F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủWatford vs Millwall

Watford vs Millwall

Xem thông tin Watford vs Millwall tại English Football League Championship, bắt đầu lúc 19:30 ngày 08/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

English Football League ChampionshipEnglish Football League Championship
19:30 ngày 08/03/2025
Watford

Watford

1 - 2
Millwall

Millwall

Giải đấuEnglish Football League Championship
Ngày thi đấu08/03/2025
Giờ Việt Nam19:30
Mã trận đấu4146828
Thống kê

Thống kê trận đấu

WatfordChỉ sốMillwall
60Chỉ số 2540
5Chỉ số 213
11Chỉ số 24
9Chỉ số 227
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
98Chỉ số 2376
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2424
Lineup

Đội hình trận đấu

Watford

Sơ đồ 4-2-3-1
3326253710172439820

Đội hình xuất phát

E.Selvik
E.Selvik#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Ngakia
J.Ngakia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Pollock
M.Pollock#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Abankwah
J.Abankwah#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Y.Larouci
Y.Larouci#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
I.Louza
I.Louza#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
M.Sissoko
M.Sissoko#17 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
T.Dele-Bashiru
T.Dele-Bashiru#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
E.Kayembe
E.Kayembe#39 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
G.Chakvetadze
G.Chakvetadze#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
M.Doumbia
M.Doumbia#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Doumbia
M.Doumbia#3
M.Doumbia
M.Doumbia#26
M.Doumbia
M.Doumbia#11
M.Doumbia
M.Doumbia#45
M.Doumbia
M.Doumbia#23
M.Doumbia
M.Doumbia#19
M.Doumbia
M.Doumbia#7
M.Doumbia
M.Doumbia#21
M.Doumbia
M.Doumbia#52

Millwall

Sơ đồ 4-2-3-1
152651524839252221

Đội hình xuất phát

L.Jensen
L.Jensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Crama
T.Crama#52 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Tanganga
J.Tanganga#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Cooper
J.Cooper#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
J.Bryan
J.Bryan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
C.D.Norre
C.D.Norre#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
B.Mitchell
B.Mitchell#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
G.C.Honeyman
G.C.Honeyman#39 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
L.Cundle
L.Cundle#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
A.Emakhu
A.Emakhu#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
J.Coburn
J.Coburn#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Coburn
J.Coburn#11
J.Coburn
J.Coburn#23
J.Coburn
J.Coburn#31
J.Coburn
J.Coburn#9
J.Coburn#41
J.Coburn
J.Coburn#45
J.Coburn
J.Coburn#26
J.Coburn
J.Coburn#58
J.Coburn
J.Coburn#14
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Leeds UnitedLeeds United
4629134100
2
BurnleyBurnley
4628162100
3
Sheffield UnitedSheffield United
462881090
4
SunderlandSunderland
4621131276
5
Coventry CityCoventry City
462091769
6
Bristol CityBristol City
4617171268
7
Blackburn RoversBlackburn Rovers
461991866
8
MillwallMillwall
4618121666
9
West Bromwich AlbionWest Bromwich Albion
4615191264
10
MiddlesbroughMiddlesbrough
4618101864
11
Swansea CitySwansea City
4617101961
12
Sheffield WednesdaySheffield Wednesday
4615131858
13
Norwich CityNorwich City
4614151757
14
WatfordWatford
461692157
15
Queens Park RangersQueens Park Rangers
4614141856
16
PortsmouthPortsmouth
4614122054
17
Oxford UnitedOxford United
4613141953
18
Stoke CityStoke City
4612151951
19
Derby CountyDerby County
4613112250
20
Preston North EndPreston North End
4610201650
21
Hull CityHull City
4612132149
22
Luton TownLuton Town
4613102349
23
Plymouth ArgylePlymouth Argyle
4611132246
24
Cardiff CityCardiff City
469172044
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Watford

Stoke CityStoke City0 - 0WatfordWatford
Match #4146817 · Home #10246 · Away #10022 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
WatfordWatford2 - 0Luton TownLuton Town
Match #4146804 · Home #10022 · Away #11840 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
MiddlesbroughMiddlesbrough0 - 1WatfordWatford
Match #4146788 · Home #10004 · Away #10022 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
WatfordWatford0 - 4Leeds UnitedLeeds United
Match #4146777 · Home #10022 · Away #10175 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [4, 3, 0, 0, 7, 0, 0]
SunderlandSunderland2 - 2WatfordWatford
Match #4146768 · Home #10024 · Away #10022 · Status #8 · H [2, 1, 0, 5, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
WatfordWatford0 - 1Norwich CityNorwich City
Match #4146757 · Home #10022 · Away #10184 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Coventry CityCoventry City2 - 1WatfordWatford
Match #4146738 · Home #10245 · Away #10022 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
WatfordWatford1 - 2Preston North EndPreston North End
Match #4146729 · Home #10022 · Away #10174 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Derby CountyDerby County0 - 2WatfordWatford
Match #4146714 · Home #10011 · Away #10022 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 8, 0, 0]
Cardiff CityCardiff City1 - 1WatfordWatford
Match #4146626 · Home #10023 · Away #10022 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Millwall

MillwallMillwall0 - 2Bristol CityBristol City
Match #4146813 · Home #10681 · Away #10130 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Crystal PalaceCrystal Palace3 - 1MillwallMillwall
Match #4285942 · Home #10244 · Away #10681 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 4, 0, 0]
Derby CountyDerby County0 - 1MillwallMillwall
Match #4146799 · Home #10011 · Away #10681 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Preston North EndPreston North End1 - 1MillwallMillwall
Match #4146764 · Home #10174 · Away #10681 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
MillwallMillwall1 - 1West Bromwich AlbionWest Bromwich Albion
Match #4146789 · Home #10681 · Away #10005 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Plymouth ArgylePlymouth Argyle5 - 1MillwallMillwall
Match #4146776 · Home #10256 · Away #10681 · Status #8 · H [5, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Leeds UnitedLeeds United0 - 2MillwallMillwall
Match #4264198 · Home #10175 · Away #10681 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
MillwallMillwall2 - 1Queens Park RangersQueens Park Rangers
Match #4146752 · Home #10681 · Away #10290 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 11, 0, 0]
PortsmouthPortsmouth0 - 1MillwallMillwall
Match #4146601 · Home #10185 · Away #10681 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Luton TownLuton Town0 - 1MillwallMillwall
Match #4146739 · Home #11840 · Away #10681 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Watford
#11#21#30#40#511#60#70
Millwall
#12#20#30#41#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K