F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủMorocco vs Comoros

Morocco vs Comoros

Xem thông tin Morocco vs Comoros tại CAF Africa Cup of Nations, bắt đầu lúc 02:00 ngày 22/12/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

CAF Africa Cup of NationsCAF Africa Cup of Nations
02:00 ngày 22/12/2025
Morocco

Morocco

2 - 0
Comoros

Comoros

Giải đấuCAF Africa Cup of Nations
Ngày thi đấu22/12/2025
Giờ Việt Nam02:00
Mã trận đấu4447666
Thống kê

Thống kê trận đấu

MoroccoChỉ sốComoros
127Chỉ số 2363
3Chỉ số 31
86Chỉ số 2410
4Chỉ số 222
5Chỉ số 20
1Chỉ số 80
7Chỉ số 212
70Chỉ số 2530
0Chỉ số 40
5Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Morocco

Sơ đồ 4-3-3
126563841024911

Đội hình xuất phát

Y.Bounou
Y.Bounou#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Salah-Eddine
A.Salah-Eddine#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
N.Aguerd
N.Aguerd#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
R.Saiss
R.Saiss#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
N.Mazraoui
N.Mazraoui#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Ounahi
A.Ounahi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
S.Amrabat
S.Amrabat#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
B.Díaz
B.Díaz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
N.Aynaoui
N.Aynaoui#24 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
S.Rahimi
S.Rahimi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
I.Saibari
I.Saibari#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

I.Saibari
I.Saibari#20
I.Saibari
I.Saibari#14
I.Saibari
I.Saibari#21
I.Saibari
I.Saibari#12
I.Saibari
I.Saibari#25
I.Saibari
I.Saibari#2
I.Saibari
I.Saibari#17
I.Saibari
I.Saibari#19
I.Saibari
I.Saibari#18
I.Saibari
I.Saibari#23
I.Saibari
I.Saibari#15
I.Saibari
I.Saibari#13
I.Saibari
I.Saibari#22
I.Saibari
I.Saibari#16
I.Saibari
I.Saibari#27

Comoros

Sơ đồ 4-3-3
1685421567281110

Đội hình xuất phát

Y.Pandor
Y.Pandor#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y.Kari
Y.Kari#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Soilihi
A.Soilihi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Toibibou
K.Toibibou#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
I.Boura
I.Boura#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B.Youssouf
B.Youssouf#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
I.Mohamed
I.Mohamed#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
F.Selemani
F.Selemani#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Z.Youssef
Z.Youssef#28 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
R.Ahamada
R.Ahamada#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Y.M'Changama
Y.M'Changama#10 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

Y.M'Changama
Y.M'Changama#25
Y.M'Changama
Y.M'Changama#26
Y.M'Changama
Y.M'Changama#14
Y.M'Changama
Y.M'Changama#3
Y.M'Changama
Y.M'Changama#17
Y.M'Changama
Y.M'Changama#12
Y.M'Changama
Y.M'Changama#27
Y.M'Changama
Y.M'Changama#22
Y.M'Changama
Y.M'Changama#18
Y.M'Changama
Y.M'Changama#1
Y.M'Changama
Y.M'Changama#21
Y.M'Changama
Y.M'Changama#13
Y.M'Changama
Y.M'Changama#9
Y.M'Changama
Y.M'Changama#20
Y.M'Changama
Y.M'Changama#23
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
ComorosComoros
633012
2
TunisiaTunisia
631210
3
GambiaGambia
62228
4
MadagascarMadagascar
60242

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MoroccoMorocco
660018
2
GabonGabon
631210
3
LesothoLesotho
61144
4
Central African RepublicCentral African Republic
61053

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
EgyptEgypt
642014
2
BotswanaBotswana
62228
3
MauritaniaMauritania
62137
4
Cabo VerdeCabo Verde
61144

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
NigeriaNigeria
52218
2
BeninBenin
62228
3
RwandaRwanda
62228
4
LibyaLibya
51225

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AlgeriaAlgeria
651016
2
Equatorial GuineaEquatorial Guinea
62228
3
TogoTogo
61235
4
LiberiaLiberia
61144

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AngolaAngola
642014
2
SudanSudan
62228
3
NigerNiger
62137
4
GhanaGhana
60333

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
ZambiaZambia
641113
2
Cote d'IvoireCote d'Ivoire
640212
3
Sierra LeoneSierra Leone
61235
4
ChadChad
60333

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Democratic Republic of the CongoDemocratic Republic of the Congo
640212
2
TanzaniaTanzania
631210
3
GuineaGuinea
63039
4
EthiopiaEthiopia
61144

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MaliMali
642014
2
MozambiqueMozambique
632111
3
Guinea BissauGuinea Bissau
61235
4
SwazilandSwaziland
60242

Bảng J

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CameroonCameroon
642014
2
ZimbabweZimbabwe
62319
3
KenyaKenya
61326
4
NamibiaNamibia
60242

Bảng K

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
South AfricaSouth Africa
642014
2
UgandaUganda
641113
3
Republic of the CongoRepublic of the Congo
61144
4
South SudanSouth Sudan
61053

Bảng L

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SenegalSenegal
651016
2
Burkina FasoBurkina Faso
631210
3
MalawiMalawi
61144
4
BurundiBurundi
61144
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Morocco

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Comoros

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Morocco
#12#20#30#43#55#60#70
Comoros
#10#20#30#41#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K