F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủMetalist Kharkiv vs UCSA

Metalist Kharkiv vs UCSA

Xem thông tin Metalist Kharkiv vs UCSA tại Ukrainian First League, bắt đầu lúc 17:00 ngày 23/05/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ukrainian First LeagueUkrainian First League
17:00 ngày 23/05/2026
Metalist Kharkiv

Metalist Kharkiv

2 - 0
UCSA

UCSA

Giải đấuUkrainian First League
Ngày thi đấu23/05/2026
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4398787
Thống kê

Thống kê trận đấu

Metalist KharkivChỉ sốUCSA
2Chỉ số 25
0Chỉ số 80
71Chỉ số 2365
0Chỉ số 40
6Chỉ số 224
58Chỉ số 2542
4Chỉ số 33
35Chỉ số 2442
3Chỉ số 214
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Metalist Kharkiv

298311061719825711

Đội hình xuất phát

o.mizyuk
o.mizyuk#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Orikhovskyi
M.Orikhovskyi#98 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Porokh
B.Porokh#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maksym bagachanskyi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Tepliakov#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Daniil prykhodko#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
danilo kaydalov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kyrylo dihtiar#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Rybak
V.Rybak#25 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
P.Lutsiv
P.Lutsiv#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Tsvirenko#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

O.Tsvirenko#14
O.Tsvirenko
O.Tsvirenko#20
O.Tsvirenko#41
O.Tsvirenko#33
O.Tsvirenko#35
O.Tsvirenko#38
O.Tsvirenko
O.Tsvirenko#9
O.Tsvirenko#27
O.Tsvirenko#39
O.Tsvirenko
O.Tsvirenko#21
O.Tsvirenko#29

UCSA

5281467151021117312

Đội hình xuất phát

Anton yevdokymov#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Oleksii Zhdanovych#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pavlo zakhidnyi
pavlo zakhidnyi#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
roman yuvkhimets#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.sitnikov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Osman
O.Osman#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Pagliarini#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Matheus#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
antony emere
antony emere#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
castro pablo#73 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oleksandr postemskyi#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

oleksandr postemskyi#1
oleksandr postemskyi#87
oleksandr postemskyi#47
oleksandr postemskyi#99
oleksandr postemskyi#18
oleksandr postemskyi#38
oleksandr postemskyi
oleksandr postemskyi#32
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi
29253178
2
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh
30196563
3
Chornomorets OdesaChornomorets Odesa
29188362
4
Ahrobiznes VolochyskAhrobiznes Volochysk
30165953
5
FC Inhulets PetroveFC Inhulets Petrove
301210846
6
Metalist KharkivMetalist Kharkiv
291071237
7
FC Victoria MykolaivkaFC Victoria Mykolaivka
301061436
8
Fenix MariupolFenix Mariupol
30991236
9
Probiy HorodenkaProbiy Horodenka
301061436
10
UCSAUCSA
301061436
11
Prykarpattya Ivano FrankivskPrykarpattya Ivano Frankivsk
308101234
12
Nyva TernopilNyva Ternopil
30891333
13
FC ChernigivFC Chernigiv
30871531
14
FC Vorskla PoltavaFC Vorskla Poltava
30791430
15
Podillya KhmelnytskyiPodillya Khmelnytskyi
30591624
16
Metalurh ZaporizhyaMetalurh Zaporizhya
29561821
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Metalist Kharkiv

FC Vorskla PoltavaFC Vorskla Poltava1 - 1Metalist KharkivMetalist Kharkiv
Match #4398783 · Home #10574 · Away #11927 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 9, 0, 0]
Metalist KharkivMetalist Kharkiv3 - 0Podillya KhmelnytskyiPodillya Khmelnytskyi
Match #4398771 · Home #11927 · Away #23187 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Nyva TernopilNyva Ternopil2 - 0Metalist KharkivMetalist Kharkiv
Match #4398764 · Home #29644 · Away #11927 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
Metalist KharkivMetalist Kharkiv1 - 1Fenix MariupolFenix Mariupol
Match #4398756 · Home #11927 · Away #57924 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Metalist KharkivMetalist Kharkiv1 - 2FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi
Match #4398746 · Home #11927 · Away #21368 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh3 - 0Metalist KharkivMetalist Kharkiv
Match #4398740 · Home #61875 · Away #11927 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 14, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Metalist KharkivMetalist Kharkiv2 - 1FC ChernigivFC Chernigiv
Match #4398731 · Home #11927 · Away #46047 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Prykarpattya Ivano FrankivskPrykarpattya Ivano Frankivsk0 - 0Metalist KharkivMetalist Kharkiv
Match #4398726 · Home #21138 · Away #11927 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
Metalist KharkivMetalist Kharkiv2 - 1FC Victoria MykolaivkaFC Victoria Mykolaivka
Match #4398715 · Home #11927 · Away #44885 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Probiy HorodenkaProbiy Horodenka1 - 2Metalist KharkivMetalist Kharkiv
Match #4398709 · Home #85102 · Away #11927 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của UCSA

UCSAUCSA0 - 5FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi
Match #4398782 · Home #76415 · Away #21368 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [5, 3, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh3 - 1UCSAUCSA
Match #4398770 · Home #61875 · Away #76415 · Status #8 · H [3, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 1, 0, 0]
UCSAUCSA0 - 2FC ChernigivFC Chernigiv
Match #4398766 · Home #76415 · Away #46047 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
Prykarpattya Ivano FrankivskPrykarpattya Ivano Frankivsk1 - 2UCSAUCSA
Match #4398758 · Home #21138 · Away #76415 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 0, 0, 0]
UCSAUCSA1 - 1FC Victoria MykolaivkaFC Victoria Mykolaivka
Match #4398750 · Home #76415 · Away #44885 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Probiy HorodenkaProbiy Horodenka1 - 0UCSAUCSA
Match #4398741 · Home #85102 · Away #76415 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
UCSAUCSA2 - 1Ahrobiznes VolochyskAhrobiznes Volochysk
Match #4383560 · Home #76415 · Away #35857 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
FC Inhulets PetroveFC Inhulets Petrove0 - 2UCSAUCSA
Match #4398722 · Home #22600 · Away #76415 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
UCSAUCSA1 - 3Metalurh ZaporizhyaMetalurh Zaporizhya
Match #4398718 · Home #76415 · Away #12833 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 15, 0, 0] · A [3, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Chornomorets OdesaChornomorets Odesa1 - 0UCSAUCSA
Match #4398705 · Home #11368 · Away #76415 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Metalist Kharkiv
#12#21#30#44#52#60#70
UCSA
#10#20#30#43#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K