F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủMiami FC vs Rhode Island

Miami FC vs Rhode Island

Xem thông tin Miami FC vs Rhode Island tại USL Championship, bắt đầu lúc 06:00 ngày 20/09/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

USL ChampionshipUSL Championship
06:00 ngày 20/09/2025
Miami FC

Miami FC

0 - 1
Rhode Island

Rhode Island

Giải đấuUSL Championship
Ngày thi đấu20/09/2025
Giờ Việt Nam06:00
Mã trận đấu4269090
Thống kê

Thống kê trận đấu

Miami FCChỉ sốRhode Island
0Chỉ số 81
4Chỉ số 24
99Chỉ số 2392
3Chỉ số 31
54Chỉ số 2468
2Chỉ số 213
0Chỉ số 40
62Chỉ số 2538
8Chỉ số 225
Lineup

Đội hình trận đấu

Miami FC

Sơ đồ 4-2-3-1
1213933861030269

Đội hình xuất phát

D.N.Campisi
D.N.Campisi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Ricketts
J.Ricketts#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Knutson
D.Knutson#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
C.Garcia
C.Garcia#93 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Mitrano
A.Mitrano#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Romero
M.Romero#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
W.Yacoubou
W.Yacoubou#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
S.Blanco
S.Blanco#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
C.Matias·Vazquez#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
L.Melano
L.Melano#26 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Francisco Bonfiglio
Francisco Bonfiglio#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Francisco Bonfiglio
Francisco Bonfiglio#18
Francisco Bonfiglio
Francisco Bonfiglio#7
Francisco Bonfiglio
Francisco Bonfiglio#16
Francisco Bonfiglio#35
Francisco Bonfiglio
Francisco Bonfiglio#29
Francisco Bonfiglio#33
Francisco Bonfiglio
Francisco Bonfiglio#5
Francisco Bonfiglio#31
Francisco Bonfiglio
Francisco Bonfiglio#11

Rhode Island

Sơ đồ 3-4-3
1122415174232018911

Đội hình xuất phát

Vegas
Vegas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
clay holstad
clay holstad#12 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
K.Yao
K.Yao#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
F.Nodarse#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
J.Kwizera
J.Kwizera#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Bacharach
Bacharach#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Ybarra
M.Ybarra#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Z.Herivaux
Z.Herivaux#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J. Brito
J. Brito#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
J.Williams
J.Williams#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
N.Fuson
N.Fuson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

N.Fuson#27
N.Fuson
N.Fuson#22
N.Fuson
N.Fuson#32
N.Fuson
N.Fuson#10
N.Fuson
N.Fuson#7
N.Fuson
N.Fuson#3
N.Fuson
N.Fuson#5
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Louisville City FCLouisville City FC
29217170
2
Charleston BatteryCharleston Battery
30195662
3
North CarolinaNorth Carolina
301361145
4
Hartford AthleticHartford Athletic
291351144
5
Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds
291271043
6
Loudoun UnitedLoudoun United
301261242
7
Rhode IslandRhode Island
301081238
8
Detroit CityDetroit City
29991136
9
Indy ElevenIndy Eleven
291051435
10
Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies
29961433
11
Miami FCMiami FC
29761627
12
Birmingham LegionBirmingham Legion
305121327

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tulsa RoughneckTulsa Roughneck
29159554
2
Sacramento Republic FCSacramento Republic FC
29139748
3
New Mexico UnitedNew Mexico United
301461048
4
El Paso Locomotive FCEl Paso Locomotive FC
291011841
5
Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
29912839
6
San AntonioSan Antonio
291071237
7
Colorado SpringsColorado Springs
291071237
8
Orange County SCOrange County SC
29991136
9
LexingtonLexington
29991136
10
Oakland RootsOakland Roots
29781429
11
Monterey Bay FCMonterey Bay FC
29771528
12
Las Vegas LightsLas Vegas Lights
29681526
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Miami FC

Las Vegas LightsLas Vegas Lights0 - 0Miami FCMiami FC
Match #4269062 · Home #44995 · Away #17128 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 11, 0, 0]
Miami FCMiami FC0 - 1Hartford AthleticHartford Athletic
Match #4269045 · Home #17128 · Away #50565 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Loudoun UnitedLoudoun United3 - 1Miami FCMiami FC
Match #4269015 · Home #50566 · Away #17128 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Indy ElevenIndy Eleven3 - 2Miami FCMiami FC
Match #4268996 · Home #30752 · Away #17128 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 6, 0, 0]
Miami FCMiami FC2 - 4Louisville City FCLouisville City FC
Match #4268971 · Home #17128 · Away #26242 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 4, 0, 0] · A [4, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
Miami FCMiami FC0 - 0El Paso Locomotive FCEl Paso Locomotive FC
Match #4268950 · Home #17128 · Away #50075 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Hartford AthleticHartford Athletic2 - 0Miami FCMiami FC
Match #4268932 · Home #50565 · Away #17128 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 3, 0, 0]
Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds1 - 1Miami FCMiami FC
Match #4268910 · Home #23090 · Away #17128 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Miami FCMiami FC1 - 2Tormenta FCTormenta FC
Match #4384334 · Home #17128 · Away #35059 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Charleston BatteryCharleston Battery3 - 0Miami FCMiami FC
Match #4268897 · Home #18624 · Away #17128 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Rhode Island

Rhode IslandRhode Island1 - 0Indy ElevenIndy Eleven
Match #4269072 · Home #81339 · Away #30752 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 5, 0, 0]
Rhode IslandRhode Island0 - 0Sacramento Republic FCSacramento Republic FC
Match #4422412 · Home #81339 · Away #27673 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 3]
Rhode IslandRhode Island0 - 1Louisville City FCLouisville City FC
Match #4269049 · Home #81339 · Away #26242 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Rhode IslandRhode Island1 - 0Charleston BatteryCharleston Battery
Match #4269028 · Home #81339 · Away #18624 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Hartford AthleticHartford Athletic3 - 0Rhode IslandRhode Island
Match #4268994 · Home #50565 · Away #81339 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 2, 0, 0]
Rhode IslandRhode Island1 - 0Birmingham LegionBirmingham Legion
Match #4405186 · Home #81339 · Away #49962 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 3, 0, 0]
Rhode IslandRhode Island0 - 0Loudoun UnitedLoudoun United
Match #4268958 · Home #81339 · Away #50566 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Rhode IslandRhode Island1 - 0Detroit CityDetroit City
Match #4268936 · Home #81339 · Away #26910 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 10, 0, 0]
Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds2 - 0Rhode IslandRhode Island
Match #4268928 · Home #23090 · Away #81339 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 4, 0, 0]
Rhode IslandRhode Island2 - 2Hartford AthleticHartford Athletic
Match #4384335 · Home #81339 · Away #50565 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 1, 1, 3, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Miami FC
#10#20#30#43#54#60#70
Rhode Island
#11#20#30#41#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K