F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủMartinique vs Suriname

Martinique vs Suriname

Xem thông tin Martinique vs Suriname tại CONCACAF Gold Cup, bắt đầu lúc 06:00 ngày 26/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

CONCACAF Gold CupCONCACAF Gold Cup
06:00 ngày 26/03/2025
Martinique

Martinique

0 - 1
Suriname

Suriname

Giải đấuCONCACAF Gold Cup
Ngày thi đấu26/03/2025
Giờ Việt Nam06:00
Mã trận đấu4304788
Thống kê

Thống kê trận đấu

MartiniqueChỉ sốSuriname
38Chỉ số 2455
8Chỉ số 229
39Chỉ số 2561
1Chỉ số 27
0Chỉ số 80
87Chỉ số 2396
0Chỉ số 30
0Chỉ số 216
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

Martinique

Sơ đồ 4-2-3-1
162518228314201210

Đội hình xuất phát

Y.Clementia
Y.Clementia#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.genteuil#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Moltenis
B.Moltenis#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Rivierez
J.Rivierez#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Poulolo
F.Poulolo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Heinrich Méribault#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Ardennes#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Mandouki
C.Mandouki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Porsan-Clemente#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Marajo#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Labeau
B.Labeau#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

B.Labeau
B.Labeau#15
B.Labeau#1
B.Labeau#4
B.Labeau#6
B.Labeau
B.Labeau#19
B.Labeau#7
B.Labeau#17
B.Labeau
B.Labeau#11
B.Labeau#9
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MexicoMexico
00000
2
Costa RicaCosta Rica
00000
3
Dominican RepublicDominican Republic
00000
4
SurinameSuriname
00000

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
HondurasHonduras
00000
2
CanadaCanada
00000
3
El SalvadorEl Salvador
00000
4
CuracaoCuracao
00000

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
PanamaPanama
00000
2
JamaicaJamaica
00000
3
GuatemalaGuatemala
00000
4
GuadeloupeGuadeloupe
00000

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
USAUSA
00000
2
Saudi ArabiaSaudi Arabia
00000
3
HaitiHaiti
00000
4
Trinidad and TobagoTrinidad and Tobago
00000
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Martinique

SurinameSuriname1 - 0MartiniqueMartinique
Match #4304784 · Home #24514 · Away #11550 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
MartiniqueMartinique0 - 0GuadeloupeGuadeloupe
Match #4207645 · Home #11550 · Away #20137 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
GuadeloupeGuadeloupe0 - 1MartiniqueMartinique
Match #4207641 · Home #20137 · Away #11550 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
MartiniqueMartinique2 - 2GuyanaGuyana
Match #4207637 · Home #11550 · Away #19731 · Status #8 · H [2, 1, 1, 2, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 1, 0, 0]
GuatemalaGuatemala3 - 1MartiniqueMartinique
Match #4207635 · Home #12065 · Away #11550 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
SurinameSuriname1 - 1MartiniqueMartinique
Match #4104022 · Home #24514 · Away #11550 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 13, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
El SalvadorEl Salvador0 - 0MartiniqueMartinique
Match #4005559 · Home #11139 · Away #11550 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
MartiniqueMartinique1 - 0El SalvadorEl Salvador
Match #4005556 · Home #11550 · Away #11139 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
MartiniqueMartinique1 - 0CuracaoCuracao
Match #4005552 · Home #11550 · Away #33203 · Status #8 · H [1, 0, 1, 4, 2, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 7, 0, 0]
PanamaPanama3 - 0MartiniqueMartinique
Match #4005417 · Home #12064 · Away #11550 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Suriname

SurinameSuriname1 - 0MartiniqueMartinique
Match #4304784 · Home #24514 · Away #11550 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
CanadaCanada3 - 0SurinameSuriname
Match #4241548 · Home #11138 · Away #24514 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
SurinameSuriname0 - 1CanadaCanada
Match #4239893 · Home #24514 · Away #11138 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 7, 0, 0]
SurinameSuriname5 - 1GuyanaGuyana
Match #4207646 · Home #24514 · Away #19731 · Status #8 · H [5, 3, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
SurinameSuriname1 - 1Costa RicaCosta Rica
Match #4207640 · Home #24514 · Away #11837 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 3, 0, 0]
GuadeloupeGuadeloupe1 - 0SurinameSuriname
Match #4207636 · Home #20137 · Away #24514 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
GuyanaGuyana1 - 3SurinameSuriname
Match #4207630 · Home #19731 · Away #24514 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
AnguillaAnguilla0 - 4SurinameSuriname
Match #4131671 · Home #23092 · Away #24514 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [4, 1, 0, 2, 12, 0, 0]
SurinameSuriname4 - 1Saint Vincent and the GrenadinesSaint Vincent and the Grenadines
Match #4131669 · Home #24514 · Away #12620 · Status #8 · H [4, 2, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
SurinameSuriname1 - 1MartiniqueMartinique
Match #4104022 · Home #24514 · Away #11550 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 13, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Martinique
#10#20#30#40#51#60#70
Suriname
#11#20#30#40#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K