F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủMinyor Pernik vs Fratria

Minyor Pernik vs Fratria

Xem thông tin Minyor Pernik vs Fratria tại Bulgarian Vtora Liga, bắt đầu lúc 21:00 ngày 02/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Bulgarian Vtora LigaBulgarian Vtora Liga
21:00 ngày 02/04/2025
Minyor Pernik

Minyor Pernik

0 - 2
Fratria

Fratria

Giải đấuBulgarian Vtora Liga
Ngày thi đấu02/04/2025
Giờ Việt Nam21:00
Mã trận đấu4154135
Thống kê

Thống kê trận đấu

Minyor PernikChỉ sốFratria
78Chỉ số 2435
5Chỉ số 220
13Chỉ số 22
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 80
102Chỉ số 2379
1Chỉ số 31
5Chỉ số 212
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

Minyor Pernik

197202539122248174

Đội hình xuất phát

b.chukanov
b.chukanov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Aleksandrov
A.Aleksandrov#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
t.dobrev#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jorov#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Orachev
M.Orachev#39 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Goshev
I.Goshev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.vutsov
p.vutsov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dimitar stoimenov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.kristiyanslishkov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kaloyan Simeonov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Georgi madzharov#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Georgi madzharov
Georgi madzharov#2
Georgi madzharov
Georgi madzharov#26
Georgi madzharov#12
Georgi madzharov
Georgi madzharov#6
Georgi madzharov
Georgi madzharov#15
Georgi madzharov#9
Georgi madzharov
Georgi madzharov#13
Georgi madzharov#10

Fratria

3335107192117772013

Đội hình xuất phát

I.Mostovei
I.Mostovei#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.angelov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Dobrev
V.Dobrev#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Xavello druiventak#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Ibryam
I.Ibryam#71 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
denis kadir#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Kapitanov#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Kostadinov
M.Kostadinov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.lazarov#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marinov#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Minkov
G.Minkov#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

G.Minkov#15
G.Minkov#26
G.Minkov#69
G.Minkov#16
G.Minkov#4
G.Minkov
G.Minkov#1
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Dobrudzha DobrichFC Dobrudzha Dobrich
372310479
2
PFK MontanaPFK Montana
372212378
3
Pirin BlagoevgradPirin Blagoevgrad
37219772
4
Marek DupnitzaMarek Dupnitza
371711962
5
Yantra GabrovoYantra Gabrovo
3717101061
6
FC Dunav RuseFC Dunav Ruse
371613861
7
CSKA 1948 Sofia IICSKA 1948 Sofia II
371741655
8
EtarEtar
3714111253
9
Belasitsa PetrichBelasitsa Petrich
371581453
10
Ludogorets Razgrad IILudogorets Razgrad II
3713121251
11
Lokomotiv Gorna OryahovitsaLokomotiv Gorna Oryahovitsa
371561651
12
CSKA Sofia IICSKA Sofia II
3712131249
13
Spartak PlevenSpartak Pleven
371391548
14
FratriaFratria
371291645
15
Minyor PernikMinyor Pernik
371081938
16
Sportist SvogeSportist Svoge
378131637
17
Litex LovechLitex Lovech
37892033
18
Botev Plovdiv IIBotev Plovdiv II
37852429
19
Strumska SlavaStrumska Slava
374161728
20
NesebarNesebar
375122027
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Minyor Pernik

Sportist SvogeSportist Svoge2 - 0Minyor PernikMinyor Pernik
Match #4139486 · Home #25135 · Away #22646 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 6, 0, 0]
Minyor PernikMinyor Pernik1 - 2FC Dobrudzha DobrichFC Dobrudzha Dobrich
Match #4139474 · Home #22646 · Away #16145 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 10, 0, 0]
Litex LovechLitex Lovech1 - 4Minyor PernikMinyor Pernik
Match #4139464 · Home #10873 · Away #22646 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 7, 0, 0]
Minyor PernikMinyor Pernik0 - 2FC Dunav RuseFC Dunav Ruse
Match #4139455 · Home #22646 · Away #16146 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
CSKA 1948 Sofia IICSKA 1948 Sofia II3 - 1Minyor PernikMinyor Pernik
Match #4139442 · Home #61743 · Away #22646 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 5, 0, 0]
Minyor PernikMinyor Pernik1 - 0Lokomotiv Gorna OryahovitsaLokomotiv Gorna Oryahovitsa
Match #4139436 · Home #22646 · Away #31226 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 2, 0, 0]
Marek DupnitzaMarek Dupnitza3 - 2Minyor PernikMinyor Pernik
Match #4139431 · Home #11362 · Away #22646 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [2, 0, 1, 5, 2, 0, 0]
Belasitsa PetrichBelasitsa Petrich1 - 0Minyor PernikMinyor Pernik
Match #4283574 · Home #11048 · Away #22646 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Minyor PernikMinyor Pernik2 - 0Sportist SvogeSportist Svoge
Match #4276629 · Home #22646 · Away #25135 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Minyor PernikMinyor Pernik3 - 2EtarEtar
Match #4139418 · Home #22646 · Away #27378 · Status #8 · H [3, 1, 0, 4, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Fratria

FratriaFratria1 - 3Yantra GabrovoYantra Gabrovo
Match #4154134 · Home #84096 · Away #20713 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 4, 2, 0, 0]
PFK MontanaPFK Montana0 - 1FratriaFratria
Match #4154133 · Home #16150 · Away #84096 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 1, 4, 2, 0, 0]
FratriaFratria2 - 2Ludogorets Razgrad IILudogorets Razgrad II
Match #4154132 · Home #84096 · Away #25259 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
NesebarNesebar3 - 1FratriaFratria
Match #4154131 · Home #16151 · Away #84096 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
FratriaFratria0 - 2Spartak PlevenSpartak Pleven
Match #4154130 · Home #84096 · Away #29252 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
CSKA Sofia IICSKA Sofia II4 - 1FratriaFratria
Match #4154129 · Home #36417 · Away #84096 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Pirin BlagoevgradPirin Blagoevgrad0 - 0FratriaFratria
Match #4154128 · Home #18413 · Away #84096 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
FratriaFratria2 - 2Septemvri 98 TervelSeptemvri 98 Tervel
Match #4284797 · Home #84096 · Away #43511 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Chornomorets OdesaChornomorets Odesa2 - 1FratriaFratria
Match #4282791 · Home #11368 · Away #84096 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh3 - 0FratriaFratria
Match #4281956 · Home #61875 · Away #84096 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Minyor Pernik
#10#20#30#41#513#60#70
Fratria
#12#22#30#41#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K