk1 - 3Hibernian F.C.Hibernian F.C.
Match #4529566 · Home #10731 · Away #10014 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [3, 3, 0, 1, 5, 0, 0]
Hibernian F.C.Hibernian F.C.1 - 2Celtic F.C.Celtic F.C.
Match #4529564 · Home #10014 · Away #10025 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 13, 0, 0]
Hibernian F.C.Hibernian F.C.1 - 2Heart of Midlothian F.C.Heart of Midlothian F.C.
Match #4529562 · Home #10014 · Away #10040 · Status #8 · H [1, 1, 2, 3, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 11, 0, 0]
Aberdeen F.C.Aberdeen F.C.2 - 0Hibernian F.C.Hibernian F.C.
Match #4353524 · Home #10013 · Away #10014 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 3, 0, 0]
Hibernian F.C.Hibernian F.C.3 - 0Kilmarnock F.C.Kilmarnock F.C.
Match #4353519 · Home #10014 · Away #10287 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Malisheva
#12#21#30#41#53#60#70
Hibernian F.C.
#10#20#30#43#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K