F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủMauritania vs South Sudan

Mauritania vs South Sudan

Xem thông tin Mauritania vs South Sudan tại FIFA World Cup qualification (CAF), bắt đầu lúc 02:00 ngày 10/09/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

FIFA World Cup qualification (CAF)FIFA World Cup qualification (CAF)
02:00 ngày 10/09/2025
Mauritania

Mauritania

0 - 0
South Sudan

South Sudan

Giải đấuFIFA World Cup qualification (CAF)
Ngày thi đấu10/09/2025
Giờ Việt Nam02:00
Mã trận đấu4021886
Thống kê

Thống kê trận đấu

MauritaniaChỉ sốSouth Sudan
6Chỉ số 210
65Chỉ số 2535
109Chỉ số 2376
94Chỉ số 2440
0Chỉ số 37
0Chỉ số 40
15Chỉ số 222
0Chỉ số 80
9Chỉ số 23
Lineup

Đội hình trận đấu

Mauritania

Sơ đồ 4-2-3-1
12013531181910715

Đội hình xuất phát

A.Sarr#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.Keita
I.Keita#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
N.ElAbd
N.ElAbd#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Ba
L.Ba#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Y.A.Abeid
Y.A.Abeid#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
Maata Magassa
Maata Magassa#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
B.Mouhsine
B.Mouhsine#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
S.Amar
S.Amar#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
I.Thiam
I.Thiam#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
A.Koita
A.Koita#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
P.N.Yade
P.N.Yade#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

P.N.Yade
P.N.Yade#2
P.N.Yade
P.N.Yade#9
P.N.Yade
P.N.Yade#18
P.N.Yade
P.N.Yade#16
P.N.Yade#22
P.N.Yade
P.N.Yade#4
P.N.Yade
P.N.Yade#6
P.N.Yade
P.N.Yade#14
P.N.Yade#23
P.N.Yade
P.N.Yade#17
P.N.Yade#21
P.N.Yade
P.N.Yade#12

South Sudan

22131242065181079

Đội hình xuất phát

M.Mawith
M.Mawith#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Taban
S.Taban#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
R. Toha
R. Toha#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
P.Pal
P.Pal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Okocha#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J. Malish#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Peter Chan#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Keer Mangar Majak#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
P.Chol
P.Chol#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
V.Yuel
V.Yuel#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Tito·Okello
Tito·Okello#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Tito·Okello#23
Tito·Okello#14
Tito·Okello#8
Tito·Okello#2
Tito·Okello#11
Tito·Okello#1
Tito·Okello#15
Tito·Okello#17
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
EgyptEgypt
651016
2
Burkina FasoBurkina Faso
632111
3
Sierra LeoneSierra Leone
72329
4
Guinea BissauGuinea Bissau
71427
5
EthiopiaEthiopia
61326
6
DjiboutiDjibouti
60151

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Democratic Republic of the CongoDemocratic Republic of the Congo
751116
2
SenegalSenegal
633012
3
SudanSudan
633012
4
TogoTogo
60424
5
South SudanSouth Sudan
70343
6
MauritaniaMauritania
60242

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
South AfricaSouth Africa
641113
2
RwandaRwanda
62228
3
BeninBenin
62228
4
NigeriaNigeria
61417
5
LesothoLesotho
61326
6
ZimbabweZimbabwe
60424

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Cabo VerdeCabo Verde
751116
2
CameroonCameroon
743015
3
LibyaLibya
732211
4
AngolaAngola
71427
5
MauritiusMauritius
71245
6
SwazilandSwaziland
70252

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MoroccoMorocco
550015
2
TanzaniaTanzania
42026
3
ZambiaZambia
41033
4
NigerNiger
31023
5
Republic of the CongoRepublic of the Congo
20020

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GabonGabon
760118
2
Cote d'IvoireCote d'Ivoire
651016
3
BurundiBurundi
631210
4
GambiaGambia
72147
5
KenyaKenya
71336
6
SeychellesSeychelles
70070

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AlgeriaAlgeria
760118
2
MozambiqueMozambique
640212
3
GuineaGuinea
731310
4
BotswanaBotswana
73049
5
UgandaUganda
63039
6
SomaliaSomalia
70161

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
TunisiaTunisia
761019
2
NamibiaNamibia
733112
3
LiberiaLiberia
731310
4
Equatorial GuineaEquatorial Guinea
731310
5
MalawiMalawi
73049
6
Sao Tome and PrincipeSao Tome and Principe
70070

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GhanaGhana
751116
2
MadagascarMadagascar
741213
3
MaliMali
733112
4
ComorosComoros
740312
5
Central African RepublicCentral African Republic
71245
6
ChadChad
70161
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Mauritania

MauritaniaMauritania2 - 0TogoTogo
Match #4021885 · Home #20389 · Away #14175 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
MauritaniaMauritania1 - 0Burkina FasoBurkina Faso
Match #4360523 · Home #20389 · Away #10309 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 3, 0, 0]
Central African RepublicCentral African Republic0 - 1MauritaniaMauritania
Match #4360520 · Home #20018 · Away #20389 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 12, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
MauritaniaMauritania0 - 1TanzaniaTanzania
Match #4360519 · Home #20389 · Away #15919 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
MadagascarMadagascar0 - 0MauritaniaMauritania
Match #4360517 · Home #20040 · Away #20389 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
AlgeriaAlgeria2 - 2MauritaniaMauritania
Match #4390625 · Home #23383 · Away #20389 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Esperance Sportive de TunisEsperance Sportive de Tunis1 - 1MauritaniaMauritania
Match #4387808 · Home #14757 · Away #20389 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
BurundiBurundi0 - 0MauritaniaMauritania
Match #4339908 · Home #18211 · Away #20389 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Central African RepublicCentral African Republic2 - 1MauritaniaMauritania
Match #4337707 · Home #20018 · Away #20389 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
MauritaniaMauritania0 - 2Democratic Republic of the CongoDemocratic Republic of the Congo
Match #4021878 · Home #20389 · Away #11142 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của South Sudan

South SudanSouth Sudan1 - 4Democratic Republic of the CongoDemocratic Republic of the Congo
Match #4021879 · Home #33065 · Away #11142 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [4, 3, 0, 0, 3, 0, 0]
SudanSudan1 - 1South SudanSouth Sudan
Match #4021892 · Home #11084 · Away #33065 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Democratic Republic of the CongoDemocratic Republic of the Congo1 - 0South SudanSouth Sudan
Match #4021877 · Home #11142 · Away #33065 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
RwandaRwanda2 - 1South SudanSouth Sudan
Match #4252905 · Home #11272 · Away #33065 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
South SudanSouth Sudan3 - 2RwandaRwanda
Match #4252882 · Home #33065 · Away #11272 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
South AfricaSouth Africa3 - 0South SudanSouth Sudan
Match #4151725 · Home #10310 · Away #33065 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
South SudanSouth Sudan3 - 2Republic of the CongoRepublic of the Congo
Match #4151701 · Home #33065 · Away #11762 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 2, 1, 1, 2, 0, 0]
KenyaKenya1 - 1South SudanSouth Sudan
Match #4233632 · Home #14267 · Away #33065 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
South SudanSouth Sudan2 - 0KenyaKenya
Match #4232477 · Home #33065 · Away #14267 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
South SudanSouth Sudan1 - 2UgandaUganda
Match #4151673 · Home #33065 · Away #11140 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 9, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Mauritania
#10#20#30#40#59#60#70
South Sudan
#10#20#30#47#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K