F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủMillwall vs Portsmouth

Millwall vs Portsmouth

Xem thông tin Millwall vs Portsmouth tại English Football League Championship, bắt đầu lúc 21:00 ngày 05/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

English Football League ChampionshipEnglish Football League Championship
21:00 ngày 05/04/2025
Millwall

Millwall

2 - 1
Portsmouth

Portsmouth

Giải đấuEnglish Football League Championship
Ngày thi đấu05/04/2025
Giờ Việt Nam21:00
Mã trận đấu4146872
Thống kê

Thống kê trận đấu

MillwallChỉ sốPortsmouth
2Chỉ số 213
49Chỉ số 2551
56Chỉ số 2435
0Chỉ số 40
87Chỉ số 2378
0Chỉ số 80
0Chỉ số 34
9Chỉ số 223
11Chỉ số 24
Lineup

Đội hình trận đấu

Millwall

Sơ đồ 4-2-3-1
152651523243926921

Đội hình xuất phát

L.Jensen
L.Jensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Crama
T.Crama#52 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Tanganga
J.Tanganga#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Cooper
J.Cooper#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
J.Bryan
J.Bryan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
G.Saville
G.Saville#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
C.D.Norre
C.D.Norre#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
G.C.Honeyman
G.C.Honeyman#39 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Mihailo·Ivanovic
Mihailo·Ivanovic#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
A.Connolly
A.Connolly#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
J.Coburn
J.Coburn#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Coburn
J.Coburn#8
J.Coburn
J.Coburn#14
J.Coburn
J.Coburn#3
J.Coburn
J.Coburn#25
J.Coburn
J.Coburn#22
J.Coburn#41
J.Coburn
J.Coburn#45
J.Coburn
J.Coburn#17
J.Coburn
J.Coburn#18

Portsmouth

Sơ đồ 4-2-3-1
13253188213024239

Đội hình xuất phát

N.Schmid
N.Schmid#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Williams
J.Williams#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
R.Poole
R.Poole#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
C.Ogilvie
C.Ogilvie#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
C.Bramall
C.Bramall#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
F.Potts
F.Potts#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Dozzell
A.Dozzell#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
M.Ritchie
M.Ritchie#30 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70
T.Devlin
T.Devlin#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
J.Murphy
J.Murphy#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Colby·Bishop
Colby·Bishop#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Colby·Bishop
Colby·Bishop#31
Colby·Bishop
Colby·Bishop#37
Colby·Bishop
Colby·Bishop#7
Colby·Bishop
Colby·Bishop#15
Colby·Bishop
Colby·Bishop#45
Colby·Bishop
Colby·Bishop#14
Colby·Bishop
Colby·Bishop#29
Colby·Bishop
Colby·Bishop#17
Colby·Bishop
Colby·Bishop#20
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Leeds UnitedLeeds United
4629134100
2
BurnleyBurnley
4628162100
3
Sheffield UnitedSheffield United
462881090
4
SunderlandSunderland
4621131276
5
Coventry CityCoventry City
462091769
6
Bristol CityBristol City
4617171268
7
Blackburn RoversBlackburn Rovers
461991866
8
MillwallMillwall
4618121666
9
West Bromwich AlbionWest Bromwich Albion
4615191264
10
MiddlesbroughMiddlesbrough
4618101864
11
Swansea CitySwansea City
4617101961
12
Sheffield WednesdaySheffield Wednesday
4615131858
13
Norwich CityNorwich City
4614151757
14
WatfordWatford
461692157
15
Queens Park RangersQueens Park Rangers
4614141856
16
PortsmouthPortsmouth
4614122054
17
Oxford UnitedOxford United
4613141953
18
Stoke CityStoke City
4612151951
19
Derby CountyDerby County
4613112250
20
Preston North EndPreston North End
4610201650
21
Hull CityHull City
4612132149
22
Luton TownLuton Town
4613102349
23
Plymouth ArgylePlymouth Argyle
4611132246
24
Cardiff CityCardiff City
469172044
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Millwall

SunderlandSunderland1 - 0MillwallMillwall
Match #4146864 · Home #10024 · Away #10681 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
MillwallMillwall1 - 0Stoke CityStoke City
Match #4146847 · Home #10681 · Away #10246 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 5, 0, 0]
Leeds UnitedLeeds United2 - 0MillwallMillwall
Match #4146840 · Home #10175 · Away #10681 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
WatfordWatford1 - 2MillwallMillwall
Match #4146828 · Home #10022 · Away #10681 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 11, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
MillwallMillwall0 - 2Bristol CityBristol City
Match #4146813 · Home #10681 · Away #10130 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Crystal PalaceCrystal Palace3 - 1MillwallMillwall
Match #4285942 · Home #10244 · Away #10681 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 4, 0, 0]
Derby CountyDerby County0 - 1MillwallMillwall
Match #4146799 · Home #10011 · Away #10681 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Preston North EndPreston North End1 - 1MillwallMillwall
Match #4146764 · Home #10174 · Away #10681 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
MillwallMillwall1 - 1West Bromwich AlbionWest Bromwich Albion
Match #4146789 · Home #10681 · Away #10005 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Plymouth ArgylePlymouth Argyle5 - 1MillwallMillwall
Match #4146776 · Home #10256 · Away #10681 · Status #8 · H [5, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Portsmouth

PortsmouthPortsmouth1 - 0Blackburn RoversBlackburn Rovers
Match #4146861 · Home #10185 · Away #10006 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Preston North EndPreston North End2 - 1PortsmouthPortsmouth
Match #4146850 · Home #10174 · Away #10185 · Status #8 · H [2, 0, 1, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
PortsmouthPortsmouth1 - 2Plymouth ArgylePlymouth Argyle
Match #4146835 · Home #10185 · Away #10256 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 1, 1, 3, 0, 0, 0]
PortsmouthPortsmouth1 - 0Leeds UnitedLeeds United
Match #4146826 · Home #10185 · Away #10175 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Luton TownLuton Town1 - 0PortsmouthPortsmouth
Match #4146811 · Home #11840 · Away #10185 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 7, 0, 0]
PortsmouthPortsmouth2 - 1Queens Park RangersQueens Park Rangers
Match #4146801 · Home #10185 · Away #10290 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Oxford UnitedOxford United0 - 2PortsmouthPortsmouth
Match #4146790 · Home #10571 · Away #10185 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
PortsmouthPortsmouth2 - 1Cardiff CityCardiff City
Match #4146778 · Home #10185 · Away #10023 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Sheffield UnitedSheffield United2 - 1PortsmouthPortsmouth
Match #4146766 · Home #10021 · Away #10185 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
PortsmouthPortsmouth0 - 0BurnleyBurnley
Match #4146755 · Home #10185 · Away #10010 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Millwall
#12#20#30#40#511#60#70
Portsmouth
#11#20#30#44#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K