F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủHammarby vs Metalist 1925 Kharkiv

Hammarby vs Metalist 1925 Kharkiv

Xem thông tin Hammarby vs Metalist 1925 Kharkiv tại International Club Friendly, bắt đầu lúc 00:00 ngày 06/02/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

International Club FriendlyInternational Club Friendly
00:00 ngày 06/02/2026
Hammarby

Hammarby

4 - 3
Metalist 1925 Kharkiv

Metalist 1925 Kharkiv

Giải đấuInternational Club Friendly
Ngày thi đấu06/02/2026
Giờ Việt Nam00:00
Mã trận đấu4491180
Thống kê

Thống kê trận đấu

HammarbyChỉ sốMetalist 1925 Kharkiv
81Chỉ số 2449
0Chỉ số 40
98Chỉ số 2388
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
7Chỉ số 227
5Chỉ số 23
9Chỉ số 213
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Hammarby

Sơ đồ 4-3-3
2530312129411726342842

Đội hình xuất phát

E.Fischerström
E.Fischerström#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
e.bofua
e.bofua#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
O.BranbySteinke
O.BranbySteinke#31 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Kone#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
E.Kaboré
E.Kaboré#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B.Hedlöf
B.Hedlöf#41 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
I.B.Fofana
I.B.Fofana#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
M.Madjed
M.Madjed#26 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
W.Uhrström
W.Uhrström#34 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
F.Adjei
F.Adjei#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Suwaibou Kebbeh#42 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

Suwaibou Kebbeh#0
Suwaibou Kebbeh#0
Suwaibou Kebbeh#0
Suwaibou Kebbeh
Suwaibou Kebbeh#0

Metalist 1925 Kharkiv

Sơ đồ 4-3-3
1741837258817211870

Đội hình xuất phát

O.Mozil
O.Mozil#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.Snurnitsyn
I.Snurnitsyn#74 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Y.Pavlyuk
Y.Pavlyuk#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
V.Dubko
V.Dubko#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
I.Lytvynenko
I.Lytvynenko#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Korol
A.Korol#88 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
I.Kogut
I.Kogut#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
D.Kapinus
D.Kapinus#2 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
V.Churko
V.Churko#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
S.CastilloPerez
S.CastilloPerez#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
I.Bagriy
I.Bagriy#70 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

I.Bagriy#0
I.Bagriy
I.Bagriy#0
I.Bagriy
I.Bagriy#0
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Hammarby

Seattle SoundersSeattle Sounders3 - 1HammarbyHammarby
Match #4491806 · Home #20491 · Away #10153 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
HammarbyHammarby0 - 0FK PardubiceFK Pardubice
Match #4480687 · Home #10153 · Away #14145 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
FC Slovan LiberecFC Slovan Liberec1 - 1HammarbyHammarby
Match #4480288 · Home #10319 · Away #10153 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
HammarbyHammarby3 - 0ElfsborgElfsborg
Match #4266392 · Home #10153 · Away #10123 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Degerfors IFDegerfors IF1 - 1HammarbyHammarby
Match #4266381 · Home #11309 · Away #10153 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Malmo FFMalmo FF1 - 3HammarbyHammarby
Match #4266377 · Home #10120 · Away #10153 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [3, 3, 0, 1, 5, 0, 0]
HammarbyHammarby2 - 1AIKAIK
Match #4266370 · Home #10153 · Away #10910 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
IFK GoteborgIFK Goteborg1 - 2HammarbyHammarby
Match #4266361 · Home #10122 · Away #10153 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 9, 0, 0]
HalmstadsHalmstads1 - 0HammarbyHammarby
Match #4266354 · Home #10604 · Away #10153 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
HammarbyHammarby4 - 0HackenHacken
Match #4266343 · Home #10153 · Away #10964 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Metalist 1925 Kharkiv

Seattle SoundersSeattle Sounders0 - 3Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4491544 · Home #20491 · Away #41459 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 3, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv2 - 1Montreal ImpactMontreal Impact
Match #4486705 · Home #41459 · Away #11072 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv0 - 1FK PardubiceFK Pardubice
Match #4480908 · Home #41459 · Away #14145 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 1, 0, 2, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv0 - 1Wolfsberger ACWolfsberger AC
Match #4478143 · Home #41459 · Away #10207 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Obolon KyivObolon Kyiv1 - 3Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4362130 · Home #11003 · Away #41459 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [3, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi0 - 0Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4362112 · Home #57923 · Away #41459 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv1 - 2Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4362104 · Home #13490 · Away #41459 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv1 - 3ZoryaZorya
Match #4362099 · Home #41459 · Away #17453 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 0, 0, 0]
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr0 - 0Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4362093 · Home #41458 · Away #41459 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 0, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv4 - 3Ahrobiznes VolochyskAhrobiznes Volochysk
Match #4447137 · Home #41459 · Away #35857 · Status #8 · H [4, 3, 0, 0, 7, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Hammarby
#14#22#30#40#55#60#70
Metalist 1925 Kharkiv
#13#21#30#41#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K