F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủWatford vs Luton Town

Watford vs Luton Town

Xem thông tin Watford vs Luton Town tại English Football League Championship, bắt đầu lúc 19:00 ngày 23/02/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

English Football League ChampionshipEnglish Football League Championship
19:00 ngày 23/02/2025
Watford

Watford

2 - 0
Luton Town

Luton Town

Giải đấuEnglish Football League Championship
Ngày thi đấu23/02/2025
Giờ Việt Nam19:00
Mã trận đấu4146804
Thống kê

Thống kê trận đấu

WatfordChỉ sốLuton Town
1Chỉ số 80
4Chỉ số 26
26Chỉ số 2445
2Chỉ số 32
5Chỉ số 212
5Chỉ số 228
54Chỉ số 2546
66Chỉ số 2395
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

Watford

Sơ đồ 4-2-3-1
332425371024739820

Đội hình xuất phát

E.Selvik
E.Selvik#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Ngakia
J.Ngakia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Keben
K.Keben#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Abankwah
J.Abankwah#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Y.Larouci
Y.Larouci#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
I.Louza
I.Louza#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
T.Dele-Bashiru
T.Dele-Bashiru#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
T.Ince
T.Ince#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
E.Kayembe
E.Kayembe#39 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
G.Chakvetadze
G.Chakvetadze#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
M.Doumbia
M.Doumbia#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Doumbia
M.Doumbia#11
M.Doumbia
M.Doumbia#23
M.Doumbia
M.Doumbia#19
M.Doumbia
M.Doumbia#45
M.Doumbia
M.Doumbia#22
M.Doumbia
M.Doumbia#61
M.Doumbia
M.Doumbia#6
M.Doumbia
M.Doumbia#52
M.Doumbia
M.Doumbia#3

Luton Town

Sơ đồ 3-5-2
24253252013845449

Đội hình xuất phát

T.Kaminski
T.Kaminski#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Walters
R.Walters#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
M.J.Andersen
M.J.Andersen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
A.Bell
A.Bell#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Isaiah·Jones
Isaiah·Jones#25 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
L.Walsh
L.Walsh#20 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
M.Nakamba
M.Nakamba#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
T.Aasgaard
T.Aasgaard#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
A.Doughty
A.Doughty#45 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
SelvågNordås
SelvågNordås#44 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
C.Morris
C.Morris#9 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

C.Morris
C.Morris#18
C.Morris
C.Morris#28
C.Morris
C.Morris#38
C.Morris
C.Morris#23
C.Morris
C.Morris#21
C.Morris
C.Morris#11
C.Morris
C.Morris#26
C.Morris
C.Morris#47
C.Morris
C.Morris#19
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Leeds UnitedLeeds United
4629134100
2
BurnleyBurnley
4628162100
3
Sheffield UnitedSheffield United
462881090
4
SunderlandSunderland
4621131276
5
Coventry CityCoventry City
462091769
6
Bristol CityBristol City
4617171268
7
Blackburn RoversBlackburn Rovers
461991866
8
MillwallMillwall
4618121666
9
West Bromwich AlbionWest Bromwich Albion
4615191264
10
MiddlesbroughMiddlesbrough
4618101864
11
Swansea CitySwansea City
4617101961
12
Sheffield WednesdaySheffield Wednesday
4615131858
13
Norwich CityNorwich City
4614151757
14
WatfordWatford
461692157
15
Queens Park RangersQueens Park Rangers
4614141856
16
PortsmouthPortsmouth
4614122054
17
Oxford UnitedOxford United
4613141953
18
Stoke CityStoke City
4612151951
19
Derby CountyDerby County
4613112250
20
Preston North EndPreston North End
4610201650
21
Hull CityHull City
4612132149
22
Luton TownLuton Town
4613102349
23
Plymouth ArgylePlymouth Argyle
4611132246
24
Cardiff CityCardiff City
469172044
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Watford

MiddlesbroughMiddlesbrough0 - 1WatfordWatford
Match #4146788 · Home #10004 · Away #10022 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
WatfordWatford0 - 4Leeds UnitedLeeds United
Match #4146777 · Home #10022 · Away #10175 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [4, 3, 0, 0, 7, 0, 0]
SunderlandSunderland2 - 2WatfordWatford
Match #4146768 · Home #10024 · Away #10022 · Status #8 · H [2, 1, 0, 5, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
WatfordWatford0 - 1Norwich CityNorwich City
Match #4146757 · Home #10022 · Away #10184 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Coventry CityCoventry City2 - 1WatfordWatford
Match #4146738 · Home #10245 · Away #10022 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
WatfordWatford1 - 2Preston North EndPreston North End
Match #4146729 · Home #10022 · Away #10174 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Derby CountyDerby County0 - 2WatfordWatford
Match #4146714 · Home #10011 · Away #10022 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 8, 0, 0]
Cardiff CityCardiff City1 - 1WatfordWatford
Match #4146626 · Home #10023 · Away #10022 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
FulhamFulham4 - 1WatfordWatford
Match #4247976 · Home #10018 · Away #10022 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 13, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
WatfordWatford1 - 2Sheffield UnitedSheffield United
Match #4146709 · Home #10022 · Away #10021 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Luton Town

Luton TownLuton Town1 - 1Plymouth ArgylePlymouth Argyle
Match #4146762 · Home #11840 · Away #10256 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Luton TownLuton Town0 - 1Sheffield UnitedSheffield United
Match #4146787 · Home #11840 · Away #10021 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
SunderlandSunderland2 - 0Luton TownLuton Town
Match #4146782 · Home #10024 · Away #11840 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Sheffield WednesdaySheffield Wednesday1 - 1Luton TownLuton Town
Match #4146756 · Home #10101 · Away #11840 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Luton TownLuton Town0 - 1MillwallMillwall
Match #4146739 · Home #11840 · Away #10681 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Oxford UnitedOxford United3 - 2Luton TownLuton Town
Match #4146728 · Home #10571 · Away #11840 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 5, 0, 0]
Luton TownLuton Town0 - 0Preston North EndPreston North End
Match #4146716 · Home #11840 · Away #10174 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Nottingham ForestNottingham Forest2 - 0Luton TownLuton Town
Match #4247969 · Home #10020 · Away #11840 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Queens Park RangersQueens Park Rangers2 - 1Luton TownLuton Town
Match #4146705 · Home #10290 · Away #11840 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Luton TownLuton Town0 - 1Norwich CityNorwich City
Match #4146691 · Home #11840 · Away #10184 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Watford
#12#22#30#42#54#60#70
Luton Town
#10#20#30#42#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K