F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủMaxline Vitebsk vs FK Vitebsk

Maxline Vitebsk vs FK Vitebsk

Xem thông tin Maxline Vitebsk vs FK Vitebsk tại Belarusian Premier League, bắt đầu lúc 21:00 ngày 13/06/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Belarusian Premier LeagueBelarusian Premier League
21:00 ngày 13/06/2026
Maxline Vitebsk

Maxline Vitebsk

1 - 2
FK Vitebsk

FK Vitebsk

Giải đấuBelarusian Premier League
Ngày thi đấu13/06/2026
Giờ Việt Nam21:00
Mã trận đấu4502837
Thống kê

Thống kê trận đấu

Maxline VitebskChỉ sốFK Vitebsk
6Chỉ số 225
77Chỉ số 2433
120Chỉ số 2369
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 40
3Chỉ số 23
1Chỉ số 31
1Chỉ số 80
4Chỉ số 214
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Maxline Vitebsk

Sơ đồ 4-3-3
46222034517414801127

Đội hình xuất phát

D.Kotov#46 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y.Skibsky
Y.Skibsky#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Z.Volkov
Z.Volkov#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
N.Baranok
N.Baranok#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
I.Moskalenchik
I.Moskalenchik#45 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Daniil galyata
Daniil galyata#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Ode abdullahi
Ode abdullahi#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
R.Lisakovich
R.Lisakovich#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Kontsevoy
A.Kontsevoy#80 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
S.Nicholson
S.Nicholson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A.Mesarovic
A.Mesarovic#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

A.Mesarovic
A.Mesarovic#18
A.Mesarovic
A.Mesarovic#21
A.Mesarovic#99
A.Mesarovic#25
A.Mesarovic
A.Mesarovic#30
A.Mesarovic#7
A.Mesarovic
A.Mesarovic#55
A.Mesarovic
A.Mesarovic#6
A.Mesarovic
A.Mesarovic#79

FK Vitebsk

Sơ đồ 4-4-2
50156232220263010777

Đội hình xuất phát

N.Goylo
N.Goylo#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Maksim kuntsevich
Maksim kuntsevich#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Rodionov
K.Rodionov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
N.Naumov
N.Naumov#23 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
S.Egorov
S.Egorov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E.Krasnov
E.Krasnov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Tikhonovskiy
S.Tikhonovskiy#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Bashilov
M.Bashilov#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Y.Protasov
Y.Protasov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
R.Minaev
R.Minaev#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Roman·Lisovsky
Roman·Lisovsky#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

Roman·Lisovsky
Roman·Lisovsky#86
Roman·Lisovsky
Roman·Lisovsky#9
Roman·Lisovsky
Roman·Lisovsky#88
Roman·Lisovsky
Roman·Lisovsky#17
Roman·Lisovsky
Roman·Lisovsky#1
Roman·Lisovsky
Roman·Lisovsky#33
Roman·Lisovsky
Roman·Lisovsky#14
Roman·Lisovsky
Roman·Lisovsky#21
Roman·Lisovsky
Roman·Lisovsky#8
Roman·Lisovsky
Roman·Lisovsky#18
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Maxline Vitebsk

Neman GrodnoNeman Grodno1 - 2Maxline VitebskMaxline Vitebsk
Match #4502828 · Home #10920 · Away #61055 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Maxline VitebskMaxline Vitebsk0 - 0FC GomelFC Gomel
Match #4502820 · Home #61055 · Away #11952 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 3, 0, 0]
Arsenal DzerzhinskArsenal Dzerzhinsk0 - 3Maxline VitebskMaxline Vitebsk
Match #4502807 · Home #51882 · Away #61055 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 2, 0, 0]
Maxline VitebskMaxline Vitebsk5 - 1Dnepr MogilevDnepr Mogilev
Match #4502803 · Home #61055 · Away #14523 · Status #8 · H [5, 2, 0, 1, 13, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Dinamo MinskDinamo Minsk2 - 3Maxline VitebskMaxline Vitebsk
Match #4502793 · Home #11361 · Away #61055 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
Dinamo MinskDinamo Minsk1 - 0Maxline VitebskMaxline Vitebsk
Match #4516428 · Home #11361 · Away #61055 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Maxline VitebskMaxline Vitebsk0 - 0Dinamo BrestDinamo Brest
Match #4502787 · Home #61055 · Away #12978 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
BATE BorisovBATE Borisov1 - 2Maxline VitebskMaxline Vitebsk
Match #4502776 · Home #12977 · Away #61055 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 9, 0, 0]
Maxline VitebskMaxline Vitebsk0 - 2Dinamo MinskDinamo Minsk
Match #4516427 · Home #61055 · Away #11361 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
FC BaranovichiFC Baranovichi0 - 4Maxline VitebskMaxline Vitebsk
Match #4502767 · Home #24076 · Away #61055 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [4, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FK Vitebsk

FK VitebskFK Vitebsk2 - 3FC BaranovichiFC Baranovichi
Match #4502830 · Home #14779 · Away #24076 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [3, 3, 0, 3, 2, 0, 0]
FK Isloch MinskFK Isloch Minsk3 - 0FK VitebskFK Vitebsk
Match #4502819 · Home #27537 · Away #14779 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
FC Torpedo ZhodinoFC Torpedo Zhodino1 - 1FK VitebskFK Vitebsk
Match #4502934 · Home #11950 · Away #14779 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
FC Belshina BabruiskFC Belshina Babruisk1 - 0FK VitebskFK Vitebsk
Match #4502800 · Home #26458 · Away #14779 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
FK VitebskFK Vitebsk0 - 0Slavia MozyrSlavia Mozyr
Match #4502798 · Home #14779 · Away #11953 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Naftan NovopolotskNaftan Novopolotsk1 - 1FK VitebskFK Vitebsk
Match #4502788 · Home #11951 · Away #14779 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 10, 0, 0]
FK VitebskFK Vitebsk2 - 0FC MinskFC Minsk
Match #4502782 · Home #14779 · Away #16958 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
FK VitebskFK Vitebsk1 - 0BATE BorisovBATE Borisov
Match #4502773 · Home #14779 · Away #12977 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Neman GrodnoNeman Grodno2 - 0FK VitebskFK Vitebsk
Match #4502766 · Home #10920 · Away #14779 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
FK VitebskFK Vitebsk1 - 1FC GomelFC Gomel
Match #4502757 · Home #14779 · Away #11952 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Maxline Vitebsk
#11#20#30#41#53#60#70
FK Vitebsk
#12#21#30#41#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K