F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủMetalist 1925 Kharkiv vs FC Chernigiv

Metalist 1925 Kharkiv vs FC Chernigiv

Xem thông tin Metalist 1925 Kharkiv vs FC Chernigiv tại Ukrainian Cup, bắt đầu lúc 00:10 ngày 23/04/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ukrainian CupUkrainian Cup
00:10 ngày 23/04/2026
Metalist 1925 Kharkiv

Metalist 1925 Kharkiv

0 - 0
FC Chernigiv

FC Chernigiv

Giải đấuUkrainian Cup
Ngày thi đấu23/04/2026
Giờ Việt Nam00:10
Mã trận đấu4518065
Thống kê

Thống kê trận đấu

Metalist 1925 KharkivChỉ sốFC Chernigiv
0Chỉ số 32
30Chỉ số 240
69Chỉ số 235
0Chỉ số 210
95Chỉ số 255
0Chỉ số 41
0Chỉ số 80
15Chỉ số 20
0Chỉ số 220
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Metalist 1925 Kharkiv

Sơ đồ 4-1-4-1
302718311645513981926

Đội hình xuất phát

D.Varakuta
D.Varakuta#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.Krupskyi
I.Krupskyi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Y.Pavlyuk
Y.Pavlyuk#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Shabanov
A.Shabanov#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
N.Arevalo
N.Arevalo#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
V.Kalitvintsev
V.Kalitvintsev#45 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
I.Kalyuzhny
I.Kalyuzhny#5 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
V.Salyuk
V.Salyuk#13 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
P.Itodo
P.Itodo#98 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
E.Rashica
E.Rashica#19 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
B.Zabergja
B.Zabergja#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

B.Zabergja
B.Zabergja#23
B.Zabergja
B.Zabergja#99
B.Zabergja
B.Zabergja#24
B.Zabergja
B.Zabergja#25
B.Zabergja
B.Zabergja#17
B.Zabergja
B.Zabergja#14
B.Zabergja
B.Zabergja#37
B.Zabergja
B.Zabergja#11
B.Zabergja
B.Zabergja#15
B.Zabergja#77
B.Zabergja
B.Zabergja#8
B.Zabergja
B.Zabergja#7

FC Chernigiv

Sơ đồ 4-1-4-1
35233855287733218812

Đội hình xuất phát

maksym tatarenko#35 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
Alexey zenchenko#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
P.Shushko
P.Shushko#38 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Anataliy romanchenko#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Eduard Galstyan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Artur bybik#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
Maksym serdyuk#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
andrey porokhnya#33 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
D.Bezborodko
D.Bezborodko#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
A.Stolyarchuk#88 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
E.Kartushov
E.Kartushov#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

E.Kartushov#99
E.Kartushov#13
E.Kartushov#17
E.Kartushov
E.Kartushov#20
E.Kartushov#10
E.Kartushov#9
E.Kartushov#7
E.Kartushov
E.Kartushov#6
E.Kartushov
E.Kartushov#95
E.Kartushov#30
E.Kartushov#22
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Metalist 1925 Kharkiv

Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv1 - 0KudrivkaKudrivka
Match #4362195 · Home #41459 · Away #76412 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv4 - 0VeresVeres
Match #4362124 · Home #41459 · Away #22593 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv1 - 0Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4362186 · Home #41459 · Away #11015 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka0 - 0Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4362177 · Home #12922 · Away #41459 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 5, 0, 0]
Obolon KyivObolon Kyiv3 - 3Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4523672 · Home #11003 · Away #41459 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv2 - 0SC PoltavaSC Poltava
Match #4362171 · Home #41459 · Away #51937 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk1 - 0Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4362166 · Home #10265 · Away #41459 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky0 - 3Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4362157 · Home #35853 · Away #41459 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 3, 0, 0, 4, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv3 - 0Lokomotiv KyivLokomotiv Kyiv
Match #4458536 · Home #41459 · Away #45155 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv1 - 0FK OleksandriaFK Oleksandria
Match #4362147 · Home #41459 · Away #21571 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Chernigiv

Podillya KhmelnytskyiPodillya Khmelnytskyi0 - 0FC ChernigivFC Chernigiv
Match #4398749 · Home #23187 · Away #46047 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC ChernigivFC Chernigiv1 - 0Nyva TernopilNyva Ternopil
Match #4398738 · Home #46047 · Away #29644 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Metalist KharkivMetalist Kharkiv2 - 1FC ChernigivFC Chernigiv
Match #4398731 · Home #11927 · Away #46047 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
FC ChernigivFC Chernigiv0 - 1FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi
Match #4398721 · Home #46047 · Away #21368 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
FC ChernigivFC Chernigiv4 - 0FC Livyi BerehFC Livyi Bereh
Match #4398594 · Home #46047 · Away #61875 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC ChernigivFC Chernigiv1 - 4Fenix MariupolFenix Mariupol
Match #4398706 · Home #46047 · Away #57924 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
FC ChernigivFC Chernigiv0 - 0Fenix MariupolFenix Mariupol
Match #4458537 · Home #46047 · Away #57924 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 5] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 4]
Polissya Zhytomyr BPolissya Zhytomyr B4 - 0FC ChernigivFC Chernigiv
Match #4507390 · Home #85199 · Away #46047 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC ChernigivFC Chernigiv0 - 1FC Victoria MykolaivkaFC Victoria Mykolaivka
Match #4502214 · Home #46047 · Away #44885 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Rebel KyivRebel Kyiv2 - 2FC ChernigivFC Chernigiv
Match #4499583 · Home #89183 · Away #46047 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Metalist 1925 Kharkiv
#10#20#30#40#515#60#75
FC Chernigiv
#10#20#31#42#50#60#76
Đăng ký nhận 8888K