F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủMbeya City vs Pamba Jiji

Mbeya City vs Pamba Jiji

Xem thông tin Mbeya City vs Pamba Jiji tại Tanzanian Premier League, bắt đầu lúc 20:00 ngày 30/01/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Tanzanian Premier LeagueTanzanian Premier League
20:00 ngày 30/01/2026
Mbeya City

Mbeya City

1 - 1
Pamba Jiji

Pamba Jiji

Giải đấuTanzanian Premier League
Ngày thi đấu30/01/2026
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4438026
Lineup

Đội hình trận đấu

Mbeya City

24489528176054422610

Đội hình xuất phát

k.abdallah
k.abdallah#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.bennokakolanya
d.bennokakolanya#48 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.yacouba#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yahya mbegu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Pemba#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
W.Mwani#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
baraka maranyingi#60 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hijjah shamte#54 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Dilunga#42 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adilly buha#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eliud ambokile#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Pamba Jiji

9333361519223241017

Đội hình xuất phát

mathew tegisi#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Amosi#33 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
ibrahim abraham#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Kibailo#36 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
keneth kunambi#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Peter·Lwasa#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Mangalo#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
james mwashinga#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Naftal#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Nahimana
S.Nahimana#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
john nakibinge#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
JKT TanzaniaJKT Tanzania
944116
2
Pamba JijiPamba Jiji
843115
3
Mashujaa FCMashujaa FC
934213
4
Namungo FCNamungo FC
833212
5
Young AfricansYoung Africans
431010
6
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
931510
7
Simba Sports ClubSimba Sports Club
33009
8
Coastal UnionCoastal Union
72329
9
Mtibwa SugarMtibwa Sugar
72329
10
Mbeya CityMbeya City
92258
11
Singida Black StarsSingida Black Stars
32107
12
Tabora United FCTabora United FC
61326
13
Tanzania PrisonsTanzania Prisons
62046
14
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
81346
15
AzamAzam
31205
16
Kinondoni MCKinondoni MC
91174
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Mbeya City

Mtibwa SugarMtibwa Sugar2 - 1Mbeya CityMbeya City
Match #4438008 · Home #37243 · Away #37060 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 8, 0, 0]
Simba Sports ClubSimba Sports Club3 - 0Mbeya CityMbeya City
Match #4460625 · Home #21695 · Away #37060 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 1, 0, 0]
Mbeya CityMbeya City0 - 1Namungo FCNamungo FC
Match #4437992 · Home #37060 · Away #53995 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Coastal UnionCoastal Union2 - 0Mbeya CityMbeya City
Match #4437985 · Home #47981 · Away #37060 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Mashujaa FCMashujaa FC1 - 0Mbeya CityMbeya City
Match #4437979 · Home #60913 · Away #37060 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Mbeya CityMbeya City2 - 2JKT TanzaniaJKT Tanzania
Match #4437968 · Home #37060 · Away #48209 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [2, 0, 1, 0, 4, 0, 0]
Mbeya CityMbeya City1 - 2Tanzania PrisonsTanzania Prisons
Match #4437960 · Home #37060 · Away #37260 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Kinondoni MCKinondoni MC0 - 3Mbeya CityMbeya City
Match #4437954 · Home #48037 · Away #37060 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 0, 0, 0]
Mbeya CityMbeya City0 - 0Young AfricansYoung Africans
Match #4431633 · Home #37060 · Away #14473 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 12, 0, 0]
AzamAzam2 - 0Mbeya CityMbeya City
Match #4431361 · Home #20551 · Away #37060 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Pamba Jiji

Mtibwa SugarMtibwa Sugar1 - 0Pamba JijiPamba Jiji
Match #4438017 · Home #37243 · Away #51748 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Tanzania PrisonsTanzania Prisons1 - 1Pamba JijiPamba Jiji
Match #4438002 · Home #37260 · Away #51748 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Pamba JijiPamba Jiji3 - 0Kinondoni MCKinondoni MC
Match #4437993 · Home #51748 · Away #48037 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0]
Pamba JijiPamba Jiji1 - 0Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
Match #4437980 · Home #51748 · Away #76744 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Pamba JijiPamba Jiji1 - 1Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4437967 · Home #51748 · Away #57391 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC1 - 0Pamba JijiPamba Jiji
Match #4437971 · Home #58129 · Away #51748 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Pamba JijiPamba Jiji2 - 1Mashujaa FCMashujaa FC
Match #4437952 · Home #51748 · Away #60913 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Pamba JijiPamba Jiji0 - 0Tabora United FCTabora United FC
Match #4431357 · Home #51748 · Away #77688 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Young AfricansYoung Africans3 - 0Pamba JijiPamba Jiji
Match #4431360 · Home #14473 · Away #51748 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Namungo FCNamungo FC1 - 1Pamba JijiPamba Jiji
Match #4429004 · Home #53995 · Away #51748 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Mbeya City
#11#21#30#40#50#60#70
Pamba Jiji
#11#20#30#40#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K