F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủMidtjylland vs Hibernian F.C.

Midtjylland vs Hibernian F.C.

Xem thông tin Midtjylland vs Hibernian F.C. tại UEFA Europa League, bắt đầu lúc 00:30 ngày 25/07/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa LeagueUEFA Europa League
00:30 ngày 25/07/2025
Midtjylland

Midtjylland

1 - 1
Hibernian F.C.

Hibernian F.C.

Giải đấuUEFA Europa League
Ngày thi đấu25/07/2025
Giờ Việt Nam00:30
Mã trận đấu4345278
Thống kê

Thống kê trận đấu

MidtjyllandChỉ sốHibernian F.C.
74Chỉ số 2526
80Chỉ số 2425
137Chỉ số 2361
0Chỉ số 40
1Chỉ số 35
10Chỉ số 226
0Chỉ số 80
6Chỉ số 21
6Chỉ số 212
Lineup

Đội hình trận đấu

Midtjylland

Sơ đồ 4-4-2
143322551124195879

Đội hình xuất phát

J.Lössl
J.Lössl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Mbabu
K.Mbabu#43 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
H.Lee
H.Lee#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.B.Sørensen
M.B.Sørensen#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
V.Jensen
V.Jensen#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Osorio
D.Osorio#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
O.Sorensen
O.Sorensen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
P.Bravo
P.Bravo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Simsir
A.Simsir#58 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Franculino
Franculino#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.Buksa
A.Buksa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Buksa
A.Buksa#33
A.Buksa
A.Buksa#20
A.Buksa
A.Buksa#21
A.Buksa
A.Buksa#13
A.Buksa
A.Buksa#41
A.Buksa
A.Buksa#35
A.Buksa
A.Buksa#31
A.Buksa
A.Buksa#90
A.Buksa
A.Buksa#16
A.Buksa
A.Buksa#34

Hibernian F.C.

Sơ đồ 3-4-2-1
1353315122062110179

Đội hình xuất phát

J.Smith
J.Smith#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
W.O'Hora
W.O'Hora#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
R.Bushiri
R.Bushiri#33 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
J.Iredale
J.Iredale#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
C.Cadden
C.Cadden#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Mulligan
Mulligan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
D.Levitt
D.Levitt#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J.Obita
J.Obita#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Boyle
M.Boyle#10 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80
J.McGrath
J.McGrath#17 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
K.Bowie
K.Bowie#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

K.Bowie
K.Bowie#19
K.Bowie
K.Bowie#7
K.Bowie
K.Bowie#1
K.Bowie
K.Bowie#27
K.Bowie
K.Bowie#8
K.Bowie
K.Bowie#30
K.Bowie
K.Bowie#18
K.Bowie
K.Bowie#31
K.Bowie
K.Bowie#23
K.Bowie
K.Bowie#4
K.Bowie
K.Bowie#32
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Midtjylland

MidtjyllandMidtjylland3 - 3Odense BKOdense BK
Match #4340515 · Home #10330 · Away #10074 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 7, 0, 0]
Slovan BratislavaSlovan Bratislava1 - 4MidtjyllandMidtjylland
Match #4376760 · Home #11407 · Away #10330 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 4, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv1 - 3MidtjyllandMidtjylland
Match #4370811 · Home #11015 · Away #10330 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 9, 0, 0]
MidtjyllandMidtjylland2 - 3Randers FCRanders FC
Match #4358199 · Home #10330 · Away #10063 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
MidtjyllandMidtjylland2 - 0SilkeborgSilkeborg
Match #4346119 · Home #10330 · Away #10089 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
MidtjyllandMidtjylland3 - 2Randers FCRanders FC
Match #4308684 · Home #10330 · Away #10063 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Brondby IFBrondby IF1 - 2MidtjyllandMidtjylland
Match #4308681 · Home #10065 · Away #10330 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 10, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen1 - 1MidtjyllandMidtjylland
Match #4308678 · Home #10064 · Away #10330 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 0, 0, 0]
MidtjyllandMidtjylland3 - 1Aarhus AGFAarhus AGF
Match #4308675 · Home #10330 · Away #10078 · Status #8 · H [3, 1, 1, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 2, 0, 0]
MidtjyllandMidtjylland5 - 0NordsjaellandNordsjaelland
Match #4308672 · Home #10330 · Away #10328 · Status #8 · H [5, 4, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Hibernian F.C.

Hibernian F.C.Hibernian F.C.0 - 2Bolton WanderersBolton Wanderers
Match #4380277 · Home #10014 · Away #10007 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Bournemouth AFCBournemouth AFC2 - 1Hibernian F.C.Hibernian F.C.
Match #4378453 · Home #10115 · Away #10014 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Hibernian F.C.Hibernian F.C.3 - 2Rot-Weiss EssenRot-Weiss Essen
Match #4370741 · Home #10014 · Away #12311 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
AFC AjaxAFC Ajax6 - 3Hibernian F.C.Hibernian F.C.
Match #4359091 · Home #10081 · Away #10014 · Status #8 · H [6, 5, 0, 0, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Hibernian F.C.Hibernian F.C.0 - 0MSV DuisburgMSV Duisburg
Match #4357848 · Home #10014 · Away #10239 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Hibernian F.C.Hibernian F.C.2 - 2Rangers F.C.Rangers F.C.
Match #4319634 · Home #10014 · Away #10423 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 13, 0, 0]
St Mirren F.C.St Mirren F.C.2 - 2Hibernian F.C.Hibernian F.C.
Match #4319631 · Home #13407 · Away #10014 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 6, 0, 0]
Celtic F.C.Celtic F.C.3 - 1Hibernian F.C.Hibernian F.C.
Match #4319626 · Home #10025 · Away #10014 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Hibernian F.C.Hibernian F.C.3 - 1Dundee UnitedDundee United
Match #4319623 · Home #10014 · Away #10216 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Aberdeen F.C.Aberdeen F.C.1 - 0Hibernian F.C.Hibernian F.C.
Match #4319621 · Home #10013 · Away #10014 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Midtjylland
#11#20#30#41#56#60#70
Hibernian F.C.
#11#21#30#45#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K