F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủMolde vs Stromsgodset

Molde vs Stromsgodset

Xem thông tin Molde vs Stromsgodset tại Norwegian Eliteserien, bắt đầu lúc 21:00 ngày 19/07/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Norwegian EliteserienNorwegian Eliteserien
21:00 ngày 19/07/2025
Molde

Molde

4 - 1
Stromsgodset

Stromsgodset

Giải đấuNorwegian Eliteserien
Ngày thi đấu19/07/2025
Giờ Việt Nam21:00
Mã trận đấu4261036
Thống kê

Thống kê trận đấu

MoldeChỉ sốStromsgodset
120Chỉ số 2364
2Chỉ số 30
4Chỉ số 212
0Chỉ số 40
72Chỉ số 2432
10Chỉ số 224
6Chỉ số 25
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 80
Lineup

Đội hình trận đấu

Molde

Sơ đồ 4-1-4-1
1213319261751615118

Đội hình xuất phát

J.Karlstrom
J.Karlstrom#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Linnes
M.Linnes#21 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
B.Risa
B.Risa#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
E.Haugan
E.Haugan#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Kabini
S.Kabini#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.M.Dæhli
M.M.Dæhli#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
E.Hestad
E.Hestad#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
E.Breivik
E.Breivik#16 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
M.Kaasa
M.Kaasa#15 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
C.Sery
C.Sery#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
F.Gulbrandsen
F.Gulbrandsen#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

F.Gulbrandsen
F.Gulbrandsen#9
F.Gulbrandsen
F.Gulbrandsen#3
F.Gulbrandsen
F.Gulbrandsen#18
F.Gulbrandsen
F.Gulbrandsen#7
F.Gulbrandsen
F.Gulbrandsen#34
F.Gulbrandsen
F.Gulbrandsen#23
F.Gulbrandsen
F.Gulbrandsen#10
F.Gulbrandsen
F.Gulbrandsen#14
F.Gulbrandsen
F.Gulbrandsen#6

Stromsgodset

Sơ đồ 4-3-3
15257127171016212080

Đội hình xuất phát

P.K.Bratveit
P.K.Bratveit#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
B.Sormo
B.Sormo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Taaje
J.Taaje#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
G.Valsvik
G.Valsvik#71 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
F.Dahl
F.Dahl#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Bakke
J.Bakke#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
H.Stengel
H.Stengel#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
F.Ardraa
F.Ardraa#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
M.Farji
M.Farji#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
A.Conteh
A.Conteh#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
G.Wikheim
G.Wikheim#80 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

G.Wikheim
G.Wikheim#26
G.Wikheim
G.Wikheim#99
G.Wikheim
G.Wikheim#6
G.Wikheim
G.Wikheim#4
G.Wikheim
G.Wikheim#15
G.Wikheim
G.Wikheim#24
G.Wikheim
G.Wikheim#77
G.Wikheim
G.Wikheim#8
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
VikingViking
1182126
2
RosenborgRosenborg
1063121
3
BrannBrann
1062220
4
FredrikstadFredrikstad
1052317
5
Tromso ILTromso IL
951316
6
SandefjordSandefjord
850315
7
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
741213
8
Sarpsborg 08Sarpsborg 08
934213
9
Kristiansund BKKristiansund BK
1041513
10
MoldeMolde
932411
11
Vålerenga Fotball EliteVålerenga Fotball Elite
1032511
12
Ham-KamHam-Kam
932411
13
BryneBryne
83059
14
StromsgodsetStromsgodset
92076
15
KFUM OsloKFUM Oslo
81164
16
HaugesundHaugesund
90181
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Molde

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Stromsgodset

StromsgodsetStromsgodset2 - 3Tromso ILTromso IL
Match #4260970 · Home #10521 · Away #11578 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 4, 0, 0]
VikingViking1 - 0StromsgodsetStromsgodset
Match #4260995 · Home #10490 · Away #10521 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 16, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
StromsgodsetStromsgodset0 - 2Vålerenga Fotball EliteVålerenga Fotball Elite
Match #4260954 · Home #10521 · Away #10488 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
KFUM OsloKFUM Oslo5 - 0StromsgodsetStromsgodset
Match #4260980 · Home #23373 · Away #10521 · Status #8 · H [5, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
StromsgodsetStromsgodset0 - 3Ham-KamHam-Kam
Match #4260890 · Home #10521 · Away #10696 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
SandefjordSandefjord3 - 2StromsgodsetStromsgodset
Match #4260907 · Home #10633 · Away #10521 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 10, 0, 0]
StromsgodsetStromsgodset0 - 2BryneBryne
Match #4260937 · Home #10521 · Away #11311 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 13, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
StromsgodsetStromsgodset1 - 2Kristiansund BKKristiansund BK
Match #4260948 · Home #10521 · Away #16383 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 9, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Sarpsborg 08Sarpsborg 082 - 3StromsgodsetStromsgodset
Match #4260904 · Home #10522 · Away #10521 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Mjondalen IFMjondalen IF1 - 1StromsgodsetStromsgodset
Match #4321374 · Home #11666 · Away #10521 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 2, 1, 4] · A [1, 0, 0, 2, 20, 1, 3]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Molde
#14#23#30#42#56#60#70
Stromsgodset
#11#21#30#40#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K