F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủMolde vs Sarpsborg 08

Molde vs Sarpsborg 08

Xem thông tin Molde vs Sarpsborg 08 tại Norwegian Eliteserien, bắt đầu lúc 22:00 ngày 30/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Norwegian EliteserienNorwegian Eliteserien
22:00 ngày 30/03/2025
Molde

Molde

0 - 2
Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

Giải đấuNorwegian Eliteserien
Ngày thi đấu30/03/2025
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4260900
Thống kê

Thống kê trận đấu

MoldeChỉ sốSarpsborg 08
0Chỉ số 81
2Chỉ số 216
120Chỉ số 23116
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2542
3Chỉ số 32
2Chỉ số 223
87Chỉ số 2456
8Chỉ số 21
Lineup

Đội hình trận đấu

Molde

Sơ đồ 4-2-3-1
12824181610157208

Đội hình xuất phát

J.Karlstrom
J.Karlstrom#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Haugen
K.Haugen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Bjornbak
M.Bjornbak#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
V.LundJensen
V.LundJensen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
H.Stenevik
H.Stenevik#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E.Breivik
E.Breivik#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
M.Enggard
M.Enggard#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
M.Kaasa
M.Kaasa#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.Eikrem
M.Eikrem#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
K.Eriksen
K.Eriksen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
F.Gulbrandsen
F.Gulbrandsen#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

F.Gulbrandsen
F.Gulbrandsen#17
F.Gulbrandsen#46
F.Gulbrandsen
F.Gulbrandsen#6
F.Gulbrandsen
F.Gulbrandsen#34
F.Gulbrandsen#26
F.Gulbrandsen
F.Gulbrandsen#19
F.Gulbrandsen
F.Gulbrandsen#23
F.Gulbrandsen
F.Gulbrandsen#27
F.Gulbrandsen
F.Gulbrandsen#9

Sarpsborg 08

Sơ đồ 4-2-3-1
132230822106112714

Đội hình xuất phát

Mamour Ndiaye#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E.Wichne
E.Wichne#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Koch
M.Koch#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
F.T.Uchenna
F.T.Uchenna#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Christiansen
S.Christiansen#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
V.Halvorsen
V.Halvorsen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
H.Tangen
H.Tangen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A.Sher
A.Sher#6 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
D.Karlsbakk
D.Karlsbakk#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
S.Orjasaeter
S.Orjasaeter#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
J.I.Berget
J.I.Berget#14 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.I.Berget
J.I.Berget#5
J.I.Berget
J.I.Berget#18
J.I.Berget
J.I.Berget#4
J.I.Berget
J.I.Berget#7
J.I.Berget
J.I.Berget#20
J.I.Berget#29
J.I.Berget
J.I.Berget#19
J.I.Berget
J.I.Berget#13
J.I.Berget
J.I.Berget#16
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
VikingViking
1182126
2
RosenborgRosenborg
1063121
3
BrannBrann
1062220
4
FredrikstadFredrikstad
1052317
5
Tromso ILTromso IL
951316
6
SandefjordSandefjord
850315
7
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
741213
8
Sarpsborg 08Sarpsborg 08
934213
9
Kristiansund BKKristiansund BK
1041513
10
MoldeMolde
932411
11
Vålerenga Fotball EliteVålerenga Fotball Elite
1032511
12
Ham-KamHam-Kam
932411
13
BryneBryne
83059
14
StromsgodsetStromsgodset
92076
15
KFUM OsloKFUM Oslo
81164
16
HaugesundHaugesund
90181
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Molde

MoldeMolde1 - 2FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
Match #4306903 · Home #10695 · Away #10236 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
MoldeMolde0 - 4Kristiansund BKKristiansund BK
Match #4303651 · Home #10695 · Away #16383 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
Legia WarszawaLegia Warszawa1 - 0MoldeMolde
Match #4291442 · Home #10283 · Away #10695 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 2, 0] · A [0, 0, 1, 5, 5, 0, 0]
MoldeMolde3 - 2Legia WarszawaLegia Warszawa
Match #4291451 · Home #10695 · Away #10283 · Status #8 · H [3, 3, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 10, 0, 0]
MoldeMolde1 - 1Ranheim ILRanheim IL
Match #4294614 · Home #10695 · Away #14018 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Shamrock RoversShamrock Rovers0 - 1MoldeMolde
Match #4253760 · Home #10333 · Away #10695 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 5, 0, 4] · A [1, 1, 1, 3, 1, 1, 5]
MoldeMolde0 - 1Shamrock RoversShamrock Rovers
Match #4253752 · Home #10695 · Away #10333 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
MoldeMolde1 - 0HammarbyHammarby
Match #4283158 · Home #10695 · Away #10153 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
MoldeMolde1 - 2St. Patrick's AthleticSt. Patrick's Athletic
Match #4280598 · Home #10695 · Away #10462 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
MoldeMolde6 - 0TreaffTreaff
Match #4279592 · Home #10695 · Away #11659 · Status #8 · H [6, 4, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Sarpsborg 08

HackenHacken0 - 4Sarpsborg 08Sarpsborg 08
Match #4307836 · Home #10964 · Away #10522 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 4, 0, 0, 0, 0, 0]
Sarpsborg 08Sarpsborg 080 - 0Mjallby AIFMjallby AIF
Match #4303653 · Home #10522 · Away #11393 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Sarpsborg 08Sarpsborg 082 - 1Ham-KamHam-Kam
Match #4298825 · Home #10522 · Away #10696 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Sarpsborg 08Sarpsborg 080 - 0BryneBryne
Match #4296819 · Home #10522 · Away #11311 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Sarpsborg 08Sarpsborg 080 - 1KongsvingerKongsvinger
Match #4295334 · Home #10522 · Away #15874 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
KFUM OsloKFUM Oslo1 - 1Sarpsborg 08Sarpsborg 08
Match #4291033 · Home #23373 · Away #10522 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Sarpsborg 08Sarpsborg 083 - 3Tromso ILTromso IL
Match #4285841 · Home #10522 · Away #11578 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
Sarpsborg 08Sarpsborg 082 - 1MossMoss
Match #4283136 · Home #10522 · Away #13078 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 7, 0, 0]
Vålerenga Fotball EliteVålerenga Fotball Elite1 - 0Sarpsborg 08Sarpsborg 08
Match #4280868 · Home #10488 · Away #10522 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Sarpsborg 08Sarpsborg 083 - 1KjelsasKjelsas
Match #4276695 · Home #10522 · Away #18045 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Molde
#10#20#30#43#58#60#70
Sarpsborg 08
#12#21#30#42#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K