F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủRepublic of the Congo vs Tanzania

Republic of the Congo vs Tanzania

Xem thông tin Republic of the Congo vs Tanzania tại FIFA World Cup qualification (CAF), bắt đầu lúc 23:00 ngày 05/09/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

FIFA World Cup qualification (CAF)FIFA World Cup qualification (CAF)
23:00 ngày 05/09/2025
Republic of the Congo

Republic of the Congo

1 - 1
Tanzania

Tanzania

Giải đấuFIFA World Cup qualification (CAF)
Ngày thi đấu05/09/2025
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4021976
Thống kê

Thống kê trận đấu

Republic of the CongoChỉ sốTanzania
96Chỉ số 2383
49Chỉ số 2551
3Chỉ số 221
50Chỉ số 2447
0Chỉ số 40
2Chỉ số 30
1Chỉ số 211
3Chỉ số 27
0Chỉ số 80
Lineup

Đội hình trận đấu

Republic of the Congo

Sơ đồ 4-2-3-1
11422218782010159

Đội hình xuất phát

C. Bonazebi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Jhon Aurier Kapaya#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Itoua#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
J. Mbemba#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
C.Atipo#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
G.Nongo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
C.Massanga
C.Massanga#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
D.Moussavou#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
I. Loemba#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M.Koto#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Deo Bassinga
Deo Bassinga#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Deo Bassinga#16
Deo Bassinga#23
Deo Bassinga#6
Deo Bassinga#5
Deo Bassinga#4
Deo Bassinga#21
Deo Bassinga#12
Deo Bassinga#13
Deo Bassinga#17
Deo Bassinga#19
Deo Bassinga#3

Tanzania

Sơ đồ 4-3-3
13225426232012710

Đội hình xuất phát

Y.Suleiman#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Kapombe
S.Kapombe#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Job
D.Job#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
I.Hamad
I.Hamad#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
P.Msindo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
F.Salum
F.Salum#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
M.Yahya
M.Yahya#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
N.Miroshi
N.Miroshi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
S.Msuva
S.Msuva#12 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
C.Mzize
C.Mzize#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A.Samatta
A.Samatta#10 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Samatta#17
A.Samatta
A.Samatta#9
A.Samatta#1
A.Samatta#14
A.Samatta
A.Samatta#16
A.Samatta#18
A.Samatta#11
A.Samatta
A.Samatta#15
A.Samatta
A.Samatta#21
A.Samatta#3
A.Samatta
A.Samatta#19
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
EgyptEgypt
651016
2
Burkina FasoBurkina Faso
632111
3
Sierra LeoneSierra Leone
72329
4
Guinea BissauGuinea Bissau
71427
5
EthiopiaEthiopia
61326
6
DjiboutiDjibouti
60151

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Democratic Republic of the CongoDemocratic Republic of the Congo
751116
2
SenegalSenegal
633012
3
SudanSudan
633012
4
TogoTogo
60424
5
South SudanSouth Sudan
70343
6
MauritaniaMauritania
60242

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
South AfricaSouth Africa
641113
2
RwandaRwanda
62228
3
BeninBenin
62228
4
NigeriaNigeria
61417
5
LesothoLesotho
61326
6
ZimbabweZimbabwe
60424

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Cabo VerdeCabo Verde
751116
2
CameroonCameroon
743015
3
LibyaLibya
732211
4
AngolaAngola
71427
5
MauritiusMauritius
71245
6
SwazilandSwaziland
70252

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MoroccoMorocco
550015
2
TanzaniaTanzania
42026
3
ZambiaZambia
41033
4
NigerNiger
31023
5
Republic of the CongoRepublic of the Congo
20020

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GabonGabon
760118
2
Cote d'IvoireCote d'Ivoire
651016
3
BurundiBurundi
631210
4
GambiaGambia
72147
5
KenyaKenya
71336
6
SeychellesSeychelles
70070

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AlgeriaAlgeria
760118
2
MozambiqueMozambique
640212
3
GuineaGuinea
731310
4
BotswanaBotswana
73049
5
UgandaUganda
63039
6
SomaliaSomalia
70161

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
TunisiaTunisia
761019
2
NamibiaNamibia
733112
3
LiberiaLiberia
731310
4
Equatorial GuineaEquatorial Guinea
731310
5
MalawiMalawi
73049
6
Sao Tome and PrincipeSao Tome and Principe
70070

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GhanaGhana
751116
2
MadagascarMadagascar
741213
3
MaliMali
733112
4
ComorosComoros
740312
5
Central African RepublicCentral African Republic
71245
6
ChadChad
70161
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Republic of the Congo

NigeriaNigeria2 - 0Republic of the CongoRepublic of the Congo
Match #4360540 · Home #13728 · Away #11762 · Status #8 · H [2, 0, 0, 5, 9, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 2, 0, 0]
SenegalSenegal1 - 1Republic of the CongoRepublic of the Congo
Match #4360538 · Home #13365 · Away #11762 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Republic of the CongoRepublic of the Congo1 - 1SudanSudan
Match #4360536 · Home #11762 · Away #11084 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Republic of the CongoRepublic of the Congo2 - 1Equatorial GuineaEquatorial Guinea
Match #4237166 · Home #11762 · Away #11290 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Equatorial GuineaEquatorial Guinea0 - 0Republic of the CongoRepublic of the Congo
Match #4237165 · Home #11290 · Away #11762 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Republic of the CongoRepublic of the Congo0 - 1UgandaUganda
Match #4151709 · Home #11762 · Away #11140 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
South SudanSouth Sudan3 - 2Republic of the CongoRepublic of the Congo
Match #4151701 · Home #33065 · Away #11762 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 2, 1, 1, 2, 0, 0]
Republic of the CongoRepublic of the Congo1 - 1South AfricaSouth Africa
Match #4151658 · Home #11762 · Away #10310 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
South AfricaSouth Africa5 - 0Republic of the CongoRepublic of the Congo
Match #4151649 · Home #10310 · Away #11762 · Status #8 · H [5, 3, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
UgandaUganda2 - 0Republic of the CongoRepublic of the Congo
Match #4151624 · Home #11140 · Away #11762 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tanzania

TanzaniaTanzania0 - 1MoroccoMorocco
Match #4406960 · Home #15919 · Away #11763 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Central African RepublicCentral African Republic0 - 0TanzaniaTanzania
Match #4360525 · Home #20018 · Away #15919 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
TanzaniaTanzania2 - 1MadagascarMadagascar
Match #4360521 · Home #15919 · Away #20040 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
MauritaniaMauritania0 - 1TanzaniaTanzania
Match #4360519 · Home #20389 · Away #15919 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
TanzaniaTanzania2 - 0Burkina FasoBurkina Faso
Match #4360516 · Home #15919 · Away #10309 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
TanzaniaTanzania2 - 1SenegalSenegal
Match #4387236 · Home #15919 · Away #13365 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0]
TanzaniaTanzania1 - 0UgandaUganda
Match #4386677 · Home #15919 · Away #11140 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
SwazilandSwaziland1 - 2TanzaniaTanzania
Match #4336656 · Home #15917 · Away #15919 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
TanzaniaTanzania0 - 1MadagascarMadagascar
Match #4336655 · Home #15919 · Away #20040 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
South AfricaSouth Africa0 - 0TanzaniaTanzania
Match #4337728 · Home #10310 · Away #15919 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Republic of the Congo
#11#20#30#42#53#60#70
Tanzania
#11#20#30#40#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K