F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủMorocco vs Republic of the Congo

Morocco vs Republic of the Congo

Xem thông tin Morocco vs Republic of the Congo tại FIFA World Cup qualification (CAF), bắt đầu lúc 02:00 ngày 15/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

FIFA World Cup qualification (CAF)FIFA World Cup qualification (CAF)
02:00 ngày 15/10/2025
Morocco

Morocco

1 - 0
Republic of the Congo

Republic of the Congo

Giải đấuFIFA World Cup qualification (CAF)
Ngày thi đấu15/10/2025
Giờ Việt Nam02:00
Mã trận đấu4021966
Thống kê

Thống kê trận đấu

MoroccoChỉ sốRepublic of the Congo
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
5Chỉ số 210
0Chỉ số 80
10Chỉ số 20
78Chỉ số 2522
159Chỉ số 2343
70Chỉ số 243
13Chỉ số 221
Lineup

Đội hình trận đấu

Morocco

Sơ đồ 4-3-3
1218531181310917

Đội hình xuất phát

Y.Bounou
Y.Bounou#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Hakimi
A.Hakimi#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
J.E.Yamiq
J.E.Yamiq#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
N.Aguerd
N.Aguerd#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.E.Karouani
S.E.Karouani#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
I.Saibari
I.Saibari#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
N.Aynaoui
N.Aynaoui#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
E.Seghir
E.Seghir#13 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
B.Díaz
B.Díaz#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
I.Hamza
I.Hamza#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A.Ezzalzouli
A.Ezzalzouli#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Ezzalzouli
A.Ezzalzouli#21
A.Ezzalzouli
A.Ezzalzouli#16
A.Ezzalzouli
A.Ezzalzouli#22
A.Ezzalzouli
A.Ezzalzouli#15
A.Ezzalzouli
A.Ezzalzouli#4
A.Ezzalzouli
A.Ezzalzouli#20
A.Ezzalzouli
A.Ezzalzouli#23
A.Ezzalzouli
A.Ezzalzouli#19
A.Ezzalzouli
A.Ezzalzouli#6
A.Ezzalzouli
A.Ezzalzouli#12
A.Ezzalzouli
A.Ezzalzouli#7
A.Ezzalzouli
A.Ezzalzouli#14

Republic of the Congo

Sơ đồ 4-1-4-1
1613422181920108149

Đội hình xuất phát

Perrauld Fran Dom Ndinga Tsatou
Perrauld Fran Dom Ndinga Tsatou#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Etou
R.Etou#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Makosso
Makosso#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J. Mbemba
J. Mbemba#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
C.Atipo
C.Atipo#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Venold Dzaba Kouakou De Vincent#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
D.Moussavou
D.Moussavou#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Ndockyt
M.Ndockyt#10 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62
Glid Otanga
Glid Otanga#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
Jhon Aurier Kapaya
Jhon Aurier Kapaya#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Deo Bassinga
Deo Bassinga#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Deo Bassinga
Deo Bassinga#5
Deo Bassinga#3
Deo Bassinga#7
Deo Bassinga#1
Deo Bassinga#12
Deo Bassinga#23
Deo Bassinga#21
Deo Bassinga#17
Deo Bassinga#6
Deo Bassinga#15
Deo Bassinga#11
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
EgyptEgypt
651016
2
Burkina FasoBurkina Faso
632111
3
Sierra LeoneSierra Leone
72329
4
Guinea BissauGuinea Bissau
71427
5
EthiopiaEthiopia
61326
6
DjiboutiDjibouti
60151

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Democratic Republic of the CongoDemocratic Republic of the Congo
751116
2
SenegalSenegal
633012
3
SudanSudan
633012
4
TogoTogo
60424
5
South SudanSouth Sudan
70343
6
MauritaniaMauritania
60242

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
South AfricaSouth Africa
641113
2
RwandaRwanda
62228
3
BeninBenin
62228
4
NigeriaNigeria
61417
5
LesothoLesotho
61326
6
ZimbabweZimbabwe
60424

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Cabo VerdeCabo Verde
751116
2
CameroonCameroon
743015
3
LibyaLibya
732211
4
AngolaAngola
71427
5
MauritiusMauritius
71245
6
SwazilandSwaziland
70252

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MoroccoMorocco
550015
2
TanzaniaTanzania
42026
3
ZambiaZambia
41033
4
NigerNiger
31023
5
Republic of the CongoRepublic of the Congo
20020

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GabonGabon
760118
2
Cote d'IvoireCote d'Ivoire
651016
3
BurundiBurundi
631210
4
GambiaGambia
72147
5
KenyaKenya
71336
6
SeychellesSeychelles
70070

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AlgeriaAlgeria
760118
2
MozambiqueMozambique
640212
3
GuineaGuinea
731310
4
BotswanaBotswana
73049
5
UgandaUganda
63039
6
SomaliaSomalia
70161

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
TunisiaTunisia
761019
2
NamibiaNamibia
733112
3
LiberiaLiberia
731310
4
Equatorial GuineaEquatorial Guinea
731310
5
MalawiMalawi
73049
6
Sao Tome and PrincipeSao Tome and Principe
70070

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GhanaGhana
751116
2
MadagascarMadagascar
741213
3
MaliMali
733112
4
ComorosComoros
740312
5
Central African RepublicCentral African Republic
71245
6
ChadChad
70161
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Morocco

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Republic of the Congo

NigerNiger3 - 1Republic of the CongoRepublic of the Congo
Match #4021979 · Home #23178 · Away #11762 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Republic of the CongoRepublic of the Congo1 - 1TanzaniaTanzania
Match #4021976 · Home #11762 · Away #15919 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
NigeriaNigeria2 - 0Republic of the CongoRepublic of the Congo
Match #4360540 · Home #13728 · Away #11762 · Status #8 · H [2, 0, 0, 5, 9, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 2, 0, 0]
SenegalSenegal1 - 1Republic of the CongoRepublic of the Congo
Match #4360538 · Home #13365 · Away #11762 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Republic of the CongoRepublic of the Congo1 - 1SudanSudan
Match #4360536 · Home #11762 · Away #11084 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Republic of the CongoRepublic of the Congo0 - 0ZambiaZambia
Match #4021970 · Home #11762 · Away #10481 · Status #12 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
TanzaniaTanzania0 - 0Republic of the CongoRepublic of the Congo
Match #4021975 · Home #15919 · Away #11762 · Status #12 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Republic of the CongoRepublic of the Congo2 - 1Equatorial GuineaEquatorial Guinea
Match #4237166 · Home #11762 · Away #11290 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Equatorial GuineaEquatorial Guinea0 - 0Republic of the CongoRepublic of the Congo
Match #4237165 · Home #11290 · Away #11762 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Republic of the CongoRepublic of the Congo0 - 1UgandaUganda
Match #4151709 · Home #11762 · Away #11140 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Morocco
#11#20#30#41#510#60#70
Republic of the Congo
#10#20#30#43#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K