F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủTanzania vs Morocco

Tanzania vs Morocco

Xem thông tin Tanzania vs Morocco tại CAF African Nations Championship, bắt đầu lúc 00:00 ngày 23/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

CAF African Nations ChampionshipCAF African Nations Championship
00:00 ngày 23/08/2025
Tanzania

Tanzania

0 - 1
Morocco

Morocco

Giải đấuCAF African Nations Championship
Ngày thi đấu23/08/2025
Giờ Việt Nam00:00
Mã trận đấu4406960
Thống kê

Thống kê trận đấu

TanzaniaChỉ sốMorocco
44Chỉ số 2435
9Chỉ số 223
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
107Chỉ số 2396
1Chỉ số 24
2Chỉ số 216
0Chỉ số 80
3Chỉ số 33
Lineup

Đội hình trận đấu

Tanzania

Sơ đồ 4-3-3
13225415236219243

Đội hình xuất phát

Y.Suleiman#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Kapombe
S.Kapombe#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Job
D.Job#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
I.Hamad
I.Hamad#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Husseini
M.Husseini#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Yahya
M.Yahya#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
F.Salum
F.Salum#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Y.Kagoma
Y.Kagoma#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Suleiman
A.Suleiman#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
C.Mzize
C.Mzize#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
I.Selemani#3 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

I.Selemani#10
I.Selemani#11
I.Selemani#1
I.Selemani
I.Selemani#18
I.Selemani#19
I.Selemani#8
I.Selemani#14
I.Selemani
I.Selemani#16
I.Selemani#20
I.Selemani
I.Selemani#2
I.Selemani#17
I.Selemani#12

Morocco

Sơ đồ 4-3-3
17283171052421926

Đội hình xuất phát

M.Harrar
M.Harrar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Boulacsout
M.Boulacsout#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Lamchkhchakh
M.Lamchkhchakh#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Bach
A.Bach#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Y.Belammari
Y.Belammari#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Bougrine
S.Bougrine#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
A.Khairi
A.Khairi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
M.R.Hrimat
M.R.Hrimat#24 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
Y.Mehri
Y.Mehri#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
O.Lamlaoui
O.Lamlaoui#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
K.Baba
K.Baba#26 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

K.Baba
K.Baba#8
K.Baba#2
K.Baba
K.Baba#14
K.Baba#18
K.Baba
K.Baba#20
K.Baba
K.Baba#6
K.Baba
K.Baba#12
K.Baba
K.Baba#27
K.Baba
K.Baba#23
K.Baba#11
K.Baba
K.Baba#25
K.Baba
K.Baba#16
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tanzania

Central African RepublicCentral African Republic0 - 0TanzaniaTanzania
Match #4360525 · Home #20018 · Away #15919 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
TanzaniaTanzania2 - 1MadagascarMadagascar
Match #4360521 · Home #15919 · Away #20040 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
MauritaniaMauritania0 - 1TanzaniaTanzania
Match #4360519 · Home #20389 · Away #15919 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
TanzaniaTanzania2 - 0Burkina FasoBurkina Faso
Match #4360516 · Home #15919 · Away #10309 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
TanzaniaTanzania2 - 1SenegalSenegal
Match #4387236 · Home #15919 · Away #13365 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0]
TanzaniaTanzania1 - 0UgandaUganda
Match #4386677 · Home #15919 · Away #11140 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
SwazilandSwaziland1 - 2TanzaniaTanzania
Match #4336656 · Home #15917 · Away #15919 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
TanzaniaTanzania0 - 1MadagascarMadagascar
Match #4336655 · Home #15919 · Away #20040 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
South AfricaSouth Africa0 - 0TanzaniaTanzania
Match #4337728 · Home #10310 · Away #15919 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
MoroccoMorocco2 - 0TanzaniaTanzania
Match #4021962 · Home #11763 · Away #15919 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Morocco

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Tanzania
#10#20#30#43#51#60#70
Morocco
#11#20#30#43#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K