F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủRhode Island vs Miami FC

Rhode Island vs Miami FC

Xem thông tin Rhode Island vs Miami FC tại USL Championship, bắt đầu lúc 06:00 ngày 08/06/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

USL ChampionshipUSL Championship
06:00 ngày 08/06/2025
Rhode Island

Rhode Island

0 - 1
Miami FC

Miami FC

Giải đấuUSL Championship
Ngày thi đấu08/06/2025
Giờ Việt Nam06:00
Mã trận đấu4268752
Thống kê

Thống kê trận đấu

Rhode IslandChỉ sốMiami FC
7Chỉ số 215
0Chỉ số 40
7Chỉ số 227
106Chỉ số 2377
90Chỉ số 2444
10Chỉ số 25
63Chỉ số 2537
2Chỉ số 34
0Chỉ số 80
Lineup

Đội hình trận đấu

Rhode Island

Sơ đồ 4-4-2
2215563201112771021

Đội hình xuất phát

J.Lee
J.Lee#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
f.nodarse
f.nodarse#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Stoneman
G.Stoneman#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
A.Mabika
A.Mabika#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Sanchez
A.Sanchez#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Z.Herivaux
Z.Herivaux#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
N.Fuson
N.Fuson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
clay holstad
clay holstad#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
amos thompson shapiro
amos thompson shapiro#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Dikwa
A.Dikwa#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Maxi Rodriguez
Maxi Rodriguez#21 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

Maxi Rodriguez
Maxi Rodriguez#80
Maxi Rodriguez
Maxi Rodriguez#18
Maxi Rodriguez
Maxi Rodriguez#14
Maxi Rodriguez
Maxi Rodriguez#13
Maxi Rodriguez#8
Maxi Rodriguez#19
Maxi Rodriguez
Maxi Rodriguez#24

Miami FC

Sơ đồ 3-4-2-1
282132185353026109

Đội hình xuất phát

B.Hamid
B.Hamid#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Ricketts
J.Ricketts#2 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
D.Knutson
D.Knutson#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
B.Akinyode
B.Akinyode#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
M.Romero
M.Romero#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
D.Mercado
D.Mercado#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
bent#35 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
C.Matias·Vazquez#30 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
L.Melano
L.Melano#26 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
S.Blanco
S.Blanco#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
Francisco Bonfiglio
Francisco Bonfiglio#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Francisco Bonfiglio
Francisco Bonfiglio#18
Francisco Bonfiglio
Francisco Bonfiglio#11
Francisco Bonfiglio
Francisco Bonfiglio#77
Francisco Bonfiglio#31
Francisco Bonfiglio
Francisco Bonfiglio#3
Francisco Bonfiglio#19
Francisco Bonfiglio#25
Francisco Bonfiglio
Francisco Bonfiglio#7
Francisco Bonfiglio
Francisco Bonfiglio#22
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Louisville City FCLouisville City FC
29217170
2
Charleston BatteryCharleston Battery
30195662
3
North CarolinaNorth Carolina
301361145
4
Hartford AthleticHartford Athletic
291351144
5
Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds
291271043
6
Loudoun UnitedLoudoun United
301261242
7
Rhode IslandRhode Island
301081238
8
Detroit CityDetroit City
29991136
9
Indy ElevenIndy Eleven
291051435
10
Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies
29961433
11
Miami FCMiami FC
29761627
12
Birmingham LegionBirmingham Legion
305121327

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tulsa RoughneckTulsa Roughneck
29159554
2
Sacramento Republic FCSacramento Republic FC
29139748
3
New Mexico UnitedNew Mexico United
301461048
4
El Paso Locomotive FCEl Paso Locomotive FC
291011841
5
Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
29912839
6
San AntonioSan Antonio
291071237
7
Colorado SpringsColorado Springs
291071237
8
Orange County SCOrange County SC
29991136
9
LexingtonLexington
29991136
10
Oakland RootsOakland Roots
29781429
11
Monterey Bay FCMonterey Bay FC
29771528
12
Las Vegas LightsLas Vegas Lights
29681526
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Rhode Island

Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds0 - 1Rhode IslandRhode Island
Match #4335038 · Home #23090 · Away #81339 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0]
Rhode IslandRhode Island0 - 1Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds
Match #4268712 · Home #81339 · Away #23090 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies0 - 3Rhode IslandRhode Island
Match #4268682 · Home #28719 · Away #81339 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 9, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Birmingham LegionBirmingham Legion0 - 1Rhode IslandRhode Island
Match #4268651 · Home #49962 · Away #81339 · Status #8 · H [0, 0, 1, 4, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
Rhode IslandRhode Island1 - 1Monterey Bay FCMonterey Bay FC
Match #4268641 · Home #81339 · Away #69376 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Rhode IslandRhode Island1 - 2New England RevolutionNew England Revolution
Match #4321904 · Home #81339 · Away #10461 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Rhode IslandRhode Island0 - 0San AntonioSan Antonio
Match #4268611 · Home #81339 · Away #34336 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Westchester SCWestchester SC1 - 4Rhode IslandRhode Island
Match #4323903 · Home #87594 · Away #81339 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 12, 0, 0] · A [4, 3, 0, 0, 12, 0, 0]
Detroit CityDetroit City2 - 0Rhode IslandRhode Island
Match #4268546 · Home #26910 · Away #81339 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 1, 0, 0]
Portland Hearts of PinePortland Hearts of Pine1 - 2Rhode IslandRhode Island
Match #4315084 · Home #87635 · Away #81339 · Status #8 · H [1, 0, 1, 3, 4, 0, 0] · A [2, 2, 1, 4, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Miami FC

Miami FCMiami FC3 - 2FC NaplesFC Naples
Match #4335039 · Home #17128 · Away #87497 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Miami FCMiami FC1 - 2Birmingham LegionBirmingham Legion
Match #4268700 · Home #17128 · Away #49962 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 10, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Miami FCMiami FC2 - 1Loudoun UnitedLoudoun United
Match #4268670 · Home #17128 · Away #50566 · Status #8 · H [2, 2, 1, 8, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Monterey Bay FCMonterey Bay FC1 - 1Miami FCMiami FC
Match #4268616 · Home #69376 · Away #17128 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies3 - 3Miami FCMiami FC
Match #4322791 · Home #28719 · Away #17128 · Status #8 · H [3, 3, 0, 2, 6, 0, 3] · A [3, 0, 0, 2, 4, 0, 4]
Miami FCMiami FC2 - 1North CarolinaNorth Carolina
Match #4268565 · Home #17128 · Away #39236 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Indy ElevenIndy Eleven0 - 0Miami FCMiami FC
Match #4315092 · Home #30752 · Away #17128 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 12, 1, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
San AntonioSan Antonio1 - 2Miami FCMiami FC
Match #4268534 · Home #34336 · Away #17128 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 2, 0, 7, 1, 0, 0]
International Miami BInternational Miami B0 - 1Miami FCMiami FC
Match #4309783 · Home #69677 · Away #17128 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Miami FCMiami FC0 - 1New Mexico UnitedNew Mexico United
Match #4268466 · Home #17128 · Away #38494 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Rhode Island
#10#20#30#42#510#60#70
Miami FC
#11#20#30#44#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K