F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủMbeya City vs JKT Tanzania

Mbeya City vs JKT Tanzania

Xem thông tin Mbeya City vs JKT Tanzania tại Tanzanian Premier League, bắt đầu lúc 20:00 ngày 24/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Tanzanian Premier LeagueTanzanian Premier League
20:00 ngày 24/10/2025
Mbeya City

Mbeya City

2 - 2
JKT Tanzania

JKT Tanzania

Giải đấuTanzanian Premier League
Ngày thi đấu24/10/2025
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4437968
Thống kê

Thống kê trận đấu

Mbeya CityChỉ sốJKT Tanzania
5Chỉ số 212
0Chỉ số 24
0Chỉ số 80
5Chỉ số 2211
0Chỉ số 41
2Chỉ số 30
59Chỉ số 2463
109Chỉ số 23107
50Chỉ số 2550
Lineup

Đội hình trận đấu

Mbeya City

4432482262060226510

Đội hình xuất phát

omary chibada#44 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Simon#32 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.bennokakolanya
d.bennokakolanya#48 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.ame#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adilly buha#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hamad majimengi#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
baraka maranyingi#60 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vitalis mayanga#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gabriel mwaipola#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yahya mbegu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eliud ambokile#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

eliud ambokile#0
eliud ambokile#0
eliud ambokile#0
eliud ambokile#0
eliud ambokile#0
eliud ambokile#17
eliud ambokile#0
eliud ambokile#28
eliud ambokile#0
eliud ambokile#0

JKT Tanzania

28124213941428515

Đội hình xuất phát

ramadhan chalamanda
ramadhan chalamanda#28 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david bryson#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.kapalata#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kikuya#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
anuary kilemile#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kusengama#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Manyama#41 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.msengi#42 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.ndemla
s.ndemla#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
paul peter#51 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Wahabi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

H.Wahabi#0
H.Wahabi#47
H.Wahabi#45
H.Wahabi#24
H.Wahabi#0
H.Wahabi#0
H.Wahabi#0
H.Wahabi#0
H.Wahabi#7
H.Wahabi#2
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
JKT TanzaniaJKT Tanzania
944116
2
Pamba JijiPamba Jiji
843115
3
Mashujaa FCMashujaa FC
934213
4
Namungo FCNamungo FC
833212
5
Young AfricansYoung Africans
431010
6
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
931510
7
Simba Sports ClubSimba Sports Club
33009
8
Coastal UnionCoastal Union
72329
9
Mtibwa SugarMtibwa Sugar
72329
10
Mbeya CityMbeya City
92258
11
Singida Black StarsSingida Black Stars
32107
12
Tabora United FCTabora United FC
61326
13
Tanzania PrisonsTanzania Prisons
62046
14
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
81346
15
AzamAzam
31205
16
Kinondoni MCKinondoni MC
91174
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Mbeya City

Mbeya CityMbeya City1 - 2Tanzania PrisonsTanzania Prisons
Match #4437960 · Home #37060 · Away #37260 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Kinondoni MCKinondoni MC0 - 3Mbeya CityMbeya City
Match #4437954 · Home #48037 · Away #37060 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 0, 0, 0]
Mbeya CityMbeya City0 - 0Young AfricansYoung Africans
Match #4431633 · Home #37060 · Away #14473 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 12, 0, 0]
AzamAzam2 - 0Mbeya CityMbeya City
Match #4431361 · Home #20551 · Away #37060 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate0 - 1Mbeya CityMbeya City
Match #4429154 · Home #76744 · Away #37060 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Mbeya CityMbeya City4 - 0Kiluvya FCKiluvya FC
Match #4306339 · Home #37060 · Away #87678 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Mbeya CityMbeya City1 - 1Cosmopolitans F.C.Cosmopolitans F.C.
Match #4025696 · Home #37060 · Away #56957 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Mbeya CityMbeya City0 - 1Mashujaa FCMashujaa FC
Match #3938279 · Home #37060 · Away #60913 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Mashujaa FCMashujaa FC3 - 1Mbeya CityMbeya City
Match #3938278 · Home #60913 · Away #37060 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Kinondoni MCKinondoni MC2 - 0Mbeya CityMbeya City
Match #3936660 · Home #48037 · Away #37060 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của JKT Tanzania

JKT TanzaniaJKT Tanzania1 - 1Namungo FCNamungo FC
Match #4437956 · Home #48209 · Away #53995 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
JKT TanzaniaJKT Tanzania1 - 1AzamAzam
Match #4435829 · Home #48209 · Away #20551 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
Coastal UnionCoastal Union1 - 2JKT TanzaniaJKT Tanzania
Match #4431128 · Home #47981 · Away #48209 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Mashujaa FCMashujaa FC1 - 1JKT TanzaniaJKT Tanzania
Match #4429003 · Home #60913 · Away #48209 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Mashujaa FCMashujaa FC0 - 0JKT TanzaniaJKT Tanzania
Match #4204984 · Home #60913 · Away #48209 · Status #13 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Pamba JijiPamba Jiji0 - 0JKT TanzaniaJKT Tanzania
Match #4204999 · Home #51748 · Away #48209 · Status #13 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Young AfricansYoung Africans2 - 0JKT TanzaniaJKT Tanzania
Match #4332693 · Home #14473 · Away #48209 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
JKT TanzaniaJKT Tanzania3 - 1Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
Match #4205058 · Home #48209 · Away #76744 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
JKT TanzaniaJKT Tanzania0 - 1Simba Sports ClubSimba Sports Club
Match #4204943 · Home #48209 · Away #21695 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Tanzania PrisonsTanzania Prisons1 - 2JKT TanzaniaJKT Tanzania
Match #4204995 · Home #37260 · Away #48209 · Status #13 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Mbeya City
#12#21#30#42#50#60#70
JKT Tanzania
#12#20#31#40#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K