F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủNeman Grodno vs Maxline Vitebsk

Neman Grodno vs Maxline Vitebsk

Xem thông tin Neman Grodno vs Maxline Vitebsk tại Belarusian Premier League, bắt đầu lúc 20:00 ngày 30/05/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Belarusian Premier LeagueBelarusian Premier League
20:00 ngày 30/05/2026
Neman Grodno

Neman Grodno

1 - 2
Maxline Vitebsk

Maxline Vitebsk

Giải đấuBelarusian Premier League
Ngày thi đấu30/05/2026
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4502828
Thống kê

Thống kê trận đấu

Neman GrodnoChỉ sốMaxline Vitebsk
0Chỉ số 40
88Chỉ số 2371
2Chỉ số 32
44Chỉ số 2442
5Chỉ số 224
54Chỉ số 2546
4Chỉ số 23
2Chỉ số 213
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Neman Grodno

Sơ đồ 4-2-3-1
352420824471519339

Đội hình xuất phát

k.veydyger
k.veydyger#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
v.tonkevich
v.tonkevich#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Vasiljev
A.Vasiljev#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
I.Sadovnichy
I.Sadovnichy#20 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
Y.Pantya
Y.Pantya#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Yakimov
A.Yakimov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
M.Kozlov
M.Kozlov#47 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
O.Evdokimov
O.Evdokimov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
alexey dayneka#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
D.Spătaru
D.Spătaru#33 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
S.Pushnyakov
S.Pushnyakov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

S.Pushnyakov#23
S.Pushnyakov#30
S.Pushnyakov
S.Pushnyakov#16
S.Pushnyakov
S.Pushnyakov#6
S.Pushnyakov
S.Pushnyakov#10
S.Pushnyakov
S.Pushnyakov#28
S.Pushnyakov
S.Pushnyakov#88
S.Pushnyakov
S.Pushnyakov#18
S.Pushnyakov
S.Pushnyakov#37
S.Pushnyakov
S.Pushnyakov#62

Maxline Vitebsk

Sơ đồ 4-3-3
122364514427807921

Đội hình xuất phát

P.Pavlyuchenko
P.Pavlyuchenko#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y.Skibsky
Y.Skibsky#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
N.Baranok
N.Baranok#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Gomanov
K.Gomanov#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
I.Moskalenchik
I.Moskalenchik#45 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Lisakovich
R.Lisakovich#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Ode abdullahi
Ode abdullahi#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
A.Mesarovic
A.Mesarovic#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Kontsevoy
A.Kontsevoy#80 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
B.Diabate
B.Diabate#79 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
N.Glushkov
N.Glushkov#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

N.Glushkov#99
N.Glushkov#7
N.Glushkov
N.Glushkov#30
N.Glushkov#25
N.Glushkov
N.Glushkov#17
N.Glushkov
N.Glushkov#18
N.Glushkov
N.Glushkov#11
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Neman Grodno

FC BaranovichiFC Baranovichi1 - 2Neman GrodnoNeman Grodno
Match #4502815 · Home #24076 · Away #10920 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 5, 0, 0]
Neman GrodnoNeman Grodno0 - 1FK Isloch MinskFK Isloch Minsk
Match #4502813 · Home #10920 · Away #27537 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 6, 0, 0]
FC Torpedo ZhodinoFC Torpedo Zhodino1 - 0Neman GrodnoNeman Grodno
Match #4502806 · Home #11950 · Away #10920 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Neman GrodnoNeman Grodno2 - 1FC Belshina BabruiskFC Belshina Babruisk
Match #4502797 · Home #10920 · Away #26458 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 13, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Slavia MozyrSlavia Mozyr0 - 0Neman GrodnoNeman Grodno
Match #4502789 · Home #11953 · Away #10920 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Neman GrodnoNeman Grodno3 - 1Naftan NovopolotskNaftan Novopolotsk
Match #4502781 · Home #10920 · Away #11951 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
FC MinskFC Minsk0 - 1Neman GrodnoNeman Grodno
Match #4502769 · Home #16958 · Away #10920 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Neman GrodnoNeman Grodno2 - 0FK VitebskFK Vitebsk
Match #4502766 · Home #10920 · Away #14779 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Neman GrodnoNeman Grodno0 - 0BATE BorisovBATE Borisov
Match #4502755 · Home #10920 · Away #12977 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Neman GrodnoNeman Grodno7 - 0Niva DolbiznoNiva Dolbizno
Match #4513323 · Home #10920 · Away #74182 · Status #8 · H [7, 3, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Maxline Vitebsk

Maxline VitebskMaxline Vitebsk0 - 0FC GomelFC Gomel
Match #4502820 · Home #61055 · Away #11952 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 3, 0, 0]
Arsenal DzerzhinskArsenal Dzerzhinsk0 - 3Maxline VitebskMaxline Vitebsk
Match #4502807 · Home #51882 · Away #61055 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 2, 0, 0]
Maxline VitebskMaxline Vitebsk5 - 1Dnepr MogilevDnepr Mogilev
Match #4502803 · Home #61055 · Away #14523 · Status #8 · H [5, 2, 0, 1, 13, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Dinamo MinskDinamo Minsk2 - 3Maxline VitebskMaxline Vitebsk
Match #4502793 · Home #11361 · Away #61055 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
Dinamo MinskDinamo Minsk1 - 0Maxline VitebskMaxline Vitebsk
Match #4516428 · Home #11361 · Away #61055 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Maxline VitebskMaxline Vitebsk0 - 0Dinamo BrestDinamo Brest
Match #4502787 · Home #61055 · Away #12978 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
BATE BorisovBATE Borisov1 - 2Maxline VitebskMaxline Vitebsk
Match #4502776 · Home #12977 · Away #61055 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 9, 0, 0]
Maxline VitebskMaxline Vitebsk0 - 2Dinamo MinskDinamo Minsk
Match #4516427 · Home #61055 · Away #11361 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
FC BaranovichiFC Baranovichi0 - 4Maxline VitebskMaxline Vitebsk
Match #4502767 · Home #24076 · Away #61055 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [4, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Maxline VitebskMaxline Vitebsk1 - 1FK Isloch MinskFK Isloch Minsk
Match #4502765 · Home #61055 · Away #27537 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Neman Grodno
#11#21#30#42#54#60#70
Maxline Vitebsk
#12#20#30#42#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K