F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủMetalist 1925 Kharkiv vs Lokomotiv Kyiv

Metalist 1925 Kharkiv vs Lokomotiv Kyiv

Xem thông tin Metalist 1925 Kharkiv vs Lokomotiv Kyiv tại Ukrainian Cup, bắt đầu lúc 18:00 ngày 05/03/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ukrainian CupUkrainian Cup
18:00 ngày 05/03/2026
Metalist 1925 Kharkiv

Metalist 1925 Kharkiv

3 - 0
Lokomotiv Kyiv

Lokomotiv Kyiv

Giải đấuUkrainian Cup
Ngày thi đấu05/03/2026
Giờ Việt Nam18:00
Mã trận đấu4458536
Thống kê

Thống kê trận đấu

Metalist 1925 KharkivChỉ sốLokomotiv Kyiv
6Chỉ số 211
60Chỉ số 2540
36Chỉ số 2419
0Chỉ số 40
72Chỉ số 2366
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
6Chỉ số 223
6Chỉ số 21
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Metalist 1925 Kharkiv

Sơ đồ 4-1-4-1
301318312752611161598

Đội hình xuất phát

D.Varakuta
D.Varakuta#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
V.Salyuk
V.Salyuk#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Y.Pavlyuk
Y.Pavlyuk#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Shabanov
A.Shabanov#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
I.Krupskyi
I.Krupskyi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
I.Kalyuzhnyi
I.Kalyuzhnyi#5 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48
B.Zabergja
B.Zabergja#26 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
V.Churko
V.Churko#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
N.Arevalo
N.Arevalo#16 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
D.Antyukh
D.Antyukh#15 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
P.Itodo
P.Itodo#98 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

P.Itodo
P.Itodo#74
P.Itodo
P.Itodo#7
P.Itodo
P.Itodo#19
P.Itodo
P.Itodo#23
P.Itodo
P.Itodo#99
P.Itodo
P.Itodo#24
P.Itodo
P.Itodo#25
P.Itodo
P.Itodo#2
P.Itodo
P.Itodo#37
P.Itodo#77
P.Itodo
P.Itodo#8

Lokomotiv Kyiv

Sơ đồ 4-4-2
1299555288907717277

Đội hình xuất phát

A.Belimenko
A.Belimenko#12 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
y.yarmak#99 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Syrash#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Vadym Konovalov#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
P.Bagriy#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
I.Melnychenko#88 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
P.Savchuk#90 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
O.Savchuk#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Golovatenko#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
V.Tymenko#27 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
B.Mordas#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

B.Mordas
B.Mordas#16
B.Mordas#1
B.Mordas#10
B.Mordas#6
B.Mordas#44
B.Mordas#13
B.Mordas#9
B.Mordas
B.Mordas#19
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Metalist 1925 Kharkiv

Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv1 - 0FK OleksandriaFK Oleksandria
Match #4362147 · Home #41459 · Away #21571 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv0 - 0KryvbasKryvbas
Match #4362139 · Home #41459 · Away #10802 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
MoldeMolde0 - 1Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4496521 · Home #10695 · Away #41459 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv1 - 1Jeonbuk Hyundai MotorsJeonbuk Hyundai Motors
Match #4496143 · Home #41459 · Away #10238 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
HammarbyHammarby4 - 3Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4491180 · Home #10153 · Away #41459 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Seattle SoundersSeattle Sounders0 - 3Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4491544 · Home #20491 · Away #41459 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 3, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv2 - 1Montreal ImpactMontreal Impact
Match #4486705 · Home #41459 · Away #11072 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv0 - 1FK PardubiceFK Pardubice
Match #4480908 · Home #41459 · Away #14145 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 1, 0, 2, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv0 - 1Wolfsberger ACWolfsberger AC
Match #4478143 · Home #41459 · Away #10207 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Obolon KyivObolon Kyiv1 - 3Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4362130 · Home #11003 · Away #41459 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [3, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Lokomotiv Kyiv

Livyi Bereg 2Livyi Bereg 20 - 2Lokomotiv KyivLokomotiv Kyiv
Match #4398553 · Home #89181 · Away #45155 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Chernomorets Odessa IIChernomorets Odessa II3 - 3Lokomotiv KyivLokomotiv Kyiv
Match #4398547 · Home #52360 · Away #45155 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Lokomotiv KyivLokomotiv Kyiv1 - 2Oleksandriya BOleksandriya B
Match #4398533 · Home #45155 · Away #85202 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Penuel Kryvyi RihPenuel Kryvyi Rih0 - 4Lokomotiv KyivLokomotiv Kyiv
Match #4398526 · Home #89182 · Away #45155 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 3, 0, 0, 0, 0, 0]
Lokomotiv KyivLokomotiv Kyiv4 - 0Hirnyk-SportHirnyk-Sport
Match #4398514 · Home #45155 · Away #29645 · Status #8 · H [4, 3, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Rebel KyivRebel Kyiv0 - 1Lokomotiv KyivLokomotiv Kyiv
Match #4398505 · Home #89183 · Away #45155 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 12, 0, 0]
Lokomotiv KyivLokomotiv Kyiv1 - 0Nyva VinnytsyaNyva Vinnytsya
Match #4436949 · Home #45155 · Away #13902 · Status #8 · H [1, 0, 1, 3, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Lokomotiv KyivLokomotiv Kyiv1 - 0FC TrostianetsFC Trostianets
Match #4398495 · Home #45155 · Away #61897 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Chayka Petropavlovsk BorshchagovkaChayka Petropavlovsk Borshchagovka0 - 2Lokomotiv KyivLokomotiv Kyiv
Match #4398484 · Home #46229 · Away #45155 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Lokomotiv KyivLokomotiv Kyiv4 - 0Dinaz VyshgorodDinaz Vyshgorod
Match #4398476 · Home #45155 · Away #45816 · Status #8 · H [4, 0, 0, 2, 13, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Metalist 1925 Kharkiv
#13#21#30#40#56#60#70
Lokomotiv Kyiv
#10#20#30#41#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K